Thẻ ghi nhớ: Kanji Basic Bài 12 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

おたく - nhà của ông bà/ông/bà - TRẠCH

Get a hint
Hint

お宅

Get a hint
Hint

じゅう・たく - nhà ở, nơi sống - TRÚ TRẠCH

Get a hint
Hint

住宅

Card Sorting

1/34

Anonymous user
Anonymous user
encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

35 Terms

1
New cards

おたく - nhà của ông bà/ông/bà - TRẠCH

お宅

2
New cards

じゅう・たく - nhà ở, nơi sống - TRÚ TRẠCH

住宅

3
New cards

じ・たく - nhà mình/nhà - TỰ TRẠCH

自宅

4
New cards

き・たくする(き・たくします) - về nhà - QUY TRẠCH

帰宅する(帰宅する)

5
New cards

きゃく - người khách/khách - KHÁCH

6
New cards

じょう・きゃく - hành khách - THỪA KHÁCH

乗客

7
New cards

きょう・しつ - phòng học - GIÁO THẤT

教室

8
New cards

しつ・ない - nội thất - THẤT NỘI

室内

9
New cards

けん・きゅう・しつ - phòng nghiên cứu - NGHIÊN CỨU THẤT

研究室

10
New cards

いえ - nhà - GIA

11
New cards

か・ぞく - gia đình - GIA TỘC

家族

12
New cards

おお・や - chủ nhà, chủ nhà cho thuê - ĐẠI GIA

大家

13
New cards

えい・ご - tiếng Anh - ANH NGỮ

英語

14
New cards

えい・こく - nước Anh - ANH QUỐC

英国

15
New cards

えい・わ・じ・てん - Từ điển Anh-Nhật - ANH HÒA TỪ ĐIỂN

英和辞典

16
New cards

くすり - thuốc - DƯỢC

17
New cards

くすり・や - hiệu thuốc, cửa hàng thuốc - DƯỢC ỐC

薬屋

18
New cards

め・ぐすり - thuốc nhỏ mắt - MỤC DƯỢC

目薬

19
New cards

やっ・きょく - hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm - DƯỢC CỤC

薬局

20
New cards

あ-う(あ-います) - gặp, hội ngộ - HỘI

会う(会います)

21
New cards

かい・しゃ - công ty - HỘI XÃ

会社

22
New cards

かい・わ - hội thoại, đàm thoại - HỘI THOẠI

会話

23
New cards

いま - bây giờ - KIM

24
New cards

こ・とし - năm nay - KIM NIÊN

今年

25
New cards

こん・げつ - tuần này - KIM NGUYỆT

今月

26
New cards

きょう - hôm nay - KIM NHẬT

*今日

27
New cards

ゆき - tuyết - TUYẾT

28
New cards

ゆき・ぐに - đất nước có tuyết (a snowy country) - TUYẾT QUỐC

雪国

29
New cards

くも - mây - VÂN

30
New cards

でん・き - điện, đèn điện - ĐIỆN KHÍ

電気

31
New cards

でん・わ - điện thoại - ĐIỆN THOẠI

電話

32
New cards

でん・しゃ - xe điện, tàu điện - ĐIỆN XA

電車

33
New cards

う-る(う-ります) - bán, bán hàng - MẠI

売る(売ります)

34
New cards

うり・ば - quầy bán hàng, nơi bán hàng hóa - MẠI TRƯỜNG

売り場

35
New cards

ばい・てん - quầy bán hàng - MẠI ĐIẾM

売店