CHƯƠNG III THIẾU MAU DO THIEU SAT bch 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:25 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards
Câu 1. Bệnh lý thiếu máu do thiếu sắt thường gặp phổ biến nhất ở những lứa tuổi nào của trẻ em?<br>A. Chủ yếu ở trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi<br>B. Lứa tuổi dưới 5 tuổi hay trên 10 tuổi<br>C. Lứa tuổi từ 5 đến 9 tuổi<br>D. Chỉ gặp ở trẻ em nữ trong độ tuổi dậy thì
B. Lứa tuổi dưới 5 tuổi hay trên 10 tuổi<br><br>👉 Giải thích: Theo tổng quan, bệnh thiếu máu do thiếu sắt thường gặp ở lứa tuổi dưới 5 tuổi hoặc trên 10 tuổi. Nguyên nhân đa số do chế độ ăn không phù hợp theo tuổi, nhiễm giun móc hoặc bệnh lý tiêu hóa mạn tính.
2
New cards
Câu 2. Vị trí giải phẫu nào trong ống tiêu hóa là nơi chủ yếu hấp thu sắt từ thức ăn?<br>A. Dạ dày<br>B. Tá tràng<br>C. Hồi tràng<br>D. Đại tràng
B. Tá tràng<br><br>👉 Giải thích: Tài liệu nêu rõ: "Sắt trong thức ăn được hấp thu tại niêm mạc tá tràng." Lượng hấp thu này phụ thuộc vào tính sinh khả dụng của sắt trong thức ăn và nhu cầu tạo máu của tủy xương.
3
New cards
Câu 3. Tình huống lâm sàng: Bé gái 18 tháng tuổi, da niêm nhợt, lòng bàn tay nhợt nhạt, mệt mỏi, biếng ăn. Tiền sử chế độ ăn chủ yếu là cháo trắng và uống rất nhiều sữa tươi, ít thịt cá. Nguyên nhân chính gây thiếu máu thiếu sắt ở bé này có khả năng cao nhất là gì?<br>A. Nhiễm giun móc<br>B. Bệnh lý tiêu hóa mạn tính<br>C. Chế độ ăn không phù hợp theo lứa tuổi (uống quá nhiều sữa bò, thiếu thịt cá)<br>D. Đẻ non
C. Chế độ ăn không phù hợp theo lứa tuổi (uống quá nhiều sữa bò, thiếu thịt cá)<br><br>👉 Giải thích: Trẻ 18 tháng tuổi ăn chủ yếu cháo trắng và uống nhiều sữa bò (ít sắt và cản trở hấp thu sắt), thiếu các thức ăn giàu sắt (thịt, gan, cá) là nguyên nhân điển hình gây thiếu máu thiếu sắt do "chế độ ăn không phù hợp theo tuổi". Nhiễm giun móc thường gặp ở trẻ lớn hơn (>2 tuổi).
4
New cards
Câu 4. Trong khám lâm sàng trẻ thiếu máu thiếu sắt, các dấu hiệu "Lừ đừ, kém vận động, than mệt, quấy khóc, biếng ăn" được xếp vào nhóm dấu hiệu nào?<br>A. Dấu hiệu thiếu máu (da niêm)<br>B. Dấu hiệu thiếu dinh dưỡng<br>C. Dấu hiệu thiếu oxy não<br>D. Dấu hiệu bệnh nền tiêu hóa
C. Dấu hiệu thiếu oxy não<br><br>👉 Giải thích: Theo phân loại lâm sàng: Lừ đừ, kém vận động, than mệt, quấy khóc, biếng ăn là các biểu hiện thần kinh do tình trạng "thiếu oxy não" gây ra (hậu quả của việc thiếu Hb mang oxy).
5
New cards
Câu 5. Dấu hiệu nào sau đây trên lâm sàng thể hiện tình trạng "thiếu dinh dưỡng" mạn tính thường đi kèm ở trẻ thiếu máu thiếu sắt?<br>A. Da niêm nhợt nhạt<br>B. Đau thượng vị, tiêu phân đen<br>C. Lưỡi láng, môi khô, móng biến dạng<br>D. Sốt kéo dài
C. Lưỡi láng, môi khô, móng biến dạng<br><br>👉 Giải thích: Các dấu hiệu thiếu dinh dưỡng (thiếu sắt và vi chất ở mô) bao gồm: đứng cân/sụt cân, lưỡi láng (teo gai lưỡi), môi khô, móng tay biến dạng (móng lõm hình thìa, dẹt, dễ gãy). Đau thượng vị/tiêu phân đen là dấu hiệu bệnh nền tiêu hóa.
6
New cards
Câu 6. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi (ví dụ: bé 18 tháng) được chẩn đoán là "Thiếu máu" khi nồng độ Hemoglobin (Hb) dưới mức bao nhiêu?<br>A. Hb < 10,5 g/dL<br>B. Hb < 11,0 g/dL<br>C. Hb < 11,5 g/dL<br>D. Hb < 12,0 g/dL
B. Hb < 11,0 g/dL<br><br>👉 Giải thích: Bảng 3.1 quy định ngưỡng chẩn đoán thiếu máu: Trẻ từ 6 tháng - < 2 tuổi bị thiếu máu khi Hb < 11,0 g/dL. (Hb bình thường ở tuổi này là 11,0 - 14,0 g/dL).
7
New cards
Câu 7. Một trẻ 4 tuổi (48 tháng tuổi) có chỉ số Hemoglobin (Hb) là 85 g/L (8,5 g/dL). Dựa vào Bảng 3.2 của WHO phân loại mức độ thiếu máu ở vùng bình nguyên, trẻ này bị thiếu máu ở mức độ nào?<br>A. Nhẹ<br>B. Trung bình<br>C. Nặng<br>D. Rất nặng
B. Trung bình<br><br>👉 Giải thích: Trẻ 48 tháng tuổi (thuộc nhóm 6-59 tháng tuổi). Theo Bảng 3.2: Thiếu máu nhẹ: 100 - 109 g/L. Thiếu máu trung bình: 70 - 99 g/L. Thiếu máu nặng: < 70 g/L. Trẻ có Hb 85 g/L nằm trong khoảng 70-99 g/L, nên là thiếu máu Mức độ Trung bình.
8
New cards
Câu 8. Bộ ba chỉ số xét nghiệm huyết học (Công thức máu) nào sau đây đặc trưng cho tình trạng "Hồng cầu nhỏ, nhược sắc" trong bệnh thiếu máu thiếu sắt? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Hct giảm<br>B. MCV < 80 fl<br>C. MCH < 28 pg<br>D. MCHC < 30%<br>E. Bạch cầu > 15.000/mm3
B, C, D. MCV < 80 fl, MCH < 28 pg, MCHC < 30%<br><br>👉 Giải thích: Chỉ số MCV < 80 fl thể hiện hồng cầu nhỏ. MCH < 28 pg và MCHC < 30% thể hiện tình trạng nhược sắc (thiếu hụt lượng huyết sắc tố trong hồng cầu).
9
New cards
Câu 9. Nồng độ Sắt huyết thanh bình thường ở trẻ nhỏ nằm trong khoảng bao nhiêu?<br>A. 13 - 300 ng/dL<br>B. 30 - 70 ng/dL<br>C. 55 - 120 ng/dL<br>D. 100 - 150 ng/dL
B. 30 - 70 ng/dL<br><br>👉 Giải thích: Tài liệu ghi rõ: Sắt huyết thanh bình thường ở trẻ nhỏ là 30 - 70 ng/dl, ở trẻ lớn là 55 - 120 ng/dL. Trong thiếu máu thiếu sắt, chỉ số này sẽ giảm.
10
New cards
Câu 10. Để "Chẩn đoán xác định" chính xác bệnh lý Thiếu máu do thiếu sắt, bác sĩ cần phối hợp 3 kết quả xét nghiệm nào sau đây?<br>A. Thiếu máu (Hb giảm) kèm Sắt huyết thanh tăng và Ferritin giảm<br>B. Thiếu máu (Hb giảm) kèm Sắt huyết thanh giảm và Ferritin bình thường<br>C. Thiếu máu (Hb giảm) kèm Sắt huyết thanh giảm và Ferritin giảm<br>D. Thiếu máu (Hb giảm) kèm Sắt huyết thanh giảm và Ferritin tăng
C. Thiếu máu (Hb giảm) kèm Sắt huyết thanh giảm và Ferritin giảm<br><br>👉 Giải thích: Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định: Thiếu máu (CTM) + Sắt huyết thanh giảm + Ferritin giảm (Ferritin phản ánh kho dự trữ sắt của cơ thể đã cạn kiệt).
11
New cards
Câu 11. Trẻ < 5 tuổi được xác định là có nồng độ Ferritin dự trữ giảm khi chỉ số Ferritin máu dưới mức bao nhiêu?<br>A. < 12 ng/mL<br>B. < 15 ng/mL<br>C. < 30 ng/mL<br>D. < 55 ng/mL
A. < 12 ng/mL<br><br>👉 Giải thích: Ferritin giảm được định nghĩa là: < 12 ng/mL đối với trẻ < 5 tuổi, và < 15 ng/mL đối với trẻ >= 5 tuổi.
12
New cards
Câu 12. Trong chẩn đoán phân biệt, thiếu máu do "Viêm hay nhiễm trùng kéo dài" có đặc điểm cận lâm sàng nào khác biệt so với thiếu máu thiếu sắt đơn thuần?<br>A. Sắt huyết thanh tăng cao<br>B. Sắt huyết thanh giảm nhưng Ferritin cao (hoặc bình thường)<br>C. Ferritin giảm rất sâu<br>D. MCV tăng rất cao (Hồng cầu to)
B. Sắt huyết thanh giảm nhưng Ferritin cao (hoặc bình thường)<br><br>👉 Giải thích: Trong bệnh lý viêm/nhiễm trùng mạn tính, cơ thể giấu sắt vào kho dự trữ (đại thực bào) để vi khuẩn không sử dụng được, dẫn đến Sắt huyết thanh trong máu giảm, nhưng kho dự trữ Ferritin lại cao (vì Ferritin cũng là một protein phản ứng pha cấp).
13
New cards
Câu 13. Đặc điểm cận lâm sàng nào dùng để chẩn đoán phân biệt Thiếu máu do bệnh Thalassemia (thể trait) với Thiếu máu thiếu sắt?<br>A. Hồng cầu to, ưu sắc<br>B. Sắt huyết thanh giảm và Ferritin giảm<br>C. Sắt huyết thanh và Ferritin BÌNH THƯỜNG, điện di Hb có HbF và Hb A2 cao<br>D. Ferritin tăng rất cao
C. Sắt huyết thanh và Ferritin BÌNH THƯỜNG, điện di Hb có HbF và Hb A2 cao<br><br>👉 Giải thích: Thalassemia thể trait (mang gen bệnh) cũng gây thiếu máu nhẹ hồng cầu nhỏ nhược sắc (giống thiếu máu thiếu sắt). Nhưng sự khác biệt là ở Thalassemia, kho dự trữ sắt không thiếu (Sắt huyết thanh và Ferritin bình thường), và chẩn đoán xác định bằng điện di Hemoglobin (HbF, Hb A2 cao).
14
New cards
Câu 14. Liều dùng viên sắt uống (tính theo mg sắt cơ bản) để điều trị cho trẻ bị thiếu máu thiếu sắt mức độ TRUNG BÌNH và NHẸ là bao nhiêu?<br>A. 1 - 2 mg sắt cơ bản/kg/ngày<br>B. 3 mg sắt cơ bản/kg/ngày<br>C. 4 - 6 mg sắt cơ bản/kg/ngày<br>D. 10 mg sắt cơ bản/kg/ngày
B. 3 mg sắt cơ bản/kg/ngày<br><br>👉 Giải thích: Phác đồ điều trị quy định: 3 mg sắt cơ bản/kg/ngày đối với thiếu máu trung bình và nhẹ. (Nếu thiếu máu nặng thì liều là 4-6 mg/kg/ngày chia 3 lần).
15
New cards
Câu 15. Tình huống lâm sàng: Bé gái 18 tháng tuổi, 10kg, bị thiếu máu thiếu sắt mức độ nặng. Bác sĩ kê đơn sắt uống với liều 5 mg/kg/ngày. Mẹ bé hỏi phải cho bé uống thuốc này trong thời gian bao lâu. Câu trả lời ĐÚNG nhất theo phác đồ là gì?<br>A. Uống trong 1 tuần cho đến khi da bé hồng hào lại<br>B. Uống trong 1 tháng rồi ngưng<br>C. Uống trong 3 tháng hay ít nhất 1 tháng SAU KHI chỉ số Hb đã về mức bình thường<br>D. Uống suốt đời
C. Uống trong 3 tháng hay ít nhất 1 tháng SAU KHI chỉ số Hb đã về mức bình thường<br><br>👉 Giải thích: Sắt không chỉ cần để tạo hồng cầu mới mà còn để bù đắp lại kho dự trữ (ferritin) đã cạn kiệt. Do đó, thời gian điều trị phải kéo dài: trong 3 tháng hoặc uống tiếp tục ít nhất 1 tháng sau khi chỉ số Hemoglobin (Hb) đã đo về bình thường.
16
New cards
Câu 16. Trong quá trình theo dõi điều trị bằng sắt uống, chỉ số huyết học nào sẽ TĂNG LÊN nhanh nhất (sau 5 - 10 ngày) chứng tỏ tủy xương đang đáp ứng tốt với thuốc?<br>A. Số lượng Bạch cầu (WBC)<br>B. Nồng độ Hemoglobin (Hb)<br>C. Hồng cầu lưới (Reticulocyte)<br>D. Thể tích trung bình hồng cầu (MCV)
C. Hồng cầu lưới (Reticulocyte)<br><br>👉 Giải thích: Dấu hiệu đáp ứng điều trị sớm nhất: Hồng cầu thay đổi màu (sau 3-10 ngày) và Hồng cầu lưới (hồng cầu non mới sinh) sẽ tăng mạnh sau 5-10 ngày điều trị, chứng tỏ tủy xương đã có nguyên liệu sắt để tăng tốc tạo máu.
17
New cards
Câu 17. Tình huống lâm sàng: Khi tư vấn dinh dưỡng cho mẹ của trẻ 18 tháng bị thiếu máu thiếu sắt, bác sĩ khuyên nên bổ sung thực phẩm nào để TĂNG CƯỜNG hấp thu sắt, và hạn chế loại thức uống nào vì làm GIẢM hấp thu sắt? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Tăng cường thịt, gan, cá<br>B. Tăng cường bổ sung Vitamin C (acid ascorbic)<br>C. Tránh cho trẻ uống trà (tannin), cà phê<br>D. Uống thật nhiều sữa tươi ngay trong bữa ăn để tăng canxi và sắt<br>E. Ăn nhiều ngũ cốc nguyên cám (chứa phosphate) cùng lúc với uống thuốc sắt
A, B, C. Tăng cường thịt/gan/cá, Tăng cường Vitamin C, Tránh uống trà/cà phê<br><br>👉 Giải thích: Yếu tố LÀM TĂNG hấp thu sắt: thịt, gan, cá, acid ascorbic (Vitamin C), acid chlohydric. Yếu tố LÀM GIẢM hấp thu sắt: Sữa, ngũ cốc (chứa phosphate/phytate), trà (chứa tannin), cà phê, trứng. Do đó, D và E là sai.
18
New cards
Câu 18. Một viên thuốc có chứa "Ferrous sulfate". Theo Bảng 3.3, tỷ lệ % lượng "sắt cơ bản" (elemental iron) có trong muối sắt Ferrous sulfate là bao nhiêu?<br>A. 11,5%<br>B. 20%<br>C. 30%<br>D. 33%
B. 20%<br><br>👉 Giải thích: Dựa vào Bảng 3.3: Ferrous fumarate (33%), Ferrous gluconate (11,5%), Ferrous sulfate (20%), Ferrous sulfate exsiccate (30%). Việc tính toán liều lượng cho trẻ phải dựa trên số mg sắt cơ bản chứ không phải số mg của cả viên muối sắt.
19
New cards
Câu 19. Việc sử dụng thuốc "Sắt tiêm bắp" hoặc "Sắt truyền tĩnh mạch" (rất ít sử dụng) chỉ được CHỈ ĐỊNH trong những trường hợp nào? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Trẻ bị thiếu máu nhẹ và ngoan ngoãn uống thuốc<br>B. Trẻ thiếu máu nặng<br>C. Trẻ khó uống thuốc, nôn ói liên tục<br>D. Trẻ không đáp ứng với sắt uống (kém hấp thu qua ruột)<br>E. Dùng để phòng ngừa thiếu máu cho trẻ khỏe mạnh
B, C, D. Trẻ thiếu máu nặng, Khó uống thuốc/nôn ói, Không đáp ứng sắt uống<br><br>👉 Giải thích: Sắt đường tiêm/truyền có nguy cơ sốc phản vệ cao nên rất hạn chế dùng. Chỉ định: thiếu máu nặng, không thể uống thuốc (nôn ói, khó uống), hoặc mắc hội chứng kém hấp thu tại ruột khiến sắt uống vô tác dụng.
20
New cards
Câu 20. Khi sử dụng "Sắt truyền tĩnh mạch" (như Venofer), bác sĩ cần đặc biệt CHÚ Ý nguy cơ biến chứng nào có thể đe dọa sinh mạng bệnh nhân?<br>A. Gây táo bón nặng<br>B. Sốc phản vệ và tử vong<br>C. Viêm loét dạ dày tá tràng xuất huyết<br>D. Teo cơ tại vị trí tiêm
B. Sốc phản vệ và tử vong<br><br>👉 Giải thích: Sắt truyền tĩnh mạch có lưu ý quan trọng: Bệnh nhân có thể bị SỐC PHẢN VỆ và tử vong. Phản ứng muộn như đổ mồ hôi, mề đay, đau nhức cơ có thể xuất hiện sau 24-48 giờ. Tuyệt đối không dùng cho trẻ < 4 tháng tuổi.
21
New cards

Câu 21. Bác sĩ KHÔNG ĐƯỢC CHÉO định bù sắt (kể cả uống hay tiêm) nếu bệnh nhân đang ở trong tình trạng bệnh lý nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Đang bị nhiễm trùng nặng
B. Đang bị viêm họng nhẹ
C. Đang bị suy dinh dưỡng nặng
D. Đang bị tiêu chảy nhẹ

A, C. Đang bị nhiễm trùng nặng, Đang bị suy dinh dưỡng nặng<br><br>👉 Giải thích: Chú ý trong phác đồ: Tuyệt đối "Không cho bù sắt nếu bệnh nhân đang bị nhiễm trùng nặng hay đang bị suy dinh dưỡng nặng". Vì trong nhiễm trùng nặng, vi khuẩn rất cần sắt để sinh sôi; cấp sắt lúc này sẽ làm bùng phát nhiễm trùng. Suy dinh dưỡng nặng (Kwashiorkor/Marasmus) không có đủ protein vận chuyển (Transferrin), cấp sắt sẽ gây ngộ độc sắt tự do trong máu.
22
New cards
Câu 22. Chỉ định "Truyền hồng cầu lắng" cho trẻ bị thiếu máu thiếu sắt được thực hiện KHẨN CẤP khi chỉ số Hemoglobin (Hb) giảm xuống dưới mức bao nhiêu, hoặc khi có rối loạn huyết động/hô hấp?<br>A. Hb < 10 g/dL<br>B. Hb < 8 g/dL<br>C. Hb < 6 g/dL<br>D. Hb < 4 g/dL
D. Hb < 4 g/dL<br><br>👉 Giải thích: Chỉ định truyền máu rất hạn chế trong thiếu máu thiếu sắt vì cơ thể đã thích nghi dần. Chỉ truyền Hồng cầu lắng khi: Hb < 4 g/dL (rất nặng) hoặc khi trẻ có dấu hiệu mất bù (rối loạn tri giác, nhịp thở, mạch ngoại biên yếu, suy tim).
23
New cards
Câu 23. Trong điều trị nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em, việc "Sổ giun" định kỳ (dùng Mebendazol) được khuyến cáo áp dụng cho đối tượng trẻ có độ tuổi từ bao nhiêu trở lên?<br>A. Trẻ trên 6 tháng tuổi<br>B. Trẻ trên 12 tháng tuổi<br>C. Trẻ trên 24 tháng tuổi (2 tuổi)<br>D. Trẻ từ mọi độ tuổi
C. Trẻ trên 24 tháng tuổi (2 tuổi)<br><br>👉 Giải thích: Sổ giun để diệt giun móc (nguyên nhân gây mất máu rỉ rả qua ruột) được chỉ định cho: "Đối với trẻ trên 24 tháng, chưa sổ giun trước đó 6 tháng".
24
New cards
Câu 24. Lịch tái khám tiêu chuẩn đối với một trẻ đang điều trị thiếu máu thiếu sắt bằng thuốc uống được quy định như thế nào?<br>A. Lần 1 sau 1 tuần, sau đó mỗi tuần 1 lần<br>B. Lần 1 sau 2 tuần, về sau mỗi tháng tái khám 1 lần trong 3 tháng liên tiếp<br>C. Tái khám sau đúng 3 tháng<br>D. Không cần tái khám nếu bé ăn ngon miệng
B. Lần 1 sau 2 tuần, về sau mỗi tháng tái khám 1 lần trong 3 tháng liên tiếp<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.2.4 Tái khám: Thời gian tái khám lần đầu là sau 2 tuần (để kiểm tra sự tăng hồng cầu lưới và đáp ứng thuốc), về sau khám định kỳ mỗi tháng trong 3 tháng liên tiếp.
25
New cards
Câu 25. Khi tái khám cho trẻ thiếu máu thiếu sắt, bác sĩ cần kiểm tra những nội dung lâm sàng và cận lâm sàng nào? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Đánh giá màu da niêm<br>B. Xét nghiệm Dạng huyết cầu (CTM)<br>C. Đếm số lượng Hồng cầu lưới<br>D. Định lượng Ferritin máu<br>E. Sinh thiết tủy xương
A, B, C, D. Màu da, Dạng huyết cầu, Hồng cầu lưới, Ferritin<br><br>👉 Giải thích: Nội dung tái khám bắt buộc bao gồm: Khám lâm sàng (đánh giá sự hồng hào của màu da niêm) và Cận lâm sàng (kiểm tra dạng huyết cầu, sự tăng hồng cầu lưới để xem đáp ứng tủy, và lượng Ferritin để xem kho dự trữ đã đầy chưa). Sinh thiết tủy xương là xét nghiệm xâm lấn không dùng thường quy.