22/7 - BBC - Andy Burnham’s first speech as UK prime minister in full

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:25 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

acutely

(adv) /əˈkjuːt.li/ một cách sâu sắc, một cách rõ rệt, vô cùng (nhận thức, cảm nhận điều gì)

2
New cards

resolution

(n) /ˌrez.əˈluː.ʃən/ sự quyết tâm; nghị quyết; sự giải quyết (vấn đề)

3
New cards

be fed up with

(idiom) /bi ˌfed ˈʌp wɪð/ chán ngấy, quá mệt mỏi với điều gì hoặc ai đó

4
New cards

a circuit breaker

(n) /ˈsɜː.kɪt ˌbreɪ.kər/ (nghĩa gốc) cầu dao tự ngắt; (nghĩa bóng, trong chính trị/kinh tế) biện pháp khẩn cấp nhằm ngăn chặn hoặc làm gián đoạn một xu hướng tiêu cực

5
New cards

procurement

(n) /prəˈkjʊə.mənt/ việc mua sắm, việc thu mua (đặc biệt của chính phủ hoặc doanh nghiệp)

6
New cards

welfare bill

(n) /ˈwel.feər bɪl/ chi phí phúc lợi xã hội; tổng số tiền chính phủ phải chi cho các chương trình an sinh xã hội

7
New cards

fiscal

(adj) /ˈfɪs.kəl/ thuộc tài chính công, thuộc ngân sách, thuộc thuế

8
New cards

rough sleeping

(n) /ˌrʌf ˈsliː.pɪŋ/ tình trạng ngủ ngoài đường, vô gia cư phải ngủ ở nơi công cộng (không có chỗ ở cố định)