1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
보건소
trạm y tế, trung tâm y tế công cộng 감기 예방접종을 받으러 보건소에 갔어요.
봉투
phong bì; túi giấy/túi đựng 이 서류를 봉투에 넣어 주세요.
비즈니스 석
hạng ghế thương gia 비즈니스 석은 일반석보다 훨씬 비싸요.
성명
họ tên (trang trọng) 신청서에 성명을 정확하게 써 주세요.
싱싱하다
tươi, tươi ngon 이 생선은 정말 싱싱해 보여요.
약도
sơ đồ chỉ đường 길을 잘 모르시면 약도를 보세요.
엽서를 부치다
gửi bưu thiếp 한국에 있는 친구에게 엽서를 부쳤어요.
영화제
liên hoan phim 이번 주말에 영화제에 갈 거예요.
온천
suối nước nóng, khu tắm suối nước nóng 여행을 가서 온천에서 푹 쉬고 싶어요.
경비
chi phí, kinh phí; bảo vệ 여행 경비가 생각보다 많이 들었어요.
동상
tượng đồng, tượng đài 학교 앞에 유명한 동상이 하나 있어요.
국악
âm nhạc truyền thống Hàn Quốc 저는 요즘 국악을 자주 듣고 있어요.
대회에 나가다
tham gia cuộc thi, tham dự giải đấu 이번에 학교 대표로 대회에 나가게 됐어요.
통장
sổ tài khoản ngân hàng 은행에 가서 통장을 만들었어요.
건망증이 있다
có chứng hay quên, đãng trí 요즘 건망증이 심해져서 자꾸 물건을 어디에 뒀는지 잊어버려요.
강력 접착제
keo dán siêu dính, keo dán chắc 이건 강력 접착제라서 한 번 붙이면 잘 안 떨어져요.
경로석
ghế dành cho người cao tuổi, người già 버스에서는 경로석에 앉은 어르신에게 자리를 양보하는 게 좋아요.
개인 주택
nhà riêng, nhà ở riêng lẻ 결혼하면 개인 주택에서 살고 싶어요.
연립주택
nhà liên kế, nhà nhiều căn liền nhau 우리 부모님은 조용한 연립주택에 살고 계세요.
다세대주택
nhà nhiều hộ, nhà ở nhiều gia đình/căn hộ 이 동네에는 다세대주택이 많아요.
원룸
phòng/căn hộ một phòng khép kín 학교 근처에 원룸을 하나 구했어요.
빌라
nhà/căn hộ kiểu villa; nhà ở nhiều hộ thấp tầng 회사 근처 빌라에서 혼자 살고 있어요.
고시원
phòng trọ nhỏ giá rẻ dành cho người học thi, người đi học/đi làm 시험 준비를 하려고 고시원에서 몇 달 동안 살았어요.
전세
thuê nhà theo hình thức đặt một khoản tiền cọc lớn một lần và không trả tiền thuê hàng tháng 전세로 집을 구하려면 목돈이 필요해요.
월세
thuê nhà trả tiền hàng tháng 학교 근처에서 월세로 원룸을 구했어요.
하숙
nhà trọ ở cùng chủ nhà, thường bao gồm bữa ăn 대학교에 다닐 때 하숙집에서 살았어요.
자취
sống tự lập một mình, tự thuê chỗ ở và sinh hoạt 대학교에 입학하면서 부모님과 떨어져 자취를 시작했어요.
부동산 중개업소
văn phòng/môi giới bất động sản 집을 구하려고 근처 부동산 중개업소에 갔어요.