1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
たべます
ăn
のみます
uống
すみます
hút (thuốc lá)
みます
nhìn, xem
ききます
nghe
よみます
đọc
かきます
viết, vẽ
かいます
mua
とり meす
chụp (ảnh)
します
làm, chơi
あいます
gặp (bạn)
ごはん
cơm, bữa ăn
あさごはん
bữa sáng
ひるごはん
bữa trưa
ばんごはん
bữa tối
パン
bánh mì
たまご
trứng
にく
thịt
さかな
cá
やさい
rau
くだもの
hoa quả, trái cây
みず
nước
おちゃ
trà, trà xanh
こうちゃ
hồng trà, trà đen
ぎゅうにゅう
sữa bò
ミルク
sữa
ジュース
nước trái cây, nước hoa quả
ビール
bia
おさけ
rượu, rượu sake
ビデオ
video, băng video
フィルム
phim, cuộn phim
しゅくだい
bài tập về nhà
テニス
quần vợt, tennis
サッカー
bóng đá
おはなみ
việc ngắm hoa (anh đào)
なに
cái gì
いっしょに
cùng nhau
ちょっと
một chút, một lát
いつも
luôn luôn
ときどき
thỉnh thoảng
それから
sau đó, tiếp theo
ええ
vâng, ừ
いいですね
được đấy nhỉ, hay quá
わかりました
tôi hiểu rồi / đồng ý rồi
じゃ、またあした
hẹn gặp lại ngày mai nhé