AWL - Sub 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:30 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

accommodation

(n) /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

chỗ ở, phòng ở, sự hòa giải
2
New cards

analogous

(adj) /əˈnæl.ə.ɡəs/

tương tự, giống nhau
3
New cards

anticipated

(v, adj) /ænˈtɪs.ə.peɪ.t̬ɪd/

được dự đoán trước, mong đợi
4
New cards

assurance

(n) /əˈʃʊr.əns/

sự bảo đảm, sự cam đoan, sự tự tin
5
New cards

attained

(v, adj) /əˈteɪnd/

đạt được, giành được
6
New cards

behalf

(n) /bɪˈhæf/

thay mặt, nhân danh
7
New cards

bulk

(n, adj, v) /bʌlk/

số lượng lớn, số đông; phần lớn
8
New cards

cease

(v, n) /siːs/

ngừng, chấm dứt; sự đình chỉ
9
New cards

coherence

(n) /koʊˈhɪr.əns/

tính nhất quán, sự mạch lạc, gắn kết
10
New cards

coincide

(v) /ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/

trùng hợp, xảy ra đồng thời, nhất trí
11
New cards

commence

(v) /kəˈmens/

bắt đầu, khởi đầu
12
New cards

compatibility

(n) /kəmˌpæt̬.əˈbɪl.ə.t̬i/

tính tương thích, sự hợp nhau
13
New cards

concurrent

(adj) /kənˈkʌr.ənt/

đồng thời, đồng quy
14
New cards

confine

(v, n) /kənˈfaɪn/

hạn chế, giam giữ; biên giới, ranh giới
15
New cards

controversial

(adj) /ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/

gây tranh cãi
16
New cards

conversely

(adv) /kənˈvɝːs.li/

ngược lại
17
New cards

device

(n) /dɪˈvaɪs/

thiết bị, dụng cụ, phương sách
18
New cards

devoted

(adj, v) /dɪˈvoʊ.t̬ɪd/

tận tụy, hiến dâng, dành riêng cho
19
New cards

diminished

(v, adj) /dɪˈmɪn.ɪʃt/

bị giảm bớt, thu nhỏ, suy giảm
20
New cards

distortion

(n) /dɪˈstɔːr.ʃən/

sự bóp méo, sự méo mó, sự xuyên tạc
21
New cards

duration

(n) /dʊˈreɪ.ʃən/

thời lượng, khoảng thời gian tồn tại
22
New cards

erosion

(n) /ɪˈroʊ.ʒən/

sự xói mòn, sự ăn mòn dần
23
New cards

ethical

(adj) /ˈeθ.ɪ.kəl/

thuộc đạo đức, đúng luân thường đạo lý
24
New cards

format

(n, v) /ˈfɔːr.mæt/

định dạng, khổ sách; thiết lập định dạng
25
New cards

founded

(v, adj) /ˈfaʊn.dɪd/

được thành lập, dựa trên cơ sở
26
New cards

inherent

(adj) /ɪnˈhɪr.ənt/

vốn có, cố hữu
27
New cards

insights

(n) /ˈɪn.saɪts/

sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn sáng suốt
28
New cards

integral

(adj, n) /ˈɪn.t̬ə.ɡrəl/

thiết yếu, không thể thiếu, trọn vẹn; tích phân
29
New cards

intermediate

(adj, n, v) /ˌɪn.t̬ɚˈmiː.di.ət/

trung gian, giữa; làm trung gian
30
New cards

manual

(adj, n) /ˈmæn.ju.əl/

thủ công, bằng tay; sách hướng dẫn
31
New cards

mature

(adj, v) /məˈtʊr/

trưởng thành, chín chắn; chín, đáo hạn
32
New cards

mediation

(n) /ˌmiː.diˈeɪ.ʃən/

sự hòa giải, sự làm trung gian
33
New cards

military

(adj, n) /ˈmɪl.ə.ter.i/

thuộc quân sự, binh nghiệp; quân đội
34
New cards

minimal

(adj) /ˈmɪn.ə.məl/

tối thiểu, rất nhỏ
35
New cards

minimalism

(n) /ˈmɪn.ɪ.məl.ɪ.zəm/

chủ nghĩa tối giản
36
New cards

mutual

(adj) /ˈmjuː.tʃu.əl/

lẫn nhau, qua lại, chung (bạn chung)
37
New cards

norms

(n) /nɔːrmz/

các chuẩn mực, quy phạm
38
New cards

overlap

(v, n) /ˌoʊ.vɚˈlæp/

chồng chéo lên nhau, gối lên nhau; sự chồng chéo
39
New cards

passive

(adj, n) /ˈpæs.ɪv/

bị động, thụ động; thể bị động
40
New cards

portion

(n) /ˈpɔːr.ʃən/

phần, phần chia nhỏ
41
New cards

preliminary

(adj, n) /prɪˈlɪm.ə.ner.i/

sơ bộ, mở đầu; biện pháp sơ bộ
42
New cards

protocol

(n, v) /ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

giao thức, nghị định thư, quy lễ
43
New cards

qualitative

(adj) /ˈkwɑːl.ə.t̬eɪ.t̬ɪv/

thuộc định tính, chất lượng
44
New cards

refine

(v) /rɪˈfaɪn/

tinh chế, lọc, cải tiến làm cho sắc sảo
45
New cards

relaxed

(adj, v) /rɪˈlækst/

thư giãn, thoải mái, lơi lỏng
46
New cards

restraints

(n) /rɪˈstreɪnts/

các sự kiềm chế, sự hạn chế, gông cùm
47
New cards

revolution

(n) /ˌrev.əˈluː.ʃən/

cuộc cách mạng, sự xoay vòng
48
New cards

rigid

(adj) /ˈrɪdʒ.ɪd/

cứng nhắc, khắt khe, tàn nhẫn
49
New cards

route

(n, v) /ruːt/

tuyến đường, lộ trình; định tuyến, gửi đi theo lộ trình
50
New cards

scenario

(n) /səˈner.i.oʊ/

kịch bản, viễn cảnh, tình huống giả định
51
New cards

sphere

(n) /sfɪr/

hình cầu, quả cầu, phạm vi ảnh hưởng
52
New cards

subordinate

(adj, n, v) /səˈbɔːr.dən.ət/

cấp dưới, phụ thuộc; đặt xuống cấp dưới
53
New cards

supplement

(n, v) /ˈsʌp.lə.mənt/

phần bổ sung, phụ bản; bổ sung
54
New cards

suspended

(v, adj) /səˈspen.dɪd/

bị đình chỉ, treo, hoãn lại
55
New cards

teamwork

(n) /ˈtiːm.wɝːk/

làm việc nhóm, sự phối hợp đồng đội
56
New cards

trigger

(n, v) /ˈtrɪɡ.ɚ/

cò súng, nút kích hoạt; kích hoạt, gây ra
57
New cards

unifying

(v, adj) /ˈjuː.nə.faɪ.ɪŋ/

thống nhất, hợp nhất
58
New cards

violation

(n) /ˌvaɪəˈleɪ.ʃən/

sự vi phạm, sự xâm phạm
59
New cards

vision

(n) /ˈvɪʒ.ən/

tầm nhìn, thị lực, ảo ảnh