1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
compete against/with sb
thi đấu/ cạnh tranh với ai
compete for/in sth
đấu tranh về điều gì
concentrate on sth/doing
tập trung làm gì
difficult to do
khó khăn để làm gì
find sth difficult
thấy điều gì đó khó khăn
find it difficult to do
thấy khó để làm gì
fond of sth/sb/doing
thích làm gì đó
free to do
tự do làm gì
free from/of sth
tự do khỏi điều gì
free for sth
tự do cho cái gì
interested in sth/doing
quan tâm đến điều gì
involve sth/doing
Liên quan, dính líu, tham gia việc gì
involved in sth/doing
có liên quan đến
listen to sth/sb
lắng nghe cái gì/ai
love sth/sb/doing
Thích điều gì đó, người nào đó, làm gì đó
love to do
thích làm gì (nhất thời)
mean to do
có ý định làm gì
it/this means that
điều này nghĩa là
it/this means sth/doing
Điều này nghĩa...
prefer to do (rather than [to] do)
Thích làm việc gì hơn việc kia
prefer sth (rather than sth)
thích điều này hơn điều kia
prefer sth/doing (to sth/doing)
thích điều này hơn điều kia
stop sth/doing
ngừng việc đang làm
stop to do
Ngừng việc đang làm để làm việc khác
stop sb from doing
ngăn cản ai làm gì
make/be sure/certain that
chắc chắn rằng
sure/certain to do
Chắc chắn để làm gì đó
be sure/certain of sth
chắc chắn về việc gì đó
Chưa học (28)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!