Movement & Transport Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

accelerate (v)

tăng tốc, làm nhanh lên

2
New cards

approach (v, n)

tiếp cận, đến gần; sự tiếp cận, phương pháp

3
New cards

ascend (v)

đi lên, leo lên

4
New cards

bounce (v, n)

nảy lên; sự nảy lên

5
New cards

clamber (v)

leo trèo, bò (bằng cả tay và chân)

6
New cards

clench (v)

bóp chặt, nắm chặt (tay), nghiến (răng)

7
New cards

clutch (v)

giật lấy, nắm chặt (vì sợ hãi hay đau đớn)

8
New cards

crawl (v)

bò, trườn

9
New cards

creep (v)

bò, rón rén, lẻn vào

10
New cards

dash (v)

lao tới, phóng đi

11
New cards

descend (v)

đi xuống, hạ xuống

12
New cards

drift (v, n)

trôi dạt; sự trôi dạt, dòng chảy

13
New cards

emigrate (v)

di cư (ra nước ngoài định cư)

14
New cards

float (v)

nổi, trôi bồng bềnh

15
New cards

flow (v, n)

chảy; dòng chảy

16
New cards

fumble (v)

lóng ngóng, sờ soạng, mò mẫm

17
New cards

gesture (v, n)

ra điệu bộ; cử chỉ, điệu bộ

18
New cards

glide (v)

lướt đi, trượt đi nhẹ nhàng

19
New cards

grab (v)

vồ lấy, chộp lấy

20
New cards

grasp (v)

nắm chặt, hiểu rõ

21
New cards

hop (v, n)

nhảy lò cò, nhảy lò cò ngắn; bước nhảy ngắn

22
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

23
New cards

jog (v, n)

chạy bộ; buổi chạy bộ thể dục

24
New cards

leap (v, n)

nhảy vọt, nhảy xa; bước nhảy dài

25
New cards

march (v, n)

diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành

26
New cards

migrate (v)

di cư (theo mùa hoặc tạm thời)

27
New cards

point (v)

chỉ tay, hướng vào

28
New cards

punch (v)

đấm

29
New cards

refugee (n)

người tị nạn

30
New cards

roam (v)

đi lang thang, rong chơi

31
New cards

roll (v)

lăn, cuốn, cuộn

32
New cards

rotate (v)

quay quanh một trục, xoay vòng

33
New cards

route (n)

tuyến đường, lộ trình

34
New cards

sink (v)

chìm, lún xuống

35
New cards

skid (v, n)

trượt bánh xe; sự trượt bánh

36
New cards

skip (v)

nhảy dây, bỏ qua

37
New cards

slide (v, n)

trượt, lướt; máng trượt, sự trượt dài

38
New cards

slip (v)

trượt chân, trượt ngã

39
New cards

step (v, n)

bước đi; bước đi, bậc thang

40
New cards

stride (v, n)

sải bước; sải bước dài

41
New cards

trip (v)

vấp ngã, sẩy chân

42
New cards

velocity (n)

vận tốc, tốc độ

43
New cards

wander (v)

đi lang thang, tản bộ

44
New cards

wave (v, n)

vẫy tay; sóng biển, cái vẫy tay

45
New cards

airline (n)

hãng hàng không

46
New cards

cargo (n)

hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay)

47
New cards

carriage (n)

toa hành khách (tàu hỏa), xe ngựa

48
New cards

charter (v)

thuê trọn gói (máy bay, tàu thuyền)

49
New cards

commute (v)

đi lại đều đặn (giữa nhà và nơi làm việc)

50
New cards

destination (n)

điểm đến

51
New cards

hiker (n)

người đi bộ đường dài (dã ngoại)

52
New cards

hitchhiker (n)

người đi nhờ xe, quá giang

53
New cards

jet lag (n)

sự mệt mỏi sau chuyến bay dài (do lệch múi giờ)

54
New cards

legroom (n)

chỗ để chân (trên xe, máy bay)

55
New cards

load (v, n)

chất hàng, tải; vật nặng, gánh nặng, trọng tải

56
New cards

passerby (n)

người qua đường

57
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

58
New cards

pier (n)

bến tàu, cầu cảng

59
New cards

pilot (v, n)

lái (máy bay, tàu); phi công

60
New cards

quay (n)

bến cảng, bờ bến để neo đậu

61
New cards

return fare (n phr)

vé khứ hồi (tiền vé)

62
New cards

round trip (n phr)

chuyến đi khứ hồi

63
New cards

steer (v)

chèo lái, vô lăng, lái xe

64
New cards

steward (n)

tiếp viên (trên tàu, máy bay)