1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerate (v)
tăng tốc, làm nhanh lên
approach (v, n)
tiếp cận, đến gần; sự tiếp cận, phương pháp
ascend (v)
đi lên, leo lên
bounce (v, n)
nảy lên; sự nảy lên
clamber (v)
leo trèo, bò (bằng cả tay và chân)
clench (v)
bóp chặt, nắm chặt (tay), nghiến (răng)
clutch (v)
giật lấy, nắm chặt (vì sợ hãi hay đau đớn)
crawl (v)
bò, trườn
creep (v)
bò, rón rén, lẻn vào
dash (v)
lao tới, phóng đi
descend (v)
đi xuống, hạ xuống
drift (v, n)
trôi dạt; sự trôi dạt, dòng chảy
emigrate (v)
di cư (ra nước ngoài định cư)
float (v)
nổi, trôi bồng bềnh
flow (v, n)
chảy; dòng chảy
fumble (v)
lóng ngóng, sờ soạng, mò mẫm
gesture (v, n)
ra điệu bộ; cử chỉ, điệu bộ
glide (v)
lướt đi, trượt đi nhẹ nhàng
grab (v)
vồ lấy, chộp lấy
grasp (v)
nắm chặt, hiểu rõ
hop (v, n)
nhảy lò cò, nhảy lò cò ngắn; bước nhảy ngắn
immigrant (n)
người nhập cư
jog (v, n)
chạy bộ; buổi chạy bộ thể dục
leap (v, n)
nhảy vọt, nhảy xa; bước nhảy dài
march (v, n)
diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành
migrate (v)
di cư (theo mùa hoặc tạm thời)
point (v)
chỉ tay, hướng vào
punch (v)
đấm
refugee (n)
người tị nạn
roam (v)
đi lang thang, rong chơi
roll (v)
lăn, cuốn, cuộn
rotate (v)
quay quanh một trục, xoay vòng
route (n)
tuyến đường, lộ trình
sink (v)
chìm, lún xuống
skid (v, n)
trượt bánh xe; sự trượt bánh
skip (v)
nhảy dây, bỏ qua
slide (v, n)
trượt, lướt; máng trượt, sự trượt dài
slip (v)
trượt chân, trượt ngã
step (v, n)
bước đi; bước đi, bậc thang
stride (v, n)
sải bước; sải bước dài
trip (v)
vấp ngã, sẩy chân
velocity (n)
vận tốc, tốc độ
wander (v)
đi lang thang, tản bộ
wave (v, n)
vẫy tay; sóng biển, cái vẫy tay
airline (n)
hãng hàng không
cargo (n)
hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay)
carriage (n)
toa hành khách (tàu hỏa), xe ngựa
charter (v)
thuê trọn gói (máy bay, tàu thuyền)
commute (v)
đi lại đều đặn (giữa nhà và nơi làm việc)
destination (n)
điểm đến
hiker (n)
người đi bộ đường dài (dã ngoại)
hitchhiker (n)
người đi nhờ xe, quá giang
jet lag (n)
sự mệt mỏi sau chuyến bay dài (do lệch múi giờ)
legroom (n)
chỗ để chân (trên xe, máy bay)
load (v, n)
chất hàng, tải; vật nặng, gánh nặng, trọng tải
passerby (n)
người qua đường
pedestrian (n)
người đi bộ
pier (n)
bến tàu, cầu cảng
pilot (v, n)
lái (máy bay, tàu); phi công
quay (n)
bến cảng, bờ bến để neo đậu
return fare (n phr)
vé khứ hồi (tiền vé)
round trip (n phr)
chuyến đi khứ hồi
steer (v)
chèo lái, vô lăng, lái xe
steward (n)
tiếp viên (trên tàu, máy bay)