Process: man - made

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:58 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

to be dug out of the ground

được đào lên khỏi mặt đất

2
New cards

to be placed onto a metal grid

được đặt lên 1 vỉ kim loại

3
New cards

to be put through a roller

được đưa qua băng chuyền

4
New cards

to break it into small chunks

đập nó thành những mảnh nhỏ

5
New cards

to be mixed with …

được trộn với …

6
New cards

to be either put in a mould or cut by a wire cutter

hoặc được đưa vào 1 cái khuôn hoặc được cắt bởi 1 cái máy cắt gạch

7
New cards

well-shaped(adj)

có hình dạng đẹp

8
New cards

to be laid in a drying oven

được đặt vào 1 cái lò nung

9
New cards

to be then heated in a kiln

được đun nóng trong 1 cái buồng

10
New cards

moderate temperature

nhiệt độ vừa phải

11
New cards

to be cooled

được làm nguội

12
New cards

to be packaged

được đóng gói

13
New cards

to be transported to…/ to be delivered to …

được vận chuyển tới …

14
New cards

to be picked by hand

được hái bằng tay

15
New cards

to be dried in the sun

được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời

16
New cards

to be sold to …

được bán cho …

17
New cards

to be harvested

được thu hoạch