Shinkanzen choudo bài 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

授乳

cho con bú

2
New cards

すやすやと眠 ねむる

ngủ ngon, ngủ say (dành cho trẻ con)

3
New cards

微笑

cười mỉm

4
New cards

積極的目的を示す

Cho thấy mục đích tích cực

5
New cards

遺伝子に刷り込まれる

được di truyền trong gen

6
New cards

生得的に備える

bản chất từ lúc sinh ra đã có

7
New cards

顕在化

được bộc lộ rõ ràng

8
New cards

一種の(力)

một loại (năng lực)

9
New cards

助産婦

nữ hộ sinh

10
New cards

言い得て妙

cách nói khéo, cách nói ví von

11
New cards

まとまらず

không thống nhất

12
New cards

物事を成す

hoàn thành (công việc)

13
New cards

夥しい

nhiều, đông, một lượng lớn ( mang nghĩa tiêu cực)

14
New cards

足並みを乱す

rối loạn, chen ngang

15
New cards

目を背ける

làm ngơ, lảng tránh

16
New cards

問題を突きつける

đối mặt với vấn đề

17
New cards

軽々しい

軽々しく命を見ている

xem nhẹ, dễ dàng

18
New cards

会話が噛み合わない

cuộc nói chuyện ko hoà hợp

19
New cards

1対1

một đối một

20
New cards

意向を打診する

thăm dò ý tưởng

21
New cards

納得がいく

bị thuyết phục

22
New cards

正面切って

Một cách công khai, thẳng thắn, trực tiếp

23
New cards

動き掛ける

tác động, kêu gọi

24
New cards

汗をかく

đổ mồ hôi

25
New cards

思いを馳せる

Liên tưởng , nghĩ tới( những điều chưa xảy ra)

26
New cards

彩り

tô màu, điểm màu

27
New cards

まして

huống chi

28
New cards

再来月

tháng sau nữa, 2 tháng sau

29
New cards

展示会

Hội chợ triển lãm (Của doanh nghiệp về sản phẩm)

30
New cards

業者

nhà cung cấp, đơn vị kinh doanh hoặc thợ

31
New cards

間違いを訂正する

sửa lại cho đúng

32
New cards

完成

hoàn thành

33
New cards

数ヶ所

vài chỗ

34
New cards

予防注射

tiêm chủng phòng ngừa

35
New cards

子犬

chó con

36
New cards

混合ワクチン

vắc xin tổng hợp

37
New cards

保健所

trung tâm y tế

38
New cards

登録

sự đăng ký

39
New cards

住所

địa chỉ

40
New cards

犬鑑札

biển tên đeo trên cổ chó

41
New cards

入れ替え

thay đổi, thay thế

42
New cards

予備

dự phòng

43
New cards

摩擦

ma sát

mâu thuẫn

44
New cards

堪ったものではない

Không chịu nổi nữa

45
New cards

情熱

đam mê, nhiệt huyết

46
New cards

火事が起こる

xảy ra hoả hoạn

47
New cards

面倒くさがり屋

Người không thích sự phiền toái

48
New cards

2食, 3食

2 bữa, 3 bữa

49
New cards

汚い食器

bát đĩa bẩn

50
New cards

出しっぱなし(n)

dùng xong cứ để nguyên ko dọn, ko cất vào

51
New cards

気のせい

tưởng tượng, cảm giác

52
New cards

すっと

Một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách nhanh chóng và không bị trì hoãn.(nhanh chóng)

53
New cards

パッと見 (n)

nhìn thoáng qua

54
New cards

一瞬

trong chốc lát, khoảnh khắc

55
New cards

マットレス

đệm

56
New cards

格好

vẻ bề ngoài

57
New cards

びしょびしょ

ướt sũng

58
New cards

潔癖

sự ưa sạch sẽ

59
New cards

給食

cơm văn phòng

60
New cards

ウォータープルーフ

chống nước

61
New cards

パソコンがこわれたので、修理に出した。

Máy tính bị hỏng nên tôi mang đi sửa

62
New cards

鉄が錆びる

sắt bị rỉ

63
New cards

bột, phấn

64
New cards

清潔

sự sạch sẽ

65
New cards

ルンバ

rô bốt hút bụi

66
New cards

髪の毛が絡まる

tóc bị rối, vướng vào nhau

67
New cards

コンセントを抜く

rút ổ cắm

68
New cards

一気に飲む

uống sạch một hơi

69
New cards
70
New cards