Thẻ ghi nhớ: 2500 từ vựng hsk5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:11 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

a, à, ừ, ờ

2
New cards

阿姨

ā yí - cô, dì

3
New cards

彼此

bǐcǐ - lẫn nhau

4
New cards

表演

biǎoyǎn - biểu diễn

5
New cards

别人

biérén - người khác

6
New cards

冰箱

bīngxiāng - tủ lạnh

7
New cards

病毒

bìngdú - vius

8
New cards

不必

bùbì - không cần

9
New cards

不断

bùduàn - thường xuyên, không ngừng

10
New cards

不见得

bùjiàn dé - chưa chắc, không nhất thiết

11
New cards

不耐烦

bù nàifán - nóng nảy, sốt ruột

12
New cards

不要紧

bùyàojǐn - không sao đâu

13
New cards

不好意思

bù hǎoyìsi - cảm thấy xấu hổ

14
New cards

不免

bùmiǎn - không tránh được

15
New cards

不然

bùrán - nếu không thì

16
New cards

不如

bùrú - không bằng

17
New cards

不足

bùzú - không đủ

18
New cards

采取

cǎiqǔ - lấy, áp dụng

19
New cards

参与

cānyù - tham dự

20
New cards

承担

chéngdān - gánh vác, đảm đương

21
New cards

承认

chéngrèn - thừa nhận

22
New cards

承受

chéngshòu - tiếp nhận, chấp nhận, chịu đựng

23
New cards

成立

chénglì - thành lập

24
New cards

成语

chéngyǔ - thành ngữ

25
New cards

成长

chéngzhǎng - lớn lên,trưởng thành

26
New cards

出席

chūxí - dự họp, có mặt

27
New cards

达到

dádào - đến, đạt được

28
New cards

打工

dǎgōng - làm công, làm thuê

29
New cards

单位

dānwèi - đơn vị

30
New cards

单元

dānyuán - bài mục, đơn vị

31
New cards

分配

fēnpèi - phân phối

32
New cards

分析

fēnxī - phân tích

33
New cards

风俗

fēngsú - phong tục

34
New cards

风险

fēngxiǎn - rủi ro

35
New cards

fú - đỡ, vịn, dìu

36
New cards

感受

gǎnshòu - cảm nhận

37
New cards

感想

gǎnxiǎng - cảm tưởng

38
New cards

公平

gōngpíng - công bằng

39
New cards

公寓

gōngyù - căn hộ

40
New cards

公元

gōngyuán - công nguyên

41
New cards

公主

gōngzhǔ - công chúa

42
New cards

工人

gōngrén - công nhân

43
New cards

工业

gōngyè - công nghiệp

44
New cards

固体

gùtǐ - thể rắn

45
New cards

关怀

guānhuái - quan tâm

46
New cards

关心

guān xīn - quan tâm

47
New cards

何况

hékuàng

Huống hồ, huống chi

48
New cards

合影

héyǐng - chụp ảnh chung

49
New cards

合作

hézuò - hợp tác

50
New cards

胡须

húxū - râu

51
New cards

黄瓜

huángguā - dưa chuột

52
New cards

黄金

huángjīn - vàng

53
New cards

灰心

huīxīn - nản lòng

54
New cards

火柴

huǒchái - diêm

55
New cards

机器

jīqì - máy móc

56
New cards

集体

jítǐ - tập thể

57
New cards

集中

jízhōng - tập trung

58
New cards

家庭

jiātíng - gia đình

59
New cards

家务

jiāwù - việc nhà

60
New cards

家乡

jiāxiāng - quê nhà

61
New cards

价值

jiàzhí - giá trị

62
New cards

坚决

jiānjué - kiên quyết, chắc chắn

63
New cards

坚强

jiānqiáng - mạnh mẽ, kiên cường

64
New cards

简历

jiǎnlì - sơ yếu lý lịch,CV

65
New cards

简直

jiǎnzhí - tưởng chừng như

66
New cards

健身房

jiànshēnfáng - phòng thể dục

67
New cards

建设

jiànshè - xây dựng

68
New cards

建议

jiànyì - đề xuất, kiến nghị

69
New cards

建筑

jiànzhú

[ kiến trúc ]

xây dựng, kiến trúc

70
New cards

酱油

jiàngyóu - xì dầu, nước tương

71
New cards

jiāo - tưới, dội, đổ

72
New cards

交换

jiāohuàn - trao đổi

73
New cards

交际

jiāojì - xã giao, giao tiếp

74
New cards

郊区

jiāoqū - ngoại ô

75
New cards

胶水

jiāoshuǐ - keo nước, hồ dán

76
New cards

角度

jiǎodù - góc, góc độ

77
New cards

接近

jiējìn - tiếp cận

78
New cards

接着

jiēzhe - sau dó, tiếp theo

79
New cards

尽管

jǐn guǎn - cho dù

80
New cards

进口

jìnkǒu - nhập khẩu

81
New cards

/jìn/ : gần [CẬN]

82
New cards

精力

/jīnglì/

tinh lực (tinh thần và thể lực)

83
New cards

经过

jīngguò - trải qua, đi qua

84
New cards

决定

juédìng - quyết định

85
New cards

决赛

juésài - trận chung kết

86
New cards

决心

juéxīn - quyết tâm

87
New cards

课程

kèchéng - lịch dạy học

88
New cards

刻苦

kèkǔ - chịu khổ, chịu khó

89
New cards

空闲

kòngxián - rỗi rãi, nhàn rỗi

90
New cards

恐怖

kǒngbù - khủng bố

91
New cards

老实

lǎoshí - thành thật

92
New cards

lèi - thể loại

93
New cards

力量

lìliàng - lực lượng

94
New cards

连忙

liánmáng - vội váng

95
New cards

连续剧

liánxùjù - phim nhiều tập

96
New cards

聊天

liáotiān - trò chuyện

97
New cards

零件

língjiàn - linh kiện,phụ tùng

98
New cards

零钱

língqián - tiề lẻ

99
New cards

零食

língshí - đồ ăn vặt

100
New cards

陆续

lù xù - lần lượt