1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
使う(つかう)|この機械を使います(このきかい)
sử dụng|Tôi sử dụng cái máy này
作る(つくる)|毎日ご飯を作ります(まいにちごはん)
làm, tạo|Tôi nấu ăn mỗi ngày
考える(かんがえる)|ちょっと考えます
suy nghĩ|Tôi suy nghĩ một chút
調べる(しらべる)|ネットで調べます
tra cứu|Tôi tra trên mạng
覚える(おぼえる)|単語を覚えます(たんご)
ghi nhớ|Tôi học thuộc từ vựng
忘れる(わすれる)|名前を忘れました(なまえ)
quên|Tôi đã quên tên
決める(きめる)|明日決めます(あした)
quyết định|Ngày mai tôi sẽ quyết định
続ける(つづける)|勉強を続けます(べんきょう)
tiếp tục|Tôi tiếp tục học
間に合う(まにあう)|時間に間に合いました(じかん)
kịp|Tôi đã kịp giờ
運ぶ(はこぶ)|荷物を運びます(にもつ)
mang, vận chuyển|Tôi mang hành lý
置く(おく)|ここに置きます
đặt|Tôi đặt ở đây
入れる(いれる)|箱に入れます(はこ)
cho vào|Tôi cho vào hộp
出す(だす)|ゴミを出します
lấy ra|Tôi vứt rác
分ける(わける)|グループに分けます
phân chia|Tôi chia thành nhóm
必要(ひつよう)|これは必要です
cần thiết|Cái này cần thiết
大切(たいせつ)|とても大切です
quan trọng|Rất quan trọng
簡単(かんたん)|簡単な仕事です(しごと)
đơn giản|Đây là công việc đơn giản
難しい(むずかしい)|この問題は難しいです(もんだい)
khó|Câu hỏi này khó
近い(ちかい)|駅は近いです(えき)
gần|Ga gần
遠い(とおい)|家は遠いです(いえ)
xa|Nhà xa
重い(おもい)|この箱は重いです
nặng|Cái hộp này nặng
軽い(かるい)|軽いです
nhẹ|Nó nhẹ
急ぐ(いそぐ)|急いでください
vội|Hãy nhanh lên
遅れる(おくれる)|電車が遅れました(でんしゃ)
trễ|Tàu đã trễ
間違える(まちがえる)|答えを間違えました(こたえ)
sai|Tôi đã làm sai đáp án
直す(なおす)|ミスを直します
sửa|Tôi sửa lỗi
止める(とめる)|ここで止めてください
dừng|Hãy dừng ở đây