1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thói quen hằng ngày
Tagesablauf
Jeden Tag stehe ich früh auf
(Mỗi ngày tôi đều thức dậy sớm.)
Um 6 Uhr morgens putze ich meine Zähne und wasche mein Gesicht
(Lúc 6 giờ sáng tôi đánh răng và rửa mặt.)
Danach gehe ich duschen und ziehe mir Kleider an
(Sau đó tôi đi tắm và mặc quần áo.)
Er kämmt sich vor dem Spiegel
(Anh ấy chải tóc trước gương.)
Ich frühstücke um 7 Uhr und gehe zur Arbeit
(Tôi ăn sáng lúc 7 giờ và đi làm.)
Meine Schwester geht in die Schule
(Em gái tôi đi đến trường.)
Wir machen um 12 Uhr eine Pause und essen zu Mittag
(Chúng tôi nghỉ giải lao lúc 12 giờ và ăn trưa.)
Am Nachmittag besuche ich einen Deutschkurs
(Vào buổi chiều tôi tham gia một khóa học tiếng Đức.)
Um 17 Uhr gehe ich nach Hause
(Lúc 17 giờ tôi đi về nhà.)
Heute bleibe ich zu Hause und koche das Abendessen
(Hôm nay tôi ở nhà và nấu bữa tối.)
Hoạt động giải trí & Thời gian rảnh
Freizeit
Am Wochenende räume ich mein Zimmer auf
(Vào cuối tuần tôi dọn dẹp phòng của mình.)
Ich lese oft Bücher und höre Musik
(Tôi thường đọc sách và nghe nhạc.)
Er spielt gerne Fußball und Klavier
(Anh ấy thích chơi bóng đá và đàn piano.)
Am Abend sehe ich Filme oder gehe ins Kino
(Vào buổi tối tôi xem phim hoặc đi đến rạp
chiếu phim.)
Manchmal gehe ich mit Freunden ins Café
(Thỉnh thoảng tôi đi cà phê với bạn bè.)
Wir gehen am Samstagabend in die Disko
(Chúng tôi đi bar/disko vào tối thứ Bảy.)
Im Supermarkt kaufe ich für die Woche ein
(Tôi mua sắm ở siêu thị cho cả tuần.)
Ich mache Hausaufgaben, bevor ich schlafen gehe
(Tôi làm bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)
Mức độ yêu thích & Tần suất
Häufigkeit & Vorlieben
Was machst du gern in der Freizeit?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
Ich gehe sehr gern spazieren
(Tôi rất thích đi dạo.)
Was machst du nicht gern?
(Bạn không thích làm gì?)
Ich stehe gar nicht gern früh auf
(Tôi hoàn toàn không thích dậy sớm chút nào.)
Er spielt immer am Abend Gitarre
(Anh ấy luôn luôn chơi ghi-ta vào buổi tối.)
Wir gehen selten raus, meistens bleiben wir zu Hause
(Chúng tôi hiếm khi ra ngoài, hầu như đều ở nhà.)
Ich gehe nie spät ins Bett
(Tôi không bao giờ đi ngủ muộn.)
Khung thời gian & Bữa ăn
Zeit & Mahlzeiten
Bis wann arbeitest du heute?
(Bạn làm việc đến mấy giờ hôm nay?)
Ich arbeite bis 18 Uhr
(Tôi làm việc đến 18 giờ.)
Zum Frühstück esse ich Brot mit Butter und trinke Kaffee
(Vào bữa sáng tôi ăn bánh mì với bơ và uống cà phê.)
Zu Mittag esse ich Reis mit Fisch
(Vào bữa trưa tôi ăn cơm với cá.)
Zum Abendessen koche ich eine Suppe
(Vào bữa tối tôi nấu một món súp.)