1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
se loger
tìm chỗ ở
logement (n.m)
chỗ ở
location (n.f)
sự thuê, căn hộ cho thuê
meublé(e)
đã được trang bị đồ đạc
non-meublé(e)
chưa được trang bị đồ đạc
loyer (n.m)
tiền thuê
immeuble (n.m)
chung cư
étage (n.m)
tầng
ascenseur (n.m)
thang máy
balcon (n.m)
ban công
chauffage (n.m)
lò sưởi
collectif - collective
tập thể
individuel
cá nhân
parking (n.m)
bãi đỗ xe
cave (n.m)
hầm
pièce (n.f)
phòng
entrée (n.f)
lối vào, cửa ra vào
salon (n.m) = séjour (n.m)
phòng khách
chambre (n.f)
phòng ngủ
bureau (n.m)
phòng làm việc, bàn làm việc
cuisine (n.f)
phòng bếp
équipé(e)
được trang bị
salle de bain (n.f)
phòng tắm to
salle d’eau (n.f)
phòng tắm bé
fenêtre (n.f)
cửa sổ
placard (n.m)
tủ âm tường
dressing (n.m)
phòng thay đồ, tủ quần áo
parquet (n.m)
sàn nhà
cheminée (n.f)
ống khói
meuble (n.m)
đồ nội thất
lit (n.m)
giường
canapé (n.m)
ghế sô pha
table (n.f)
bàn
table basse (n.f)
bàn thấp, bàn tròn
chaise (n.f)
ghế
fauteuil (n.m)
ghế bành
armoire (n.m)
tủ quần áo
étagère (n.f)
tủ sách
ancien - ancienne
cũ, cổ
moderne
hiện đại
confortable
thoải mái
lumineux - lumineuse
có ánh sáng
clair(e)
sáng
exceptionnel - exceptionnelle
đặc biệt
au rez-de-chausée
tầng trệt
mètre carré(s)
m2
four (n.m)
lò nướng
fourche (n.f)
chĩa, chạc
marmite (n.f)
nồi lớn
cafetière (n.f)
máy pha cà phê
cuillère (n.f)
thìa
fouet (n.m)
phới đánh trứng
couteau (n.m)
dao
évier (n.m)
bồn rửa
poêle (n.f)
chảo
frigidaire (n.m)
tủ lạnh
fourchette (n.f)
dĩa
grille-pain (n.m)
máy nướng bánh mì
assiette (n.f)
đĩa
casserole (n.f)
xoong
passoire (n.f)
rổ
buffet (n.m)
tủ bếp
télévision (n.f)
TV
tabouret (n.m)
ghế đẩu
oreiller (n.m)
gối
commode (n.f)
tủ ngăn kéo
penderie (n.f)
khu vực treo quần áo, ngăn treo quần áo
table de chevet (n.f)
tủ đầu giường
lampe (n.f)
đèn
lave-linge (n.m)
máy giặt
peigne (n.m)
lược
lavabo (n.m)
chậu rửa mặt, bồn rửa tay
baignoire (n.f)
bồn tắm
douche (n.f)
vòi sen
servitte (n.f)
khăn lau
sèche-cheveux (n.m)
máy sấy tóc
brosse à dents (n.f)
bàn chải đánh răng
plan (n.m)
kế hoạch, bản đồ
l’appartement fait … m2
diện tích
l’appartement est au … étage (premier, deuxième, troisième,…, dernier)
tầng
le loyer est de … euros par mois
giá thuê
très (+)
rất
trop (-)
quá