TEST 10 RC ETS 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

commend

khen ngợi

<p>khen ngợi</p>
2
New cards

garment

trang phục

<p>trang phục</p>
3
New cards

patron

khách hàng, người bảo trợ

<p>khách hàng, người bảo trợ</p>
4
New cards

majority

đa số

<p>đa số</p>
5
New cards

quarter

quý - 1/4

<p>quý - 1/4</p>
6
New cards

diplomat

nhà ngoại giao

<p>nhà ngoại giao</p>
7
New cards

removal

sự loại bỏ

<p>sự loại bỏ</p>
8
New cards

organizer

người tổ chức

<p>người tổ chức</p>
9
New cards

sound

ấm thanh, đáng tin

<p>ấm thanh, đáng tin</p>
10
New cards

aspiring

đầy khát vọng

<p>đầy khát vọng</p>
11
New cards

flourishing

phát triển mạnh

<p>phát triển mạnh</p>
12
New cards

finalize

hoàn tất

<p>hoàn tất</p>
13
New cards

caution

cảnh báo

<p>cảnh báo</p>
14
New cards

inferior

kém hơn/ cấp dưới

<p>kém hơn/ cấp dưới</p>
15
New cards

adjustable

có thể điều chỉnh

<p>có thể điều chỉnh</p>
16
New cards

argument

lập luận

<p>lập luận</p>
17
New cards

shrink

thu nhỏ

<p>thu nhỏ</p>
18
New cards

collapsible

có thể gập lại

<p>có thể gập lại</p>
19
New cards

durable

bền

<p>bền</p>
20
New cards

replacement

sự thay thế

<p>sự thay thế</p>
21
New cards

wholesaler

nhà bán sỉ

<p>nhà bán sỉ</p>
22
New cards

whisper

thì thầm

<p>thì thầm</p>
23
New cards

illusion

ảo tưởng

<p>ảo tưởng</p>
24
New cards

argue

tranh luận

<p>tranh luận</p>
25
New cards

plotline

cốt truyện

<p>cốt truyện</p>
26
New cards

abundance

sự dồi dào

<p>sự dồi dào</p>
27
New cards

challenging

thử thách

<p>thử thách</p>
28
New cards

recipe

công thức nấu ăn

<p>công thức nấu ăn</p>
29
New cards

separate

riêng biệt

<p>riêng biệt</p>
30
New cards

promotional

quảng bá

<p>quảng bá</p>
31
New cards

apparel

trang phục

<p>trang phục</p>
32
New cards

involvement

sự tham gia

<p>sự tham gia</p>
33
New cards

invention

phát minh

<p>phát minh</p>
34
New cards

timely

kịp thời

<p>kịp thời</p>
35
New cards

customize

tùy chỉnh

<p>tùy chỉnh</p>
36
New cards

punctuality

đúng giờ

<p>đúng giờ</p>
37
New cards

performance

hiệu suất/ buổi diễn

<p>hiệu suất/ buổi diễn</p>
38
New cards

tricky

xảo quyệt

<p>xảo quyệt</p>
39
New cards

stop by

ghé qua

<p>ghé qua</p>
40
New cards

compile

tổng hợp

<p>tổng hợp</p>
41
New cards

notification

thông báo

<p>thông báo</p>
42
New cards

manuscript

bản thảo

<p>bản thảo</p>
43
New cards

margin

lề

<p>lề</p>
44
New cards

ignore

phớt lờ

<p>phớt lờ</p>
45
New cards

modification

sự sửa đổi

<p>sự sửa đổi</p>
46
New cards

establish

thiết lập

<p>thiết lập</p>
47
New cards

diverse

đa dạng

<p>đa dạng</p>
48
New cards

negotiate

đàm phán

<p>đàm phán</p>
49
New cards

exceptionally

đặc biệt

<p>đặc biệt</p>
50
New cards

exposure

sự tiếp xúc

<p>sự tiếp xúc</p>
51
New cards

triumph

chiến thắng

<p>chiến thắng</p>
52
New cards

criteria

tiêu chí

<p>tiêu chí</p>
53
New cards

exceptional

xuất sắc

<p>xuất sắc</p>
54
New cards

extremely

cực kỳ

<p>cực kỳ</p>
55
New cards

forefront

tiền tuyến, trung tâm

<p>tiền tuyến, trung tâm</p>
56
New cards

endeavour

nỗ lực

<p>nỗ lực</p>
57
New cards

spotless

sạch tinh

<p>sạch tinh</p>
58
New cards

subsequently

sau đó

<p>sau đó</p>
59
New cards

disruption

sự gián đoạn

<p>sự gián đoạn</p>
60
New cards

embrace

chấp nhận

<p>chấp nhận</p>
61
New cards

life-size

kích thước thật

<p>kích thước thật</p>
62
New cards

synthetic

tổng hợp

<p>tổng hợp</p>
63
New cards

perimeter

chu vi

<p>chu vi</p>
64
New cards

dismantle

tháo dỡ

<p>tháo dỡ</p>
65
New cards

promising

đầy triển vọng

<p>đầy triển vọng</p>
66
New cards

symbolise

tượng trưng

<p>tượng trưng</p>
67
New cards

cement

củng cố

<p>củng cố</p>
68
New cards

flavourful

đậm đà

<p>đậm đà</p>
69
New cards

shred

xé nhỏ

<p>xé nhỏ</p>
70
New cards

institute

viện

<p>viện</p>
71
New cards

disease

bệnh

<p>bệnh</p>
72
New cards

quality

chất lượng

<p>chất lượng</p>
73
New cards

appreciative

biết ơn

<p>biết ơn</p>
74
New cards

consignment

hàng ký gửi

<p>hàng ký gửi</p>
75
New cards

assess

đánh giá

<p>đánh giá</p>
76
New cards

deduct

khấu trừ

<p>khấu trừ</p>
77
New cards

stipulate

quy định

<p>quy định</p>
78
New cards

identification

giấy tờ tùy thân

<p>giấy tờ tùy thân</p>
79
New cards

liability

trách nhiệm pháp lý

<p>trách nhiệm pháp lý</p>
80
New cards

caterer

đơn vị cung cấp tiệc

<p>đơn vị cung cấp tiệc</p>
81
New cards

affordability

khả năng chi trả, giá cả phải chăng

<p>khả năng chi trả, giá cả phải chăng</p>
82
New cards

negligence

sự cẩu thả, sự lơ là

<p>sự cẩu thả, sự lơ là</p>
83
New cards

streamline

tối ưu hóa, tinh giản

<p>tối ưu hóa, tinh giản</p>
84
New cards

reiterate

nhắc lại, nhấn mạnh lại

<p>nhắc lại, nhấn mạnh lại</p>
85
New cards

contingent

tùy thuộc vào (đi với "on")

86
New cards

solicit

khẩn khoản, nài xin (ý kiến, phản hồi)

<p>khẩn khoản, nài xin (ý kiến, phản hồi)</p>
87
New cards

stringent

nghiêm ngặt, khắt khe

<p>nghiêm ngặt, khắt khe</p>
88
New cards

deviation

sự chệch hướng, sự sai khác

<p>sự chệch hướng, sự sai khác</p>
89
New cards

discrepancy

sự bất nhất, sự khác nhau

<p>sự bất nhất, sự khác nhau</p>
90
New cards

unwavering

vững chắc, không lung lay

<p>vững chắc, không lung lay</p>
91
New cards

scrutinize

xem xét kỹ lưỡng

<p>xem xét kỹ lưỡng</p>
92
New cards

perspective

góc nhìn, quan điểm

<p>góc nhìn, quan điểm</p>
93
New cards

prevalent

phổ biến, thịnh hành

<p>phổ biến, thịnh hành</p>
94
New cards

tentative

dự kiến, tạm thời

<p>dự kiến, tạm thời</p>
95
New cards

adhere

tuân thủ (đi với "to")

<p>tuân thủ (đi với "to")</p>
96
New cards

provisional

tạm thời, lâm thời

<p>tạm thời, lâm thời</p>
97
New cards

accumulate

tích lũy

<p>tích lũy</p>
98
New cards

redundant

dư thừa

<p>dư thừa</p>
99
New cards

fluctuate

dao động, lên xuống

<p>dao động, lên xuống</p>
100
New cards

speculate

suy đoán

<p>suy đoán</p>