おたく - nhà của ông bà/ông/bà - TRẠCH
お宅
じゅう・たく - nhà ở, nơi sống - TRÚ TRẠCH
住宅
1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
おたく - nhà của ông bà/ông/bà - TRẠCH
お宅
じゅう・たく - nhà ở, nơi sống - TRÚ TRẠCH
住宅
じ・たく - nhà mình/nhà - TỰ TRẠCH
自宅
き・たくする(き・たくします) - về nhà - QUY TRẠCH
帰宅する(帰宅する)
きゃく - người khách/khách - KHÁCH
客
じょう・きゃく - hành khách - THỪA KHÁCH
乗客
きょう・しつ - phòng học - GIÁO THẤT
教室
しつ・ない - nội thất - THẤT NỘI
室内
けん・きゅう・しつ - phòng nghiên cứu - NGHIÊN CỨU THẤT
研究室
いえ - nhà - GIA
家
か・ぞく - gia đình - GIA TỘC
家族
おお・や - chủ nhà, chủ nhà cho thuê - ĐẠI GIA
大家
えい・ご - tiếng Anh - ANH NGỮ
英語
えい・こく - nước Anh - ANH QUỐC
英国
えい・わ・じ・てん - Từ điển Anh-Nhật - ANH HÒA TỪ ĐIỂN
英和辞典
くすり - thuốc - DƯỢC
薬
くすり・や - hiệu thuốc, cửa hàng thuốc - DƯỢC ỐC
薬屋
め・ぐすり - thuốc nhỏ mắt - MỤC DƯỢC
目薬
やっ・きょく - hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm - DƯỢC CỤC
薬局
あ-う(あ-います) - gặp, hội ngộ - HỘI
会う(会います)
かい・しゃ - công ty - HỘI XÃ
会社
かい・わ - hội thoại, đàm thoại - HỘI THOẠI
会話
いま - bây giờ - KIM
今
こ・とし - năm nay - KIM NIÊN
今年
こん・げつ - tuần này - KIM NGUYỆT
今月
きょう - hôm nay - KIM NHẬT
*今日
ゆき - tuyết - TUYẾT
雪
ゆき・ぐに - đất nước có tuyết (a snowy country) - TUYẾT QUỐC
雪国
くも - mây - VÂN
雲
でん・き - điện, đèn điện - ĐIỆN KHÍ
電気
でん・わ - điện thoại - ĐIỆN THOẠI
電話
でん・しゃ - xe điện, tàu điện - ĐIỆN XA
電車
う-る(う-ります) - bán, bán hàng - MẠI
売る(売ります)
うり・ば - quầy bán hàng, nơi bán hàng hóa - MẠI TRƯỜNG
売り場
ばい・てん - quầy bán hàng - MẠI ĐIẾM
売店