b

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:58 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

足球场:

zúqiúchǎng = sân bóng đá

2
New cards

足球:

zúqiú = bóng đá

3
New cards

劳驾:

láo jià = xin làm phiền; làm ơn

4
New cards

打听:

dǎting = hỏi thăm; hỏi thông tin

5
New cards

博物馆:

bówùguǎn = bảo tàng

6
New cards

和平:

hépíng = hòa bình

7
New cards

广场:

guǎngchǎng = quảng trường

8
New cards

中间:

zhōngjiān = ở giữa; chính giữa

9
New cards

从:

cóng = từ

10
New cards

到:

dào = đến

11
New cards

米:

mǐ = mét

12
New cards

一直:

yìzhí = thẳng; một mạch