1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arise from (v)
phát sinh từ
reintroduce (v)
tái thả vào tự nhiên
bring into (v)
đưa vào
escape (v)
trốn thoát
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
visible (adj)
có thể nhìn thấy
flourish (v)
phát triền mạnh mẽ
insects carrying disease (n)
côn trùng mang mầm bệnh
prominent (adj)
nổi bật
Dutch elm disease (n)
bệnh cây du Hà Lan
epidemic (n)
dịch bệnh
infected (adj)
bị nhiễm
majure (adj)
trưởng thành
vascular system (n)
hệ thống mạch
susceptible (adj)
dễ bị ảnh hưởng
resistant (adj)
có sức đề kháng
advocate (n)
người ủng hộ
social acceptance (n)
sự chấp nhận của xã hội
raise questions (v)
đặt câu hỏi
acknowledge (v)
thừa nhận
wary (adj)
thận trọng, nghi ngờ
horticultural analogue (n)
phương pháp, cây trồng tương tự trong ngành làm vườn
cloning (n)
nhân bản vô tính