1/9
Preposition & Phrasal Verb
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Devote to (v)
cống hiến cho
Translate into (v)
dịch thành
Be admire for sth = be respected for (v)
được kính trọng, được tôn vinh
Carry out (v)
tiến hành làm
be accessible to (adj)
trở nên gần gũi hơn
Bond over sth (v)
kết thân thông qua việc gì
Drop out (of)
bỏ học
Be diagnosed with (v)
được chẩn đoán
Pass away (v)
qua đời
Be known as (v)
được biết đến như là