1/66
Bộ thẻ từ vựng dựa trên 67 câu bài tập biến đổi từ (Word Form) cho kỳ thi vào lớp 10 chuyên Anh, giúp học sinh nắm vững cách chuyển đổi danh-động-tính-trạng từ các gốc từ phức tạp.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Troublesome (adj)
(Từ gốc: TROUBLE) Gây rắc rối, khó khăn hoặc phiền hà. Trong ngữ cảnh: Hệ thống dây điện bị lỗi trở nên ngày càng phiền phức, khiến đèn nhấp nháy không báo trước.
Immeasurable (adj)
(Từ gốc: MEASURE) Vô hạn, không thể đong đếm được. Trong ngữ cảnh: Sự hào phóng vô bờ bến của các tình nguyện viên đã giúp hàng nghìn gia đình tái thiết nhà cửa.
Brainy (adj)
(Từ gốc: BRAIN) Thông minh, có đầu óc. Trong ngữ cảnh: Dù mới 10 tuổi, Daniel cực kỳ thông minh và có thể giải các câu đố phức tạp dễ dàng.
Standardized (adj)
(Từ gốc: STANDARD) Được tiêu chuẩn hóa. Trong ngữ cảnh: Phòng thí nghiệm đã đưa vào các phương pháp xét nghiệm tiêu chuẩn hóa trên toàn bộ các chi nhánh.
Supposedly (adv)
(Từ gốc: SUPPOSE) Theo như giả định, được cho là. Trong ngữ cảnh: Bản thảo bị mất được cho là đã được tìm thấy trong một bộ sưu tập tư nhân ở Italy.
Entitled (v/adj)
(Từ gốc: TITLE) Được quyền làm gì đó. Trong ngữ cảnh: Theo quy định mới, mọi nhân viên toàn thời gian đều được hưởng ít nhất 20 ngày nghỉ phép có lương.
Accustomed (adj)
(Từ gốc: CUSTOM) Quen với việc gì đó. Trong ngữ cảnh: Cuối chương trình trao đổi, học sinh đã quen với việc ăn tối muộn hơn bình thường.
Ascertain (v)
(Từ gốc: CERTAIN) Xác minh, tìm hiểu chắc chắn. Trong ngữ cảnh: Các điều tra viên đã xem lại camera an ninh để xác định xem có ai vào tòa nhà tối đó không.
Theoretically (adv)
(Từ gốc: THEORY) Về mặt lý thuyết. Trong ngữ cảnh: Về lý thuyết, vật liệu mới sẽ vẫn ổn định ngay cả dưới nhiệt độ cực cao.
Memorial (n)
(Từ gốc: MEMORY) Tượng đài hoặc vật kỷ niệm. Trong ngữ cảnh: Một tượng đài bằng đồng được khánh thành tại quảng trường để vinh danh những người đã hy sinh.
Cowardice (n)
(Từ gốc: COWARD) Sự hèn nhát. Trong ngữ cảnh: Việc bỏ lại em trai khi nguy hiểm ập đến bị coi là hành động hèn nhát không thể tha thứ.
Inflammatory (adj)
(Từ gốc: FLAME) Có tính kích động, gây phẫn nộ. Trong ngữ cảnh: Chính trị gia bị chỉ trích vì có những lời nhận xét mang tính kích động làm tăng căng thẳng.
Handful (n)
(Từ gốc: HAND) Một số ít, một nắm. Trong ngữ cảnh: Chỉ có một số ít ứng viên sở hữu đầy đủ các bằng cấp cần thiết cho vị trí này.
Deodorizes (v)
(Từ gốc: ODOR) Khử mùi. Trong ngữ cảnh: Sản phẩm này vừa khử trùng vừa khử mùi cho căn phòng cùng lúc.
Filipino (n/adj)
(Từ gốc: PHILIPPINES) Người Philippines. Trong ngữ cảnh: Là một người Philippines tự hào, Maria thường quảng bá ẩm thực và truyền thống quê hương.
Deterrent (n)
(Từ gốc: DETER) Biện pháp ngăn chặn, răn đe. Trong ngữ cảnh: Việc có thể bị tước bằng lái xe là biện pháp răn đe hiệu quả đối với những tài xế nguy hiểm.
Evacuees (n)
(Từ gốc: EVACUATE) Những người sơ tán. Trong ngữ cảnh: Người dân địa phương đã cung cấp nhu yếu phẩm cho những người sơ tán đang trú ẩn tại trung tâm thể thao.
Untimely (adj)
(Từ gốc: TIME) Sớm, không đúng lúc (thường nói về cái chết). Trong ngữ cảnh: Cái chết đột ngột khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp của nữ ca sĩ khiến người hâm mộ chấn động.
Spontaneity (n)
(Từ gốc: SPONTANEOUS) Sự tự phát, sự ngẫu hứng. Trong ngữ cảnh: Sức hấp dẫn của buổi tối đến từ sự tự phát vì không có hoạt động nào được lên kế hoạch trước.
Non-existent (adj)
(Từ gốc: EXIST) Không tồn tại. Trong ngữ cảnh: Cơ sở y tế ở vùng sâu vùng xa gần như không tồn tại cho đến khi một tổ chức từ thiện mở phòng khám tại đó.
Indistinguishable (adj)
(Từ gốc: DISTINGUISH) Không thể phân biệt được. Trong ngữ cảnh: Kim cương giả gần như không thể phân biệt được với kim cương thật nếu không có thiết bị chuyên dụng.
Inexhaustible (adj)
(Từ gốc: EXHAUST) Không cạn kiệt, vô tận. Trong ngữ cảnh: Dù làm việc từ bình minh đến nửa đêm, cô ấy dường như có nguồn năng lượng vô tận.
Profundity (n)
(Từ gốc: PROFOUND) Sự sâu sắc. Trong ngữ cảnh: Sự sâu sắc trong những quan sát của tác giả về nỗi đau đã gây ấn tượng ngay cả với những nhà phê bình kinh nghiệm nhất.
Non-appearances (n)
(Từ gốc: APPEAR) Việc không xuất hiện, vắng mặt. Trong ngữ cảnh: Việc vắng mặt nhiều lần tại các buổi tập quan trọng khiến đạo diễn nghi ngờ sự tham gia của anh ấy.
Wrongdoing (n)
(Từ gốc: DO) Hành vi sai trái. Trong ngữ cảnh: Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện bằng chứng về những sai phạm tài chính nghiêm trọng của một số quản lý cấp cao.
Impressionable (adj)
(Từ gốc: IMPRESS) Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị ấn tượng. Trong ngữ cảnh: Quảng cáo có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ đến trẻ nhỏ đang ở độ tuổi dễ bị tác động.
Deleterious (adj)
(Từ gốc: DELETE) Có hại, độc hại. Trong ngữ cảnh: Tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm có thể gây ra những tác động có hại cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Self-destructive (adj)
(Từ gốc: DESTROY) Tự hủy hoại. Trong ngữ cảnh: Những thói quen tự hủy hoại ngày càng tăng của anh ấy cuối cùng đã làm hỏng sự nghiệp và sức khỏe.
Breathtaking (adj)
(Từ gốc: BREATHE) Đẹp đến nghẹt thở, ngoạn mục. Trong ngữ cảnh: Từ ban công, chúng tôi tận hưởng khung cảnh ngoạn mục của vùng núi phủ tuyết.
Breakthrough (n)
(Từ gốc: BREAK) Bước đột phá. Trong ngữ cảnh: Các nhà khoa học công bố một bước đột phá lớn trong việc phát triển phương pháp điều trị bệnh hiệu quả hơn.
Understatement (n)
(Từ gốc: STATE) Sự nói giảm, nói không đúng mức độ. Trong ngữ cảnh: Mô tả trận chung kết chỉ là 'thú vị' là một sự nói giảm quá mức.
Tasteless (adj)
(Từ gốc: TASTE) Khiếm nhã, vô duyên. Trong ngữ cảnh: Người dẫn chương trình bị đình chỉ sau khi có nhận xét khiếm nhã về các nạn nhân của thảm kịch.
Belittled (v)
(Từ gốc: LITTLE) Bị hạ thấp, xem nhẹ. Trong ngữ cảnh: Mỗi khi cô ấy đưa ra ý kiến, cô ấy đều bị cấp trên hạ thấp công khai trước mặt toàn bộ phòng ban.
Commentator (n)
(Từ gốc: COMMENT) Bình luận viên. Trong ngữ cảnh: Bình luận viên thể thao giải thích rõ ràng từng giai đoạn của cuộc đua cho người xem truyền hình.
Well-being (n)
(Từ gốc: BE) Tình trạng hạnh phúc, khỏe mạnh. Trong ngữ cảnh: Dành thời gian hoạt động ngoài trời có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tâm lý của một người.
Herbicide (n)
(Từ gốc: HERB) Thuốc diệt cỏ. Trong ngữ cảnh: Người làm vườn đã sử dụng một loại thuốc diệt cỏ chọn lọc để diệt cỏ dại mà không làm hại hoa.
Comparatively (adv)
(Từ gốc: COMPARE) Tương đối. Trong ngữ cảnh: Mặc dù có thêm nhiều tính năng mới, mẫu máy cập nhật vẫn có giá tương đối rẻ.
Enrichment (n)
(Từ gốc: RICH) Sự làm phong phú thêm. Trong ngữ cảnh: Tiếp cận văn học và nghệ thuật góp phần to lớn vào việc làm phong phú văn hóa của giới trẻ.
Blameworthy (adj)
(Từ gốc: BLAME) Đáng bị khiển trách. Trong ngữ cảnh: Dù sự bất cẩn của anh ta không phạm luật nhưng chắc chắn là hành động đáng trách.
Proofreading (n/v)
(Từ gốc: READ) Đọc và sửa bản in thử, hiệu đính. Trong ngữ cảnh: Cô ấy dành cả buổi tối để soát lỗi báo cáo trước khi gửi bản cuối cùng cho cấp trên.
Eye-opener (n)
(Từ gốc: EYE) Một sự kiện/trải nghiệm mở mang tầm mắt. Trong ngữ cảnh: Nhận trách nhiệm cả một phòng ban khi còn trẻ là một trải nghiệm mở mang tầm mắt thực sự.
Far-fetched (adj)
(Từ gốc: FETCH) Viển vông, khó tin. Trong ngữ cảnh: Đề xuất xây khách sạn dưới nước ban đầu nghe có vẻ hoàn toàn viển vông đối với các nhà đầu tư.
Indebtedness (n)
(Từ gốc: DEBT) Sự biết ơn sâu sắc, lòng biết ơn. Trong ngữ cảnh: Cô bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới người hàng xóm đã hỗ trợ gia đình mình lúc khó khăn.
Hardships (n)
(Từ gốc: HARD) Sự gian khổ, khó khăn. Trong ngữ cảnh: Cuốn tiểu thuyết mô tả nhiều gian khổ mà các gia đình phải trải qua trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Enthronement (n)
(Từ gốc: THRONE) Lễ lên ngôi. Trong ngữ cảnh: Hàng nghìn người dân tập trung trước cung điện để kỷ niệm lễ lên ngôi chính thức của nhà vua.
Bewitchingly (adv)
(Từ gốc: WITCH) Một cách mê hoặc, quyến rũ. Trong ngữ cảnh: Nữ diễn viên mỉm cười đầy mê hoặc khi bước lên sân khấu nhận giải.
Nitpicking (v/n)
(Từ gốc: NIT) Bắt bẻ lỗi vặt. Trong ngữ cảnh: Thay vì tập trung vào luận điểm chính, biên tập viên lại cứ bắt bẻ những lỗi dấu câu nhỏ nhặt.
Clickbait (n)
(Từ gốc: CLICK) Mồi nhử nhấp chuột. Trong ngữ cảnh: Tiêu đề giật gân rõ ràng là một kiểu câu view và chẳng mấy liên quan đến nội dung bài báo.
Crowd-pleaser (n)
(Từ gốc: CROWD) Thứ/người làm hài lòng đám đông. Trong ngữ cảnh: Với giai điệu bắt tai, đĩa đơn mới nhanh chóng trở thành một bài hát được khán giả cực kỳ yêu thích.
Uplifting (adj)
(Từ gốc: LIFT) Mang tính khích lệ, nâng cao tinh thần. Trong ngữ cảnh: Bộ phim tài liệu kết thúc với thông điệp khích lệ về lòng dũng cảm và hy vọng.
Disarmingly (adv)
(Từ gốc: ARM) Một cách chân thành (đến mức làm tan biến sự giận dữ). Trong ngữ cảnh: Anh ấy đưa ra lời giải thích chân thành đến mức khó ai có thể giận anh ấy được.
Insupportably (adv)
(Từ gốc: SUPPORT) Không thể chịu đựng nổi. Trong ngữ cảnh: Đến giữa trưa, nhiệt độ trong xưởng không thông thoáng đã trở nên cao đến mức không thể chịu nổi.
Re-inspection (n)
(Từ gốc: INSPECT) Sự kiểm tra lại. Trong ngữ cảnh: Do phát hiện lỗi trong lần kiểm tra đầu tiên, một cuộc kiểm tra lại đã được yêu cầu vào tuần tới.
Kite-flying (n)
(Từ gốc: KITE) Việc thăm dò ý kiến (thường trong chính trị). Trong ngữ cảnh: Đề xuất không chính thức của bộ trưởng được coi là một bước thăm dò chính trị để thử phản ứng của dư luận.
Soundings (n)
(Từ gốc: SOUND) Cuộc thăm dò ý kiến, việc lấy ý kiến. Trong ngữ cảnh: Ủy ban đã thực hiện các cuộc thăm dò kín với các nhân viên cấp cao trước khi đưa ra chính sách mới.
Forestall (v)
(Từ gốc: STALL) Ngăn chặn trước, chặn đứng. Trong ngữ cảnh: Đàm phán ngay lập tức có thể giúp ngăn chặn một cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài và tốn kém.
Lockdown (n)
(Từ gốc: LOCK) Lệnh phong tỏa. Trong ngữ cảnh: Sau khi ca nhiễm tăng đột ngột, toàn bộ khu dân cư đã bị đặt dưới lệnh phong tỏa.
Safeguard (v/n)
(Từ gốc: SAFE) Bảo vệ, bảo mật. Trong ngữ cảnh: Thường xuyên cập nhật mật khẩu có thể giúp bảo mật thông tin cá nhân khỏi việc truy cập trái phép.
Apportioning (n/v)
(Từ gốc: PORTION) Sự phân bổ, chia phần. Trong ngữ cảnh: Điều phối viên chịu trách nhiệm phân bổ các khoản quỹ có sẵn cho các nhóm nghiên cứu khác nhau.
Non-confrontational (adj)
(Từ gốc: CONFRONT) Không đối đầu, mang tính hòa nhã. Trong ngữ cảnh: Thay vì tranh cãi gay gắt, người tư vấn đã chọn cách tiếp cận hòa nhã đối với sự bất đồng.
Unquestioningly (adv)
(Từ gốc: QUESTION) Một cách không nghi ngờ, mù quáng. Trong ngữ cảnh: Nhiều trẻ nhỏ chấp nhận một cách không nghi ngờ bất kỳ thông tin nào chúng nghe được từ người lớn.
Fact-checking (n/v)
(Từ gốc: FACT) Kiểm chứng sự thật. Trong ngữ cảnh: Các biên tập viên đã hoàn thành quy trình kiểm chứng sự thật kỹ lưỡng trước khi cho phép công bố cuộc điều tra.
Screening (n)
(Từ gốc: SCREEN) Sự sàng lọc, kiểm tra (hồ sơ/y tế). Trong ngữ cảnh: Mọi ứng viên phải trải qua quá trình kiểm tra y tế và lý lịch chi tiết trước khi được chấp nhận.
Entreatingly (adv)
(Từ gốc: TREAT) Một cách khẩn khoản. Trong ngữ cảnh: Cậu bé nhìn cha đầy khẩn khoản, lặng lẽ cầu xin được thức thêm một chút nữa.
Spellbinding (adj)
(Từ gốc: SPELL) Mê hoặc, cuốn hút. Trong ngữ cảnh: Vũ công đã mang đến một màn trình diễn mê hoặc, thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.
Benighted (adj)
(Từ gốc: NIGHT) Mông muội, dốt nát. Trong ngữ cảnh: Cuốn tiểu thuyết khắc họa một xã hội mông muội, nơi kiến thức khoa học và giáo dục chính thống gần như vắng bóng.
Unawakened (adj)
(Từ gốc: WAKE) Chưa được đánh thức, còn tiềm ẩn. Trong ngữ cảnh: Giáo viên nhận thấy cô bé sở hữu tiềm năng nghệ thuật to lớn nhưng vẫn chưa được khai phá.