1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Intend to + V /ɪnˈtend tuː/ (v phr)
Có ý định làm gì
Book in advance /bʊk ɪn ədˈvɑːns/ (v phr)
Đặt trước (vé, phòng)
Empty /ˈempti/ (adj)
Trống, rỗng
Vocabulary /vəˈkæbjələri/ (n)
Từ vựng
Capable of + V-ing /ˈkeɪpəbl əv/ (adj)
Có khả năng/năng lực làm gì
Store /stɔːr/ (v)
Lưu trữ, cất giữ
Homeless /ˈhəʊmləs/ (adj)
Vô gia cư
Shelter /ˈʃeltər/ (n)
Trại trú ẩn, nơi nuôi dưỡng (động vật)
Fast-paced /ˌfɑːst ˈpeɪst/ (adj)
Nhịp độ nhanh, hối hả
Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n)
Môi trường
Relieve stress /rɪˈliːv stres/ (v phr)
Giảm bớt căng thẳng
Agility /əˈdʒɪləti/ (n)
Sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
Reflex /ˈriːfleks/ (n)
Phản xạ
Abbreviation /əˌbriːviˈeɪʃn/ (n)
Từ viết tắt
Stand for /stænd fɔːr/ (phr v)
Viết tắt cho, đại diện cho
Put up a tent /pʊt ʌp ə tent/ (v phr)
Dựng lều
So that + S + V /səʊ ðæt/ (conj)
Để mà (chỉ mục đích)
Single ticket /ˈsɪŋɡl ˈtɪkɪt/ (n phr)
Vé một chiều