1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
do somebody a power of good
làm cho ai đó khỏe hơn rất nhiều
up and about
đã khỏe lại và đi lại được
hazardous (adj)
nguy hiểm
harsh (adj)
khắc nghiệt
excruciating (adj)
rất đau đớn
serious (adj)
nghiêm trọng
beneficial (adj)
có lợi
effective (adj)
hiệu quả
suffer from (v)
mắc phải
prevent (v)
ngăn cản
strengthen (v)
củng cố
endure (v)
chịu đựng lâu dài
withstand (v)
chịu đựng
improve (v)
cải thiện
sustain (v)
duy trì
treatment (n)
điều trị
heart attack (n)
đau tim
stroke (n)
đột quỵ
digestion (n)
sự tiêu hóa
circadian rhythm (n)
nhịp sinh học
jet lag (n)
lệch múi giờ
adjustment (n)
sự điều chỉnh
capability (n)
khả năng