Hackers TOEIC Vocabulary Flashcards

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary practice flashcards based on David Cho's Hackers TOEIC Vocabulary book notes covering key recruitment, regulation, office, and business terms.

Last updated 3:44 PM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

résumé

Sơ yếu lý lịch.

2
New cards

applicant

Ứng viên, người xin việc.

3
New cards

requirement

Điều kiện cần thiết, yêu cầu.

4
New cards

eligible

Có đủ tư cách, thích hợp.

5
New cards

attire

Quần áo, cách ăn mặc.

6
New cards

policy

Quy chế, chính sách.

7
New cards

comply

Tuân thủ, tuân theo (thường đi với with).

8
New cards

adhere

Bám sát, tuân thủ (thường đi với to).

9
New cards

procedure

Thủ tục.

10
New cards

mandate

Ra lệnh, ủy quyền, ủy thác; lệnh, trát, sự ủy thác.

11
New cards

accustomed

Quen với, thành thói quen.

12
New cards

demanding

Đòi hỏi khắt khe.

13
New cards

submit

Đệ trình, nộp.

14
New cards

notify

Thông báo, cho biết.

15
New cards

delegate

Ủy quyền, ủy thác; đại biểu, đại diện.

16
New cards

supervision

Sự giám sát.

17
New cards

oversee

Quan sát, giám sát.

18
New cards

procrastinate

Trì hoãn, chần chừ.

19
New cards

accomplish

Hoàn thành, làm xong, đạt được.

20
New cards

assume

Cho rằng, giả sử (là đúng); đảm đương, gánh vác.

21
New cards

sophisticated

Tinh vi, tinh tế, phức tạp, công phu.

22
New cards

promptly

Nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ.

23
New cards

implement

Thi hành, tiến hành.

24
New cards

alumni

Cựu sinh viên.

25
New cards

admission

Sự thú nhận, sự nhận vào, sự thu nạp.

26
New cards

survey

Cuộc khảo sát, cuộc thăm dò.

27
New cards

monopoly

Sự độc quyền, vật độc quyền.

28
New cards

marginal

Ở mép, ngoài lề, không đáng kể.

29
New cards

stagnant

Trì trệ, uể oải, lờ đờ.

30
New cards

affordable

(Giá cả) phải chăng, có thể chi trả được.

31
New cards

warranty

Giấy bảo hành, sự bảo hành.

32
New cards

innovative

Tân tiến, đổi mới.

33
New cards

specification

Chi tiết, đặc điểm, chỉ dẫn/yêu cầu kỹ thuật.

34
New cards

complaint

Lời than phiền, lời phàn nàn.

35
New cards

itinerary

Hành trình, lộ trình.

36
New cards

proposal

Sự đề xuất, lời đề nghị.

37
New cards

stipulation

Sự quy định, điều khoản quy định.