Map

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:37 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards
<p>North</p>

North

Bắc

<p>Bắc</p>
2
New cards
<p>South</p>

South

Nam

<p>Nam</p>
3
New cards
<p>East</p>

East

Đông

<p>Đông</p>
4
New cards
<p>West</p>

West

Tây

<p>Tây</p>
5
New cards
<p>Northeast</p>

Northeast

Đông Bắc

<p>Đông Bắc</p>
6
New cards
<p>Northwest</p>

Northwest

Tây Bắc

<p>Tây Bắc</p>
7
New cards
<p>Southwest</p>

Southwest

Tây Nam

<p>Tây Nam</p>
8
New cards
<p>Southeast</p>

Southeast

Đông

<p>Đông </p>
9
New cards
<p>Left</p>

Left

Bên trái

<p>Bên trái</p>
10
New cards
<p>Right</p>

Right

Bên phải

<p>Bên phải</p>
11
New cards
<p>Top</p>

Top

Phía trên

<p>Phía trên</p>
12
New cards
<p>Bottom</p>

Bottom

Phía trên

<p>Phía trên</p>
13
New cards
<p>Middle</p>

Middle

Ở giữa

<p>Ở giữa</p>
14
New cards
<p>Center</p>

Center

Trung tâm

<p>Trung tâm</p>
15
New cards
<p>Top left-hand corner</p>

Top left-hand corner

Góc trên bên trái

<p>Góc trên bên trái</p>
16
New cards
<p>Top right-hand corner</p>

Top right-hand corner

Góc trên bên phải

<p>Góc trên bên phải</p>
17
New cards
<p>Bottom right-hand corner</p>

Bottom right-hand corner

Góc dưới bên phải

<p>Góc dưới bên phải</p>
18
New cards
<p>Bottom left-hand corner</p>

Bottom left-hand corner

Góc dưới bên trái

<p>Góc dưới bên trái</p>
19
New cards
<p>Corner</p>

Corner

Góc

<p>Góc</p>
20
New cards
<p>Give directions</p>

Give directions

Chỉ đường

<p>Chỉ đường</p>
21
New cards
<p>Leave the main building</p>

Leave the main building

Rời khỏi toàn nhà chính

<p>Rời khỏi toàn nhà chính</p>
22
New cards
<p>Path</p>

Path

Con đường

<p>Con đường</p>
23
New cards
<p>Take the right-hand path</p>

Take the right-hand path

Rẽ vào đường bên phải

<p>Rẽ vào đường bên phải</p>
24
New cards
<p>Take the left-hand path</p>

Take the left-hand path

Rẽ vào đường bên trái

<p>Rẽ vào đường bên trái</p>
25
New cards
<p>On the right</p>

On the right

Bên phải

<p>Bên phải</p>
26
New cards
<p>On the left</p>

On the left

Bên trái

<p>Bên trái</p>
27
New cards
<p>Opposite</p>

Opposite

Đối diện

<p>Đối diện</p>
28
New cards
<p>Face</p>

Face

Đối diện

<p>Đối diện</p>
29
New cards
<p>Go past</p>

Go past

Đi qua

<p>Đi qua</p>
30
New cards
<p>Walk past</p>

Walk past

Đi ngang qua

<p>Đi ngang qua</p>
31
New cards
<p>At the crossroads</p>

At the crossroads

Tại ngã tư

<p>Tại ngã tư</p>
32
New cards
<p>Turn left</p>

Turn left

Rẽ trái

<p>Rẽ trái</p>
33
New cards
<p>Turn right</p>

Turn right

Rẽ phải

<p>Rẽ phải</p>
34
New cards
<p>Take the first left</p>

Take the first left

Rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất

<p>Rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất</p>
35
New cards
<p>Take the first right</p>

Take the first right

Rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất

<p>Rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất</p>
36
New cards
<p>At the corner</p>

At the corner

Trong góc

<p>Trong góc</p>
37
New cards
<p>Next to</p>

Next to

Kế bên

<p>Kế bên</p>
38
New cards
<p>Go straight</p>

Go straight

Đi thẳng

<p>Đi thẳng</p>
39
New cards
<p>Entrance</p>

Entrance

Lối ra vào

<p>Lối ra vào</p>
40
New cards
<p>Traffic lights</p>

Traffic lights

Đèn giao thông

<p>Đèn giao thông</p>
41
New cards
<p>Roundabout</p>

Roundabout

Vòng xoay

<p>Vòng xoay</p>
42
New cards
<p>Cross the bridge</p>

Cross the bridge

Băng qua cầu

<p>Băng qua cầu</p>
43
New cards
<p>Go over the bridge</p>

Go over the bridge

Đi qua cầu

<p>Đi qua cầu</p>
44
New cards
<p>Bend</p>

Bend

Vòng theo

<p>Vòng theo</p>
45
New cards
<p>Walk</p>

Walk

Đi dọc

<p>Đi dọc</p>
46
New cards
<p>Go along</p>

Go along

Đi dọc theo

<p>Đi dọc theo</p>
47
New cards
<p>At the top of</p>

At the top of

Phía trên của

<p>Phía trên của</p>
48
New cards
<p>At the bottom of</p>

At the bottom of

Phía dưới của

<p>Phía dưới của</p>
49
New cards
<p>In front of</p>

In front of

Phía trược

<p>Phía trược</p>
50
New cards
<p>Behind</p>

Behind

Phía sau

<p>Phía sau</p>
51
New cards
<p>At the back of</p>

At the back of

Phía đằng sau

<p>Phía đằng sau</p>
52
New cards
<p>Before you get to</p>

Before you get to

Trước khi đi tới

<p>Trước khi đi tới</p>
53
New cards
<p>Before you come to</p>

Before you come to

Trước khi bạn đi tới

<p>Trước khi bạn đi tới</p>
54
New cards
<p>Go towards</p>

Go towards

Đi về hướng

<p> Đi về hướng</p>
55
New cards
<p>In the middle of</p>

In the middle of

Ở giữa

<p>Ở giữa</p>
56
New cards
<p>In the center of</p>

In the center of

Ở trung tâm

<p>Ở trung tâm</p>
57
New cards
<p>To be surrounded by</p>

To be surrounded by

Được bao quanh bởi

<p>Được bao quanh bởi</p>
58
New cards
<p>At the end of the path</p>

At the end of the path

Phía cuối con đường

<p>Phía cuối con đường</p>
59
New cards
<p>The main road</p>

The main road

Tuyến đường chính

<p>Tuyến đường chính</p>
60
New cards
<p>The railway line</p>

The railway line

Tuyến đường tàu

<p>Tuyến đường tàu</p>
61
New cards
<p>Run through</p>

Run through

Chạy xuyên qua

<p>Chạy xuyên qua</p>
62
New cards
<p>Walk through</p>

Walk through

Đi xuyên qua

<p>Đi xuyên qua</p>
63
New cards
<p>Go downstairs</p>

Go downstairs

Đi lên lầu

<p>Đi lên lầu</p>
64
New cards
<p>Theatre</p>

Theatre

Rạp hát

<p>Rạp hát</p>
65
New cards
<p>Cinema</p>

Cinema

Rạp chiếu phim

<p>Rạp chiếu phim</p>
66
New cards
<p>Car park</p>

Car park

Chỗ đậu xe

<p>Chỗ đậu xe</p>
67
New cards
<p>Parking space</p>

Parking space

Chỗ để xe

<p>Chỗ để xe</p>
68
New cards
<p>Parking lot</p>

Parking lot

Chỗ gửi xe

<p>Chỗ gửi xe</p>
69
New cards
<p>National park</p>

National park

Công viên quốc gia

<p>Công viên quốc gia</p>
70
New cards
<p>Garden</p>

Garden

Vườn

<p>Vườn</p>
71
New cards
<p>Go upstairs</p>

Go upstairs

Đi lên lầu

<p>Đi lên lầu</p>
72
New cards

Circular area

Khu vực hình tròn

73
New cards

Picnic area

Khu vựa cắm trại

74
New cards

Wildlife area

Khu vực động vật hoang dã

75
New cards

Bird hide

Khu vực ngắm chim

76
New cards

Information office

Văn phòng thông tin

77
New cards

Corridor

Hành lang

78
New cards

Foyer

Tiền sảnh

79
New cards

Ground floor

Tầng trệt

80
New cards

Basement

Tầng hầm

81
New cards

Auditorium

Thính phòng

82
New cards

Stage

Sân khấu

83
New cards

Maze

Mê cung

84
New cards

Tower

Tòa pháp

85
New cards

Post office

Bưu điện

86
New cards

Train station

Trạm xe lửa

87
New cards

Railway station

Ga tàu

88
New cards

Bus stop

Trạm xe buýt

89
New cards

Bus station

Bến xe buýt

90
New cards

Castle

Lâu đài

91
New cards

Art gallery

Khu triển lãm nghệ thuật

92
New cards

Pond

Cái hồ nhỏ

93
New cards

Sports field

Khu thể thao

94
New cards

Natural reserve

Khu bảo tồn thiên nhiên

95
New cards

Valley

Thung lũng

96
New cards

Balcony

Ban công

97
New cards

Forest

Rừng

98
New cards

Residential zone

Khu dân cư

99
New cards

Woodland

Khu rừng

100
New cards

Industrial zone

Khu công nghiệp