1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Terrible (adj)
tồi tệ
During (prep)
trong suốt
Cultural (adj)
thuộc về văn hóa
Make great effort (v)
nỗ lực
Refuse (v)
từ chối
Take (v)
lấy
By + V-ing
bằng cách
Bring (v)
mang theo
Basket (n)
cái giỏ
Own (v)
sở hữu
Ask for (v)
xin
Except (prep)
ngoại trừ
Educate (v)
giáo dục
Education (n)
sự giáo dục
Stay away (from) (phr v)
tránh xa khỏi
Toxic (adj)
độc
Poisonous (adj)
độc
Clean (adj)
sạch
Healthy (adj)
khỏe mạnh
Unhealthy (adj)
không khỏe mạnh
Pleasant (adj)
thoải mái, dễ chịu
Unpleasant (adj)
không thoải mái, khó chịu
Retire (v)
nghỉ hưu
Retirement (n)
sự nghỉ hưu
Repair (v)
sửa chữa
Be repaired
được sửa chữa
Way (n)
cách thức
Method (n)
phương pháp, cách thức
Approach (n)
cách tiếp cận
Tactic (n)
chiến thuật, cách thức
Means (n)
phương tiện, cách thức
The most important way
cách thức quan trọng nhất
The most important factor
yếu tố quan trọng nhất
Probably
có lẽ
Perhaps
có lẽ
Benefit (n)
lợi ích
Advantage (n)
lợi thế
Merit (n)
ưu điểm, lợi thế
Upside (n)
mặt tích cực, lợi thế
Disadvantage (n)
bất lợi
Drawback (n)
nhược điểm, bất lợi
Demerit (n)
khuyết điểm, bất lợi
Downside (n)
mặt bất lợi
Identity (n)
bản sắc, danh tính
Take after (phr v)
giống ai đó
Resemble (v)
giống, giống với
Look like (phr v)
trông giống
Take over + business (phr v)
tiếp quản
Take off + plane (phr v)
cất cánh
Depart (v)
khởi hành
Take up + hobby (phr v)
bắt đầu một sở thích
Out of the question (idm)
không thể xảy ra, bất khả thi
Impossible (adj)
không thể, bất khả thi
Out of order (idm)
bị hỏng
Broken down (adj)
bị hỏng
Out of work (idm)
thất nghiệp
Unemployed (adj)
thất nghiệp
Out of date (idm)
hết hạn, lỗi thời
Expired (adj)
hết hạn
A few + Ns/es
một vài – ít nhưng có
Few + Ns/es
rất ít – gần như không có
A little + N không đếm được
một ít – ít nhưng có
Little + N không đếm được
rất ít – gần như không có
Only + a few / a little
chỉ một vài / chỉ một ít
Just + a few / a little
chỉ một vài / chỉ một ít
Very few / very little
rất ít
Too few / too little
quá ít
Identify (v)
nhận diện, xác định
Identical (adj)
giống hệt
Identification (n)
sự nhận dạng, nhận diện
Preserve (v)
bảo tồn
Preservation (n)
sự bảo tồn