TOPIC VOCABULARY: TIME

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:54 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards
abrupt (adj)
đột ngột, cộc lốc (His departure was so abrupt that it surprised everyone)(Việc anh ta ra đi quá đột ngột khiến mọi người đều ngạc nhiên)
2
New cards
anachronism (n)
vật lỗi thời, thói quen lỗi thời (The typewriter in the modern office is an anachronism)(Máy đánh chữ trong văn phòng hiện đại là một vật lỗi thời)
3
New cards
annual (adj)
hàng năm (The company holds an annual meeting every July)(Công ty tổ chức cuộc họp hàng năm vào mỗi tháng Bảy)
4
New cards
antique (adj)
cổ (She collects antique furniture)(Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ)
5
New cards
antique (n)
đồ cổ (The vase is a valuable antique)(Chiếc bình là một món đồ cổ có giá trị)
6
New cards
century (n)
thế kỷ (The 20th century saw significant technological advancements)(Thế kỷ 20 chứng kiến những tiến bộ công nghệ đáng kể)
7
New cards
chronological (adj)
theo thứ tự thời gian (The events are listed in chronological order)(Các sự kiện được liệt kê theo thứ tự thời gian)
8
New cards
contemporary (n)
người cùng thời (Shakespeare and Marlowe were contemporaries)(Shakespeare và Marlowe là những người cùng thời)
9
New cards
contemporary (adj)
hiện đại, cùng thời (This novel is a contemporary classic)(Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm kinh điển hiện đại)
10
New cards
decade (n)
thập kỷ (She has been working here for over a decade)(Cô ấy đã làm việc ở đây hơn một thập kỷ)
11
New cards
duration (n)
khoảng thời gian kéo dài (You should rest for the duration of the flight)(Bạn nên nghỉ ngơi trong suốt thời gian chuyến bay)
12
New cards
elapse (v)
trôi qua (Several hours elapsed before he returned)(Vài giờ đã trôi qua trước khi anh ấy trở về)
13
New cards
era (n)
thời đại (We are living in the digital era)(Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số)
14
New cards
eternal (adj)
vĩnh cửu (They swore eternal love to each other)(Họ thề tình yêu vĩnh cửu với nhau)
15
New cards
expire (v)
hết hạn, kết thúc (My passport expires next month)(Hộ chiếu của tôi hết hạn vào tháng sau)
16
New cards
frequency (n)
tần suất (The frequency of these meetings has increased)(Tần suất của những cuộc họp này đã tăng lên)
17
New cards
instantaneous (adj)
tức thời (The reaction was instantaneous)(Phản ứng diễn ra tức thời)
18
New cards
interim (n)
thời gian chuyển tiếp (In the interim, we'll continue with our current plan)(Trong thời gian chuyển tiếp, chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch hiện tại)
19
New cards
interim (adj)
tạm thời (He was appointed as the interim manager)(Ông ấy được bổ nhiệm làm quản lý tạm thời)
20
New cards
interval (n)
khoảng thời gian, thời gian tạm nghỉ (There was a brief interval between the two halves of the concert)(Có một khoảng thời gian ngắn giữa hai phần của buổi hòa nhạc)
21
New cards
lapse (v)
sa vào, hết hiệu lực (He lapsed into unconsciousness)(Anh ấy sa vào tình trạng bất tỉnh)
22
New cards
lapse (n)
sự lơ đễnh, khoảng thời gian trôi qua (A lapse in judgment caused the accident)(Một sự lơ đễnh trong phán đoán đã gây ra tai nạn)
23
New cards
lifetime (n)
cuộc đời, thời gian tồn tại (He achieved a lot during his lifetime)(Ông ấy đã đạt được rất nhiều trong cuộc đời mình)
24
New cards

long-standing (adj)

lâu đời (They have a long-standing tradition of celebrating holidays together)(Họ có một truyền thống lâu đời là cùng nhau tổ chức các ngày lễ)

25
New cards
millennium (n)
thiên niên kỷ, sự bắt đầu của một thiên niên kỷ mới (We are in the third millennium)(Chúng ta đang ở trong thiên niên kỷ thứ ba)
26
New cards
obsolete (adj)
lỗi thời (Technology rapidly becomes obsolete)(Công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời)
27
New cards
overdue (adj)
quá hạn, cần thiết từ lâu (The library books are overdue)(Những cuốn sách thư viện đã quá hạn)
28
New cards
period (n)
khoảng thời gian, thời kỳ (We need to rest after a long period of work)(Chúng ta cần nghỉ ngơi sau một khoảng thời gian làm việc dài)
29
New cards
permanent (adj)
lâu dài, vĩnh viễn (She is looking for a permanent job)(Cô ấy đang tìm kiếm một công việc lâu dài)
30
New cards
phase (n)
giai đoạn (The project is in its final phase)(Dự án đang ở giai đoạn cuối cùng)
31
New cards
postpone (v)
hoãn lại (The meeting has been postponed until next week)(Cuộc họp đã được hoãn lại đến tuần sau)
32
New cards
prior (adj)
trước (He had a prior engagement, so he couldn't attend the party)(Anh ấy có một cuộc hẹn trước, nên anh ấy không thể tham dự bữa tiệc)
33
New cards
prompt (adj)
ngay lập tức, mau lẹ (She gave a prompt response to the question)(Cô ấy đã đưa ra câu trả lời ngay lập tức cho câu hỏi)
34
New cards
provisional (adj)
tạm thời (They issued a provisional license until the final one was ready)(Họ đã cấp một giấy phép tạm thời cho đến khi giấy phép chính thức được hoàn thành)
35
New cards
punctual (adj)
đúng giờ (She is always punctual for her appointments)(Cô ấy luôn đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình)
36
New cards
seasonal (adj)
theo mùa, xảy ra theo mùa (Seasonal changes in weather can affect crop yields)(Những thay đổi theo mùa của thời tiết có thể ảnh hưởng đến sản lượng cây trồng)
37
New cards
simultaneous (adj)
đồng thời (They made a simultaneous announcement to all staff)(Họ đã thực hiện một thông báo đồng thời đến tất cả nhân viên)
38
New cards
span (v)
kéo dài qua (His career spanned four decades)(Sự nghiệp của ông ấy kéo dài qua bốn thập kỷ)
39
New cards
span (n)
khoảng dài, tuổi thọ, khoảng thời gian (The bridge has a span of 200 meters)(Cây cầu có khoảng dài 200 mét)
40
New cards
spell (n)
khoảng thời gian ngắn, đợt (She had a brief spell in the hospital)(Cô ấy đã có một thời gian ngắn ở bệnh viện)
41
New cards
stint (n)
khoảng thời gian làm việc, sự hạn chế (He did a two
42
New cards
subsequent (adj)
tiếp theo, sau đó (The book discusses his illness and subsequent recovery)(Cuốn sách thảo luận về căn bệnh của ông ấy và sự hồi phục sau đó)
43
New cards
temporary (adj)
tạm thời (They hired a temporary worker for the busy season)(Họ đã thuê một nhân viên tạm thời cho mùa bận rộn)
44
New cards
timely (adj)
kịp thời, đúng lúc (The report was completed in a timely manner)(Báo cáo đã được hoàn thành đúng lúc)
45
New cards
vintage (n)
năm sản xuất rượu vang, mẫu năm (This is a wine of 1990 vintage)(Đây là loại rượu năm 1990)
46
New cards
vintage (adj)
cổ điển, chất lượng cao (She wore a vintage dress to the party)(Cô ấy mặc một chiếc váy cổ điển đến bữa tiệc)