MOCK TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

booklength (a)

dài như cuốn sách

2
New cards

platypus

thú mỏ vịt

3
New cards

echidna

thú lông nhím mỏ dài

4
New cards

monotreme

động vật có vú đẻ trứng

5
New cards

listlessly

một cách uể oải, thiếu sức sống

6
New cards

incur (v)

gánh chịu (tổn thất, hậu quả)

7
New cards

sequester (v)

cô lập, cách li

8
New cards

ne’er

never

9
New cards

renounce

từ chối, khước từ

10
New cards

bane

nỗi phiền toái, tai họa

11
New cards

basely

một cách hèn hạ

12
New cards

conscience

lương tâm

13
New cards

bargain

món hời, cuộc thương lượng

14
New cards

borough

quận, khu hành chính

15
New cards

sculpted

được điêu khắc

16
New cards

amphibious (a)

lưỡng cư

17
New cards

beaver

hải ly

18
New cards

cochlea (n)

ốc tai

19
New cards

cochlear (a)

thuộc ốc tai

20
New cards

anchor (n,v)

mỏ neo, điểm tựa, neo giữ

21
New cards

news anchor

người dẫn chương trình tin tức

22
New cards

cuneiform (n,a)

(chữ) hình nêm

23
New cards

coffin

quan tài

24
New cards

buoyancy (n)

tính nổi, sự lạc quan

25
New cards

prosopagnosia (n)

chứng không nhận diện được khuôn mặt

26
New cards

lesion (n)

tổn thương

27
New cards

multifarious (a)

đa dạng

28
New cards

decrypt/decipher (v)

giải mã

29
New cards

venerable (a)

đáng kính

30
New cards

cryptography (n)

mật mã học

31
New cards

cryptographer

nhà mật mã học

32
New cards

enthralling (a)

cuốn hút, hấp dẫn

33
New cards

inarticulate (a)

không lưu loát, khó diễn đạt

34
New cards

thereabouts (adv)

khoảng đó, tại thời điểm đó

35
New cards

prolific (a)

năng suất

36
New cards

evenhanded (a)

công bằng, không thiên vị

37
New cards

infraction

sự vi phạm

38
New cards

intrepid (a)

gan dạ

39
New cards

temerity

sự cả gan, táo bạo

40
New cards

injudiciously

một cách thiếu sáng suốt

41
New cards

morn

morning

42
New cards

lilac

hoa tử đinh hương

43
New cards

laburnum

cây kim tước

44
New cards

robin

chim robin

45
New cards

‘tis

it is

46
New cards

‘twas

it was

47
New cards

‘twill

it will

48
New cards

inauguration

lễ nhậm chức, lễ khánh thành

49
New cards

outrageous (a)

quá đáng, không thể chấp nhận được

50
New cards

march (n,v)

cuộc diễu hành, diễu hành

51
New cards

boycott (n,v)

sự tẩy chay, tẩy chay

52
New cards

photosynthesis (n)

quang hợp

53
New cards

ridley

rùa biển ridley

54
New cards

olive ridley

rùa ridley olive

55
New cards

seismometer

máy đo địa chấn

56
New cards

seismic (a)

thuộc địa chấn