1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
try + to V
cố gắng làm gì
try again
thử lại
always
luôn luôn
terrible
khủng khiếp
bad-tempered
dễ cáu gắt / nóng tính
interesting
thú vị
cause + someone + to + V
khiến ai đó làm gì
undertake stress
chịu đựng căng thẳng
summary
tóm tắt
in addition
thêm vào đó
moreover
hơn nữa
cope with
đối phó với
say
nói
unhealthy
không lành mạnh