Topic 3: Environment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:35 PM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Carbon emissions

Lượng phát thải khí cacbon (số liệu cực kỳ phổ biến)

2
New cards

Greenhouse gases

Khí nhà kính (bao gồm CO2, methane…)

3
New cards

Pollutants

Các chất gây ô nhiễm (nói chung)

4
New cards

Contaminants

Chất tạp nhiễm, chất gây độc (thường dùng cho nước và đất)

5
New cards

Effluents

Chất thải lỏng, nước thải từ các nhà máy ra sông hồ

6
New cards

Emissions volume

Khối lượng phát thải, lượng khí thải đo lường được

7
New cards

Carbon footprint

Dấu chân cacbon, lượng khí thải do một bên tạo ra

8
New cards

Contamination levels

Mức độ ô nhiễm, nồng độ ô nhiễm

9
New cards

Emission sources

Các nguồn phát thải, nguồn gây ô nhiễm

10
New cards

Anthropogenic sources

Các nguồn do con người tạo ra (e.g., nhà máy, xe cộ)

11
New cards

Industrial activities

Các hoạt động công nghiệp (nguồn gây ô nhiễm lớn)

12
New cards

Domestic waste

Rác thải sinh hoạt, chất thải từ hộ gia đình

13
New cards

Agricultural runoff

Nước thải nông nghiệp (chứa phân bón, thuốc trừ sâu)

14
New cards

Fossil fuel combustion

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí)

15
New cards

Energy consumption

Sự tiêu thụ năng lượng

16
New cards

Waste disposal

Sự thải bỏ rác thải, việc xử lý rác

17
New cards

Landfill

Bãi chôn lấp rác thải

18
New cards

Waste generation

Sự tạo ra rác thải, sản lượng rác thải

19
New cards

By-products

Các tác nhân phụ, sản phẩm phụ (thường gây ô nhiễm)

20
New cards

Particulate matter

Bụi mịn, các hạt vật chất lơ lửng trong không khí

21
New cards

Metric tons

Tấn (đơn vị đo lường khối lượng khí thải/rác thải phổ biến)

22
New cards

Per capita emissions

Lượng phát thải trên đầu người

23
New cards

Renewable energy sources

Các nguồn năng lượng tái tạo (giúp giảm ô nhiễm)

24
New cards

Eco-friendly alternatives

Các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường

25
New cards

Depletion of resources

Sự cạn kiệt tài nguyên

26
New cards

Environmental degradation

Sự suy thoái môi trường