1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
今天
/jīntiān/ hôm nay

昨天
/zuótiān/ hôm qua

明天
/míngtiān/ ngày mai
前天
/qiántiān/ hôm kia
后天
/hòutiān/ ngày kia
今年
/jīnnián/ năm nay
明年
/míngnián/ năm sau
去年
/qùnián/ năm ngoái
上午
/shàngwǔ/ buổi sáng
中午
/zhōngwǔ/ buổi trưa
下午
/xiàwǔ/ buổi chiều
晚上
/wǎnshang/ buổi tối
早上
/zǎoshang/ buổi sáng sớm
白天
/báitiān/ ban ngày
时间
/shíjiān/ thời gian
时候
/shíhou/ lúc, khi
日期
/rìqī/ ngày tháng
日
/rì/ ngày
月
/yuè/ tháng
星期
/xīngqī/ tuần, thứ
星期天
/xīngqītiān/ chủ nhật
星期日
/xīngqīrì/ chủ nhật
小时
/xiǎoshí/ giờ
一会儿
/yíhuìr/ một lát
早
/zǎo/ sớm