BÀI TẬP CHUYÊN ĐỀ 67 CÂU WORD FORM - CHUYÊN ANH TUTORIALS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng dựa trên 67 câu bài tập biến đổi từ (Word Form) cho kỳ thi vào lớp 10 chuyên Anh, giúp học sinh nắm vững cách chuyển đổi danh-động-tính-trạng từ các gốc từ phức tạp.

Last updated 8:27 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Troublesome (adj)

(Từ gốc: TROUBLE) Gây rắc rối, khó khăn hoặc phiền hà. Trong ngữ cảnh: Hệ thống dây điện bị lỗi trở nên ngày càng phiền phức, khiến đèn nhấp nháy không báo trước.

2
New cards

Immeasurable (adj)

(Từ gốc: MEASURE) Vô hạn, không thể đong đếm được. Trong ngữ cảnh: Sự hào phóng vô bờ bến của các tình nguyện viên đã giúp hàng nghìn gia đình tái thiết nhà cửa.

3
New cards

Brainy (adj)

(Từ gốc: BRAIN) Thông minh, có đầu óc. Trong ngữ cảnh: Dù mới 1010 tuổi, Daniel cực kỳ thông minh và có thể giải các câu đố phức tạp dễ dàng.

4
New cards

Standardized (adj)

(Từ gốc: STANDARD) Được tiêu chuẩn hóa. Trong ngữ cảnh: Phòng thí nghiệm đã đưa vào các phương pháp xét nghiệm tiêu chuẩn hóa trên toàn bộ các chi nhánh.

5
New cards

Supposedly (adv)

(Từ gốc: SUPPOSE) Theo như giả định, được cho là. Trong ngữ cảnh: Bản thảo bị mất được cho là đã được tìm thấy trong một bộ sưu tập tư nhân ở Italy.

6
New cards

Entitled (v/adj)

(Từ gốc: TITLE) Được quyền làm gì đó. Trong ngữ cảnh: Theo quy định mới, mọi nhân viên toàn thời gian đều được hưởng ít nhất 2020 ngày nghỉ phép có lương.

7
New cards

Accustomed (adj)

(Từ gốc: CUSTOM) Quen với việc gì đó. Trong ngữ cảnh: Cuối chương trình trao đổi, học sinh đã quen với việc ăn tối muộn hơn bình thường.

8
New cards

Ascertain (v)

(Từ gốc: CERTAIN) Xác minh, tìm hiểu chắc chắn. Trong ngữ cảnh: Các điều tra viên đã xem lại camera an ninh để xác định xem có ai vào tòa nhà tối đó không.

9
New cards

Theoretically (adv)

(Từ gốc: THEORY) Về mặt lý thuyết. Trong ngữ cảnh: Về lý thuyết, vật liệu mới sẽ vẫn ổn định ngay cả dưới nhiệt độ cực cao.

10
New cards

Memorial (n)

(Từ gốc: MEMORY) Tượng đài hoặc vật kỷ niệm. Trong ngữ cảnh: Một tượng đài bằng đồng được khánh thành tại quảng trường để vinh danh những người đã hy sinh.

11
New cards

Cowardice (n)

(Từ gốc: COWARD) Sự hèn nhát. Trong ngữ cảnh: Việc bỏ lại em trai khi nguy hiểm ập đến bị coi là hành động hèn nhát không thể tha thứ.

12
New cards

Inflammatory (adj)

(Từ gốc: FLAME) Có tính kích động, gây phẫn nộ. Trong ngữ cảnh: Chính trị gia bị chỉ trích vì có những lời nhận xét mang tính kích động làm tăng căng thẳng.

13
New cards

Handful (n)

(Từ gốc: HAND) Một số ít, một nắm. Trong ngữ cảnh: Chỉ có một số ít ứng viên sở hữu đầy đủ các bằng cấp cần thiết cho vị trí này.

14
New cards

Deodorizes (v)

(Từ gốc: ODOR) Khử mùi. Trong ngữ cảnh: Sản phẩm này vừa khử trùng vừa khử mùi cho căn phòng cùng lúc.

15
New cards

Filipino (n/adj)

(Từ gốc: PHILIPPINES) Người Philippines. Trong ngữ cảnh: Là một người Philippines tự hào, Maria thường quảng bá ẩm thực và truyền thống quê hương.

16
New cards

Deterrent (n)

(Từ gốc: DETER) Biện pháp ngăn chặn, răn đe. Trong ngữ cảnh: Việc có thể bị tước bằng lái xe là biện pháp răn đe hiệu quả đối với những tài xế nguy hiểm.

17
New cards

Evacuees (n)

(Từ gốc: EVACUATE) Những người sơ tán. Trong ngữ cảnh: Người dân địa phương đã cung cấp nhu yếu phẩm cho những người sơ tán đang trú ẩn tại trung tâm thể thao.

18
New cards

Untimely (adj)

(Từ gốc: TIME) Sớm, không đúng lúc (thường nói về cái chết). Trong ngữ cảnh: Cái chết đột ngột khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp của nữ ca sĩ khiến người hâm mộ chấn động.

19
New cards

Spontaneity (n)

(Từ gốc: SPONTANEOUS) Sự tự phát, sự ngẫu hứng. Trong ngữ cảnh: Sức hấp dẫn của buổi tối đến từ sự tự phát vì không có hoạt động nào được lên kế hoạch trước.

20
New cards

Non-existent (adj)

(Từ gốc: EXIST) Không tồn tại. Trong ngữ cảnh: Cơ sở y tế ở vùng sâu vùng xa gần như không tồn tại cho đến khi một tổ chức từ thiện mở phòng khám tại đó.

21
New cards

Indistinguishable (adj)

(Từ gốc: DISTINGUISH) Không thể phân biệt được. Trong ngữ cảnh: Kim cương giả gần như không thể phân biệt được với kim cương thật nếu không có thiết bị chuyên dụng.

22
New cards

Inexhaustible (adj)

(Từ gốc: EXHAUST) Không cạn kiệt, vô tận. Trong ngữ cảnh: Dù làm việc từ bình minh đến nửa đêm, cô ấy dường như có nguồn năng lượng vô tận.

23
New cards

Profundity (n)

(Từ gốc: PROFOUND) Sự sâu sắc. Trong ngữ cảnh: Sự sâu sắc trong những quan sát của tác giả về nỗi đau đã gây ấn tượng ngay cả với những nhà phê bình kinh nghiệm nhất.

24
New cards

Non-appearances (n)

(Từ gốc: APPEAR) Việc không xuất hiện, vắng mặt. Trong ngữ cảnh: Việc vắng mặt nhiều lần tại các buổi tập quan trọng khiến đạo diễn nghi ngờ sự tham gia của anh ấy.

25
New cards

Wrongdoing (n)

(Từ gốc: DO) Hành vi sai trái. Trong ngữ cảnh: Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện bằng chứng về những sai phạm tài chính nghiêm trọng của một số quản lý cấp cao.

26
New cards

Impressionable (adj)

(Từ gốc: IMPRESS) Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị ấn tượng. Trong ngữ cảnh: Quảng cáo có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ đến trẻ nhỏ đang ở độ tuổi dễ bị tác động.

27
New cards

Deleterious (adj)

(Từ gốc: DELETE) Có hại, độc hại. Trong ngữ cảnh: Tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm có thể gây ra những tác động có hại cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

28
New cards

Self-destructive (adj)

(Từ gốc: DESTROY) Tự hủy hoại. Trong ngữ cảnh: Những thói quen tự hủy hoại ngày càng tăng của anh ấy cuối cùng đã làm hỏng sự nghiệp và sức khỏe.

29
New cards

Breathtaking (adj)

(Từ gốc: BREATHE) Đẹp đến nghẹt thở, ngoạn mục. Trong ngữ cảnh: Từ ban công, chúng tôi tận hưởng khung cảnh ngoạn mục của vùng núi phủ tuyết.

30
New cards

Breakthrough (n)

(Từ gốc: BREAK) Bước đột phá. Trong ngữ cảnh: Các nhà khoa học công bố một bước đột phá lớn trong việc phát triển phương pháp điều trị bệnh hiệu quả hơn.

31
New cards

Understatement (n)

(Từ gốc: STATE) Sự nói giảm, nói không đúng mức độ. Trong ngữ cảnh: Mô tả trận chung kết chỉ là 'thú vị' là một sự nói giảm quá mức.

32
New cards

Tasteless (adj)

(Từ gốc: TASTE) Khiếm nhã, vô duyên. Trong ngữ cảnh: Người dẫn chương trình bị đình chỉ sau khi có nhận xét khiếm nhã về các nạn nhân của thảm kịch.

33
New cards

Belittled (v)

(Từ gốc: LITTLE) Bị hạ thấp, xem nhẹ. Trong ngữ cảnh: Mỗi khi cô ấy đưa ra ý kiến, cô ấy đều bị cấp trên hạ thấp công khai trước mặt toàn bộ phòng ban.

34
New cards

Commentator (n)

(Từ gốc: COMMENT) Bình luận viên. Trong ngữ cảnh: Bình luận viên thể thao giải thích rõ ràng từng giai đoạn của cuộc đua cho người xem truyền hình.

35
New cards

Well-being (n)

(Từ gốc: BE) Tình trạng hạnh phúc, khỏe mạnh. Trong ngữ cảnh: Dành thời gian hoạt động ngoài trời có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tâm lý của một người.

36
New cards

Herbicide (n)

(Từ gốc: HERB) Thuốc diệt cỏ. Trong ngữ cảnh: Người làm vườn đã sử dụng một loại thuốc diệt cỏ chọn lọc để diệt cỏ dại mà không làm hại hoa.

37
New cards

Comparatively (adv)

(Từ gốc: COMPARE) Tương đối. Trong ngữ cảnh: Mặc dù có thêm nhiều tính năng mới, mẫu máy cập nhật vẫn có giá tương đối rẻ.

38
New cards

Enrichment (n)

(Từ gốc: RICH) Sự làm phong phú thêm. Trong ngữ cảnh: Tiếp cận văn học và nghệ thuật góp phần to lớn vào việc làm phong phú văn hóa của giới trẻ.

39
New cards

Blameworthy (adj)

(Từ gốc: BLAME) Đáng bị khiển trách. Trong ngữ cảnh: Dù sự bất cẩn của anh ta không phạm luật nhưng chắc chắn là hành động đáng trách.

40
New cards

Proofreading (n/v)

(Từ gốc: READ) Đọc và sửa bản in thử, hiệu đính. Trong ngữ cảnh: Cô ấy dành cả buổi tối để soát lỗi báo cáo trước khi gửi bản cuối cùng cho cấp trên.

41
New cards

Eye-opener (n)

(Từ gốc: EYE) Một sự kiện/trải nghiệm mở mang tầm mắt. Trong ngữ cảnh: Nhận trách nhiệm cả một phòng ban khi còn trẻ là một trải nghiệm mở mang tầm mắt thực sự.

42
New cards

Far-fetched (adj)

(Từ gốc: FETCH) Viển vông, khó tin. Trong ngữ cảnh: Đề xuất xây khách sạn dưới nước ban đầu nghe có vẻ hoàn toàn viển vông đối với các nhà đầu tư.

43
New cards

Indebtedness (n)

(Từ gốc: DEBT) Sự biết ơn sâu sắc, lòng biết ơn. Trong ngữ cảnh: Cô bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới người hàng xóm đã hỗ trợ gia đình mình lúc khó khăn.

44
New cards

Hardships (n)

(Từ gốc: HARD) Sự gian khổ, khó khăn. Trong ngữ cảnh: Cuốn tiểu thuyết mô tả nhiều gian khổ mà các gia đình phải trải qua trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

45
New cards

Enthronement (n)

(Từ gốc: THRONE) Lễ lên ngôi. Trong ngữ cảnh: Hàng nghìn người dân tập trung trước cung điện để kỷ niệm lễ lên ngôi chính thức của nhà vua.

46
New cards

Bewitchingly (adv)

(Từ gốc: WITCH) Một cách mê hoặc, quyến rũ. Trong ngữ cảnh: Nữ diễn viên mỉm cười đầy mê hoặc khi bước lên sân khấu nhận giải.

47
New cards

Nitpicking (v/n)

(Từ gốc: NIT) Bắt bẻ lỗi vặt. Trong ngữ cảnh: Thay vì tập trung vào luận điểm chính, biên tập viên lại cứ bắt bẻ những lỗi dấu câu nhỏ nhặt.

48
New cards

Clickbait (n)

(Từ gốc: CLICK) Mồi nhử nhấp chuột. Trong ngữ cảnh: Tiêu đề giật gân rõ ràng là một kiểu câu view và chẳng mấy liên quan đến nội dung bài báo.

49
New cards

Crowd-pleaser (n)

(Từ gốc: CROWD) Thứ/người làm hài lòng đám đông. Trong ngữ cảnh: Với giai điệu bắt tai, đĩa đơn mới nhanh chóng trở thành một bài hát được khán giả cực kỳ yêu thích.

50
New cards

Uplifting (adj)

(Từ gốc: LIFT) Mang tính khích lệ, nâng cao tinh thần. Trong ngữ cảnh: Bộ phim tài liệu kết thúc với thông điệp khích lệ về lòng dũng cảm và hy vọng.

51
New cards

Disarmingly (adv)

(Từ gốc: ARM) Một cách chân thành (đến mức làm tan biến sự giận dữ). Trong ngữ cảnh: Anh ấy đưa ra lời giải thích chân thành đến mức khó ai có thể giận anh ấy được.

52
New cards

Insupportably (adv)

(Từ gốc: SUPPORT) Không thể chịu đựng nổi. Trong ngữ cảnh: Đến giữa trưa, nhiệt độ trong xưởng không thông thoáng đã trở nên cao đến mức không thể chịu nổi.

53
New cards

Re-inspection (n)

(Từ gốc: INSPECT) Sự kiểm tra lại. Trong ngữ cảnh: Do phát hiện lỗi trong lần kiểm tra đầu tiên, một cuộc kiểm tra lại đã được yêu cầu vào tuần tới.

54
New cards

Kite-flying (n)

(Từ gốc: KITE) Việc thăm dò ý kiến (thường trong chính trị). Trong ngữ cảnh: Đề xuất không chính thức của bộ trưởng được coi là một bước thăm dò chính trị để thử phản ứng của dư luận.

55
New cards

Soundings (n)

(Từ gốc: SOUND) Cuộc thăm dò ý kiến, việc lấy ý kiến. Trong ngữ cảnh: Ủy ban đã thực hiện các cuộc thăm dò kín với các nhân viên cấp cao trước khi đưa ra chính sách mới.

56
New cards

Forestall (v)

(Từ gốc: STALL) Ngăn chặn trước, chặn đứng. Trong ngữ cảnh: Đàm phán ngay lập tức có thể giúp ngăn chặn một cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài và tốn kém.

57
New cards

Lockdown (n)

(Từ gốc: LOCK) Lệnh phong tỏa. Trong ngữ cảnh: Sau khi ca nhiễm tăng đột ngột, toàn bộ khu dân cư đã bị đặt dưới lệnh phong tỏa.

58
New cards

Safeguard (v/n)

(Từ gốc: SAFE) Bảo vệ, bảo mật. Trong ngữ cảnh: Thường xuyên cập nhật mật khẩu có thể giúp bảo mật thông tin cá nhân khỏi việc truy cập trái phép.

59
New cards

Apportioning (n/v)

(Từ gốc: PORTION) Sự phân bổ, chia phần. Trong ngữ cảnh: Điều phối viên chịu trách nhiệm phân bổ các khoản quỹ có sẵn cho các nhóm nghiên cứu khác nhau.

60
New cards

Non-confrontational (adj)

(Từ gốc: CONFRONT) Không đối đầu, mang tính hòa nhã. Trong ngữ cảnh: Thay vì tranh cãi gay gắt, người tư vấn đã chọn cách tiếp cận hòa nhã đối với sự bất đồng.

61
New cards

Unquestioningly (adv)

(Từ gốc: QUESTION) Một cách không nghi ngờ, mù quáng. Trong ngữ cảnh: Nhiều trẻ nhỏ chấp nhận một cách không nghi ngờ bất kỳ thông tin nào chúng nghe được từ người lớn.

62
New cards

Fact-checking (n/v)

(Từ gốc: FACT) Kiểm chứng sự thật. Trong ngữ cảnh: Các biên tập viên đã hoàn thành quy trình kiểm chứng sự thật kỹ lưỡng trước khi cho phép công bố cuộc điều tra.

63
New cards

Screening (n)

(Từ gốc: SCREEN) Sự sàng lọc, kiểm tra (hồ sơ/y tế). Trong ngữ cảnh: Mọi ứng viên phải trải qua quá trình kiểm tra y tế và lý lịch chi tiết trước khi được chấp nhận.

64
New cards

Entreatingly (adv)

(Từ gốc: TREAT) Một cách khẩn khoản. Trong ngữ cảnh: Cậu bé nhìn cha đầy khẩn khoản, lặng lẽ cầu xin được thức thêm một chút nữa.

65
New cards

Spellbinding (adj)

(Từ gốc: SPELL) Mê hoặc, cuốn hút. Trong ngữ cảnh: Vũ công đã mang đến một màn trình diễn mê hoặc, thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.

66
New cards

Benighted (adj)

(Từ gốc: NIGHT) Mông muội, dốt nát. Trong ngữ cảnh: Cuốn tiểu thuyết khắc họa một xã hội mông muội, nơi kiến thức khoa học và giáo dục chính thống gần như vắng bóng.

67
New cards

Unawakened (adj)

(Từ gốc: WAKE) Chưa được đánh thức, còn tiềm ẩn. Trong ngữ cảnh: Giáo viên nhận thấy cô bé sở hữu tiềm năng nghệ thuật to lớn nhưng vẫn chưa được khai phá.