TỪ VỰNG CHỮA TEST ĐỊNH KÌ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:20 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

Terrible (adj)

tồi tệ

2
New cards

During (prep)

trong suốt

3
New cards

Cultural (adj)

thuộc về văn hóa

4
New cards

Make great effort (v)

nỗ lực

5
New cards

Refuse (v)

từ chối

6
New cards

Take (v)

lấy

7
New cards

By + V-ing

bằng cách

8
New cards

Bring (v)

mang theo

9
New cards

Basket (n)

cái giỏ

10
New cards

Own (v)

sở hữu

11
New cards

Ask for (v)

xin

12
New cards

Except (prep)

ngoại trừ

13
New cards

Educate (v)

giáo dục

14
New cards

Education (n)

sự giáo dục

15
New cards

Stay away (from) (phr v)

tránh xa khỏi

16
New cards

Toxic (adj)

độc

17
New cards

Poisonous (adj)

độc

18
New cards

Clean (adj)

sạch

19
New cards

Healthy (adj)

khỏe mạnh

20
New cards

Unhealthy (adj)

không khỏe mạnh

21
New cards

Pleasant (adj)

thoải mái, dễ chịu

22
New cards

Unpleasant (adj)

không thoải mái, khó chịu

23
New cards

Retire (v)

nghỉ hưu

24
New cards

Retirement (n)

sự nghỉ hưu

25
New cards

Repair (v)

sửa chữa

26
New cards

Be repaired

được sửa chữa

27
New cards

Way (n)

cách thức

28
New cards

Method (n)

phương pháp, cách thức

29
New cards

Approach (n)

cách tiếp cận

30
New cards

Tactic (n)

chiến thuật, cách thức

31
New cards

Means (n)

phương tiện, cách thức

32
New cards

The most important way

cách thức quan trọng nhất

33
New cards

The most important factor

yếu tố quan trọng nhất

34
New cards

Probably

có lẽ

35
New cards

Perhaps

có lẽ

36
New cards

Benefit (n)

lợi ích

37
New cards

Advantage (n)

lợi thế

38
New cards

Merit (n)

ưu điểm, lợi thế

39
New cards

Upside (n)

mặt tích cực, lợi thế

40
New cards

Disadvantage (n)

bất lợi

41
New cards

Drawback (n)

nhược điểm, bất lợi

42
New cards

Demerit (n)

khuyết điểm, bất lợi

43
New cards

Downside (n)

mặt bất lợi

44
New cards

Identity (n)

bản sắc, danh tính

45
New cards

Take after (phr v)

giống ai đó

46
New cards

Resemble (v)

giống, giống với

47
New cards

Look like (phr v)

trông giống

48
New cards

Take over + business (phr v)

tiếp quản

49
New cards

Take off + plane (phr v)

cất cánh

50
New cards

Depart (v)

khởi hành

51
New cards

Take up + hobby (phr v)

bắt đầu một sở thích

52
New cards

Out of the question (idm)

không thể xảy ra, bất khả thi

53
New cards

Impossible (adj)

không thể, bất khả thi

54
New cards

Out of order (idm)

bị hỏng

55
New cards

Broken down (adj)

bị hỏng

56
New cards

Out of work (idm)

thất nghiệp

57
New cards

Unemployed (adj)

thất nghiệp

58
New cards

Out of date (idm)

hết hạn, lỗi thời

59
New cards

Expired (adj)

hết hạn

60
New cards

A few + Ns/es

một vài – ít nhưng có

61
New cards

Few + Ns/es

rất ít – gần như không có

62
New cards

A little + N không đếm được

một ít – ít nhưng có

63
New cards

Little + N không đếm được

rất ít – gần như không có

64
New cards

Only + a few / a little

chỉ một vài / chỉ một ít

65
New cards

Just + a few / a little

chỉ một vài / chỉ một ít

66
New cards

Very few / very little

rất ít

67
New cards

Too few / too little

quá ít

68
New cards

Identify (v)

nhận diện, xác định

69
New cards

Identical (adj)

giống hệt

70
New cards

Identification (n)

sự nhận dạng, nhận diện

71
New cards

Preserve (v)

bảo tồn

72
New cards

Preservation (n)

sự bảo tồn