1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
information technology (n)
công nghệ thông tin
intranet (n)
mạng nội bộ
cloud computing (n)
điện toán đám mây
SaaS (n)
phần mềm dịch vụ (software as a service)
PaaS (n)
nền tảng dịch vụ (platform as a service)
IaaS (n)
hạ tầng dịch vụ (infrastructure as a service)
hosting (n)
lưu trữ web
mobile app (n)
ứng dụng di động
patch (n)
bản vá
deployment (n)
triển khai
integration (n)
tích hợp
interface (n)
giao diện
user interface (n)
giao diện người dùng
authorization (n)
phân quyền
encryption (n)
mã hóa
decryption (n)
giải mã
antivirus (n)
phần mềm diệt virus
malware (n)
phần mềm độc hại
ransomware (n)
mã độc tống tiền
ransom (n)
tiền chuộc
phishing (n)
lừa đảo trực tuyến
cybersecurity (n)
an ninh mạng
data breach (n)
rò rỉ dữ liệu
disaster recovery (n)
phục hồi thảm họa
redundancy (n)
sự dự phòng
uptime (n)
thời gian hoạt động
downtime (n)
thời gian ngừng hoạt động
throughput (n)
thông lượng
fiber optic (n)
cáp quang
DNS (n)
hệ thống tên miền
remote access (n)
truy cập từ xa
telecommute (v)
làm việc từ xa
collaboration tool (n)
công cụ cộng tác
project management software (n)
phần mềm quản lý dự án
accounting software (n)
phần mềm kế toán
word processor (n)
trình soạn thảo văn bản
presentation software (n)
phần mềm thuyết trình
automation (n)
tự động hóa
workflow automation (n)
tự động hóa quy trình
robotic process automation (n)
tự động hóa quy trình robot
architect (n)
kiến trúc sư phần mềm
analyst (n)
phân tích viên
debug (v)
gỡ lỗi
quality assurance (n)
đảm bảo chất lượng
renewal (n)
gia hạn
migration (n)
sự di chuyển dữ liệu
legacy system (n)
hệ thống cũ
digital transformation (n)
chuyển đổi số
prototype (n)
nguyên mẫu
pilot project (n)
dự án thí điểm