1/36
Vocabulary practice flashcards based on David Cho's Hackers TOEIC Vocabulary book notes covering key recruitment, regulation, office, and business terms.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
résumé
Sơ yếu lý lịch.
applicant
Ứng viên, người xin việc.
requirement
Điều kiện cần thiết, yêu cầu.
eligible
Có đủ tư cách, thích hợp.
attire
Quần áo, cách ăn mặc.
policy
Quy chế, chính sách.
comply
Tuân thủ, tuân theo (thường đi với with).
adhere
Bám sát, tuân thủ (thường đi với to).
procedure
Thủ tục.
mandate
Ra lệnh, ủy quyền, ủy thác; lệnh, trát, sự ủy thác.
accustomed
Quen với, thành thói quen.
demanding
Đòi hỏi khắt khe.
submit
Đệ trình, nộp.
notify
Thông báo, cho biết.
delegate
Ủy quyền, ủy thác; đại biểu, đại diện.
supervision
Sự giám sát.
oversee
Quan sát, giám sát.
procrastinate
Trì hoãn, chần chừ.
accomplish
Hoàn thành, làm xong, đạt được.
assume
Cho rằng, giả sử (là đúng); đảm đương, gánh vác.
sophisticated
Tinh vi, tinh tế, phức tạp, công phu.
promptly
Nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ.
implement
Thi hành, tiến hành.
alumni
Cựu sinh viên.
admission
Sự thú nhận, sự nhận vào, sự thu nạp.
survey
Cuộc khảo sát, cuộc thăm dò.
monopoly
Sự độc quyền, vật độc quyền.
marginal
Ở mép, ngoài lề, không đáng kể.
stagnant
Trì trệ, uể oải, lờ đờ.
affordable
(Giá cả) phải chăng, có thể chi trả được.
warranty
Giấy bảo hành, sự bảo hành.
innovative
Tân tiến, đổi mới.
specification
Chi tiết, đặc điểm, chỉ dẫn/yêu cầu kỹ thuật.
complaint
Lời than phiền, lời phàn nàn.
itinerary
Hành trình, lộ trình.
proposal
Sự đề xuất, lời đề nghị.
stipulation
Sự quy định, điều khoản quy định.