1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你好!
Xin chào!
您好!
Xin chào! (cách nói lịch sự)
你们好!
Xin chào mọi người!
对不起!
Xin lỗi!
没关系!
Không sao!
谢谢!
Cảm ơn!
不谢!
Không có gì!
谢谢你!
Cảm ơn bạn!
不客气!
Không có gì!
再见!
Tạm biệt!
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
我叫李月。
Tôi tên là Lý Nguyệt.
你是老师吗?
Bạn là giáo viên phải không?
我不是老师,我是学生。
Tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh.
你是中国人吗?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
我不是中国人,我是美国人。
Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Mỹ.
她是谁?
Cô ấy là ai?
她是我的汉语老师,她叫李月。
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi, cô ấy tên là Lý Nguyệt.
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?
我是美国人。你呢?
Tôi là người Mỹ. Còn bạn?
我是中国人。
Tôi là người Trung Quốc.
他是谁?
Anh ấy là ai?
他是我同学。
Anh ấy là bạn học của tôi.
她呢?她是你同学吗?
Còn cô ấy? Cô ấy là bạn học của bạn phải không?
她不是我同学,她是我朋友。
Cô ấy không phải bạn học của tôi, cô ấy là bạn của tôi.
你家有几口人?
Gia đình bạn có mấy người?
我家有三口人。
Gia đình tôi có ba người.
你女儿几岁了?
Con gái bạn mấy tuổi rồi?
她今年四岁了。
Năm nay cô bé bốn tuổi.
李老师多大了?
Cô giáo Lý bao nhiêu tuổi rồi?
她今年50岁了。
Năm nay cô ấy 50 tuổi.
她女儿呢?
Còn con gái cô ấy?
她女儿今年20岁。
Năm nay con gái cô ấy 20 tuổi.