Bai Khoa 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Thue Nha

Last updated 4:01 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

房子

(fángzi) House

2
New cards

房间

(fángjiān) căn phòng

3
New cards

这个房子有五个房间

Ngôi nhà này có 5 căn phòng

4
New cards

zū (v) : thuê

5
New cards

房东

fángdōng: chủ nhà

6
New cards

租客

(zūkè) khách thuê

7
New cards

房租

(fángzū) Tiền thuê

8
New cards

租金

(zūjīn) tiền thuê

9
New cards

打折

da3 zhe2: giảm giá

10
New cards

打 + N + 折

giảm N%

11
New cards

打一折

Giảm 90%

12
New cards

打九折

Giảm 10%

13
New cards

打七五折

Giảm 25%

14
New cards

公司

gōngsī: công ty

15
New cards

交通

jiāotōng: giao thông

16
New cards

交通工具

jiāotōnggōngjù: Phương tiện gt

17
New cards

汽车

qìchē: car (MW: 开 Kai1)

18
New cards

摩托车

mótuōchē (骑 qi2): xe máy

19
New cards

自行车

zìxíngchē (骑 qi2) xe đạp

20
New cards

脚踏车

jiǎotàchē(骑 qi2) xe đạp

21
New cards

单车

dānchē (骑 qi2) xe đạp

22
New cards

公共汽车

gōnggòngqìchē(坐): xe bus

23
New cards

公车

Gong1 che1: xe bus

24
New cards

火车

huǒchē (坐): tàu hoả

25
New cards

地铁

dìtiě (坐): tàu điện ngầm

26
New cards

出租车

chu1 zu1 che1 (坐): taxi

27
New cards

(zhù) + 在(zài) sống tại

28
New cards

环境

(huánjìng) môi trường

29
New cards

安静

(ānjìng) Yên tĩnh

30
New cards

 吵

chǎo: ồn ào

31
New cards

客厅

kètīng

<p>kètīng</p>
32
New cards

厨房

chúfáng

<p>chúfáng</p>
33
New cards

卧室

wòshì

<p>wòshì</p>
34
New cards

浴室

yùshì

<p>yùshì</p>
35
New cards

阳台

yángtái

<p>yángtái</p>
36
New cards

想象

xiǎngxiàng (v/n): Tưởng tượng

37
New cards

(liàng) Sáng

38
New cards

àn: tối;âm u

39
New cards

价格

jiàgé: giá cả

40
New cards

价钱

jià qián: giá tiền

41
New cards

位置

wèizhì: location

42
New cards

押金

yājīn: deposit (cọc)

43
New cards

水电费

shuǐdiànfèi: Phí điện nước

44
New cards

包括

bāokuò: bao gồm

45
New cards

包含

bāo hán: bao gồm

46
New cards

不过

búguò: nhưng

47
New cards

合同

(hétong) hợp đồng

48
New cards

签合同

qiānhétong: kí hợp hồng

49
New cards

优惠

yōuhuì:giảm giá

50
New cards

重要

zhòngyào: important

51
New cards

Bān: di chuyển

52
New cards

搬家

bānjiā: chuyển nhà

53
New cards

搬进

bān jìn: chuyển vào

54
New cards

jiā jù: nội thất

55
New cards

费用

fei4 yong4: chi phí

56
New cards

chuang2: cái giường (MW:张 zhang1)

57
New cards

桌子

zhuo1 zi: cái bàn (MW:张 zhang1)

58
New cards

沙发

sha1 fa1: sofa

59
New cards

商店

shang1 dian4: cửa hàng

60
New cards

年轻人

nian2 qing1 ren2: người trẻ

61
New cards

老人

lao3 ren2: người già

62
New cards

生活

sheng1 huo2: cuộc sống