1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Carbon emissions
Lượng phát thải khí cacbon (số liệu cực kỳ phổ biến)
Greenhouse gases
Khí nhà kính (bao gồm CO2, methane…)
Pollutants
Các chất gây ô nhiễm (nói chung)
Contaminants
Chất tạp nhiễm, chất gây độc (thường dùng cho nước và đất)
Effluents
Chất thải lỏng, nước thải từ các nhà máy ra sông hồ
Emissions volume
Khối lượng phát thải, lượng khí thải đo lường được
Carbon footprint
Dấu chân cacbon, lượng khí thải do một bên tạo ra
Contamination levels
Mức độ ô nhiễm, nồng độ ô nhiễm
Emission sources
Các nguồn phát thải, nguồn gây ô nhiễm
Anthropogenic sources
Các nguồn do con người tạo ra (e.g., nhà máy, xe cộ)
Industrial activities
Các hoạt động công nghiệp (nguồn gây ô nhiễm lớn)
Domestic waste
Rác thải sinh hoạt, chất thải từ hộ gia đình
Agricultural runoff
Nước thải nông nghiệp (chứa phân bón, thuốc trừ sâu)
Fossil fuel combustion
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí)
Energy consumption
Sự tiêu thụ năng lượng
Waste disposal
Sự thải bỏ rác thải, việc xử lý rác
Landfill
Bãi chôn lấp rác thải
Waste generation
Sự tạo ra rác thải, sản lượng rác thải
By-products
Các tác nhân phụ, sản phẩm phụ (thường gây ô nhiễm)
Particulate matter
Bụi mịn, các hạt vật chất lơ lửng trong không khí
Metric tons
Tấn (đơn vị đo lường khối lượng khí thải/rác thải phổ biến)
Per capita emissions
Lượng phát thải trên đầu người
Renewable energy sources
Các nguồn năng lượng tái tạo (giúp giảm ô nhiễm)
Eco-friendly alternatives
Các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường
Depletion of resources
Sự cạn kiệt tài nguyên
Environmental degradation
Sự suy thoái môi trường