1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
epitomize
(v) là ví dụ điển hình, là hình mẫu thu nhỏ của cái gì = exemplify = typify

scientific
(adj) thuộc về khoa học, có tính khoa học, chính xác

inventive
(adj) có tài phát minh, có óc sáng tạo, đầy sáng kiến = creative = imaginative

unlimited
(adj) không giới hạn, vô hạn = boundless = infinite

disposition
(n)
1. tính tình, tâm tính = temperament;
2. sự sắp xếp, bố trí = arrangement

convey
(v)
1. truyền đạt, biểu lộ (ý nghĩ, cảm xúc) = communicate;
2. vận chuyển, chở đi = transport

phenomenon
(n) hiện tượng (tự nhiên, xã hội); người/vật phi thường = marvel

perceive
(v)
1. nhận thức, nhìn nhận = vơ đũa cả nắm = nhìn nhận = regard;
2. nhận biết, cảm nhận được (qua giác quan) = notice

apprentice
(n/v) người học việc, người học nghề; cho ai đó học việc

multifaceted
(adj) nhiều mặt, nhiều khía cạnh, đa năng = varied = complex

endow
(v) 1. ban tặng, phú cho (tài năng, phẩm chất); 2. hiến tặng, cấp vốn (cho trường học, bệnh viện)

enigmatic
(adj) bí ẩn, khó hiểu, đầy bí mật = mysterious = puzzling

inwardly
(adv) thầm kín, bên trong nội tâm, trong lòng (không lộ ra ngoài) = secretly

resistance
(n)
1. sự kháng cự, sự chống lại = opposition
2. sức đề kháng, khả năng chống chịu (bệnh tật)

precedence
(n) quyền được ưu tiên trước, sự đi trước (về thời gian, thứ bậc) = priority
pursue
(v) theo đuổi, đuổi theo (mục tiêu, đam mê, kẻ địch) = chase = follow

uncover
(v) khám phá, phát hiện, vén màn bí mật = reveal = discover

comprehend
(v) hiểu thấu đáo, lĩnh hội, nhận thức đầy đủ = understand = grasp

formulate
(v)
1. đề ra, lên kế hoạch (chiến lược);
2. phát biểu rõ ràng;
3. tạo ra công thức (thuốc, sản phẩm)

precursor
(n) tiền thân, người/vật đi trước (báo hiệu điều sau sẽ đến) = forerunner = pioneer

synonymous
(adj) đồng nghĩa, gắn liền với (một phẩm chất, ý nghĩa nào đó)

perseverance
(n) sự kiên trì, tính nhẫn nại, sự bền chí = persistence = dedication

profound
(adj) 1. sâu sắc, uyên thâm (kiến thức); 2. sâu sắc, to lớn (ảnh hưởng, cảm xúc)
restrictive
(adj) hạn chế, giới hạn, có tính ràng buộc = limiting

obtain
(v) đạt được, giành được, kiếm được = get = acquire

formidable
(adj) dữ dội, ghê gớm, đáng gờm (gây sợ hãi hoặc nể phục) = daunting = impressive

display
(v/n) trưng bày, hiển thị, biểu lộ; sự trưng bày = show = exhibit

prestigious
(adj) uy tín, danh giá, có tiếng tăm = reputable = esteemed
groundbreaking
(adj) mang tính đột phá, đổi mới, mở ra hướng đi mới = innovative = pioneering

transcend
(v) vượt qua, vượt lên trên (giới hạn, không gian, thời gian) = surpass = exceed

revolutionize
(v) cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn (một hệ thống, lĩnh vực) = transform

genius
(n) thiên tài, người có tài năng thiên bẩm phi thường = prodigy

evident
(adj) rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy = obvious = clear

sufficient
(adj) đủ, có đủ (về lượng cho một mục đích) = enough = adequate

demanding
(adj) đòi hỏi cao, khắt khe, tốn nhiều công sức = challenging = tough

humanitarian
(adj/n) nhân đạo; người theo chủ nghĩa nhân đạo

alleviate
(v) giảm bớt, làm nhẹ bớt, làm dịu đi (nỗi đau, sự khó khăn) = mitigate = ease

break out
(phr v)
1. bùng nổ, bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh, lửa);
2. trốn thoát (khỏi tù) = escape
retreat
(v)
1. rút lui, lùi lại (quân đội, động vật) = withdraw;
2. rút về nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi

solidify
(v)
1. hóa rắn, làm cho đặc lại;
2. củng cố, làm cho vững chắc (vị trí, kế hoạch) = strengthen

dignified
(adj) tôn nghiêm, nghiêm túc, đĩnh đạc, đáng tôn kính = noble = stately

unassuming
(adj) khiêm tốn, không phô trương, không kiêu ngạo = modest = humble

partnership
(n) mối quan hệ hợp tác, sự chung vốn, công ty hợp danh = collaboration

promote
(v)
1. thăng chức;
2. thúc đẩy, phát triển = foster;
3. quảng bá (sản phẩm, hình ảnh) = publicize

groundbreaking
(adj) mang tính đột phá, đổi mới, mở ra hướng đi mới = innovative = pioneering

aggravate
(v)
1. làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn (bệnh tật, tình huống) = worsen;
2. làm chọc tức, làm bực mình

cut your teeth
(idiom) học những kinh nghiệm đầu tiên, tập tành vào nghề (tại một lĩnh vực nào đó)

anticipate
(v)
1. đoán trước, lường trước = foresee;
2. mong đợi, chờ đợi (với niềm vui) = expect

anchor
(v)
1. thả neo;
2. níu chặt, giữ chặt, làm chỗ dựa vững chắc;
3. dẫn chương trình (bản tin)

prominence
(n) sự nổi bật, vị trí xuất chúng, sự nổi tiếng = fame = distinction

extraordinary
(adj) phi thường, đặc biệt, lạ thường (khác biệt với số đông) = exceptional = remarkable

mandatory
(adj) có tính bắt buộc (theo luật định hoặc quy định) = compulsory = required

dispute
(n/v) cuộc tranh chấp, sự bàn cãi; tranh chấp, phản đối = dán nhãn = debate = argue

component
(n) thành phần, phần hợp thành, linh kiện = part = element

accelerate
(v) làm nhanh hơn, đẩy nhanh, tăng tốc = speed up = hasten

driving force
(n) lực lượng lượng đẩy, động lực chính (thúc đẩy điều gì phát triển) = motivation
engineer
(v)
1. thiết kế, xây dựng;
2. sắp đặt, đạo diễn (một kế hoạch một cách khéo léo)

proprietary
(adj) thuộc quyền sở hữu riêng, độc quyền (công nghệ, sản phẩm) = copyrighted

secure
(v)
1. đạt được, giành được;
2. bảo vệ, làm cho an toàn;
3. siết chặt, cố định

unprecedented
(adj) chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây

transition
(n/v) sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp; chuyển đổi sang trạng thái mới = shift
navigate
(v)
1. lái tàu/máy bay, định vị đường đi;
2. thông qua, giải quyết (một tình huống khó khăn)

executive
(n/adj) người điều hành, giám đốc; thuộc về hành pháp, thuộc ban điều hành

saturated
(adj) bão hòa, thấm đẫm, chứa đầy (thị trường, chất lỏng, màu sắc) = soaked

absolute
(adj)
1. tuyệt đối, hoàn toàn = total;
2. độc tài, chuyên chế (quyền lực)

ineffective
(adj) không hiệu quả, không có tác dụng = useless = futile

instinctive
(adj) thuộc về bản năng, do bản năng, tự nhiên có = intuitive = natural

incidental
(adj) tình cờ, ngẫu nhiên, là phụ (đi kèm một sự kiện chính) = accidental = secondary

indispensable
(adj) không thể thiếu được, tuyệt đối cần thiết = essential = crucial

catalyze
(v) xúc tác, thúc đẩy nhanh (một quá trình hoặc phản ứng) = accelerate = prompt
