1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
足球场:
zúqiúchǎng = sân bóng đá
足球:
zúqiú = bóng đá
劳驾:
láo jià = xin làm phiền; làm ơn
打听:
dǎting = hỏi thăm; hỏi thông tin
博物馆:
bówùguǎn = bảo tàng
和平:
hépíng = hòa bình
广场:
guǎngchǎng = quảng trường
中间:
zhōngjiān = ở giữa; chính giữa
从:
cóng = từ
到:
dào = đến
米:
mǐ = mét
一直:
yìzhí = thẳng; một mạch