1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sustain
duy trì, hứng chịu (điều tiêu cực
envisage
hình dung
perceive
nhận thức
humanoid
hình người
reveal
tiết lộ
undertake
đảm nhận
manual
thủ công
lay
đặt, để
link
liên kết
gadget
thiết bị
advocate
tán thành, ủng hộ
simulate
mô phỏng
anticipate
đoán trước
exploit
khai thác, lợi dụng
elicit
gợi ra
novel
mới lạ
contradictory
mâu thuẫn
confide
tâm sự
conduct
chỉ đạo
conclude
kết luận
contain
chứa
consultant
cố vấn
depict
miêu tả
describe
miêu tả
conceal
che giấu
express
thể hiện
notoriety
tai tiếng
prevalence
sự phổ biến
formation
sự hình thành
compel
bắt buộc
revise
điều chỉnh lại
rebuke
quở trách
virtual reality
thực tế ảo
hands-on
thực tế
feasible
khả thi
assimilate
đồng hóa
revolutionise
cách mạng hóa
dimensional
chiều
approve
chấp thuận
dissemination
sự lan truyền
transparency
sự minh bạch
discrimination
sự phân biệt đối xử
occupancy
ở, sử dụng đất đai, nhà cửa, phòng ốc
collapse
sự sụp đổ
procedure
thủ tục
far-reaching
sâu rộng
honour
tôn vinh
leverage
tận dụng
display
hiển thị
displace
di dời, thay thế
cutting-edge
tiên tiến
perceptive
sâu sắc
relieve
giảm bớt
notorious
khét tiếng
obsolete
lỗi thời
complication
sự phức tạp, biến chứng
operation
hoạt động
distort
xuyên tạc, bóp méo
discontinue
ngưng lại
disembark
xuống tàu
disobey
không tuân theo
autonomous
tự trị, tự điều khiển
repetitive
lặp đi lặp lại
dependable
đáng tin cậy
successive
liên tiếp
tedious
tẻ nhạt
hone
trau dồi
hitch
đi nhờ xe
differential
khác biệt
mandatory
bắt buộc
striking
nổi bật
resemblance
sự tương đồng
maximise
tối đa hóa
spoil
nuông chiều, làm hỏng
concept
khái niệm
sensation
cảm giác, sự giật gân
scenario
kịch bản
sensitivity
khả năng hiểu được cảm xúc của
người khác
sense
giác quan
assess
đánh giá
objectivity
tính khách quan
subjectivity
tính chủ quan
compassion
lòng trắc ẩn
sympathy
sự đồng cảm
be capable of doing something
có khả năng làm gì
be at stake
gặp nguy hiểm
enable somebody to do something
cho phép ai làm gì
raise concerns
dấy lên lo ngại
integrate A into/with B
tích hợp A với B
know no bounds
không giới hạn
compel somebody to do something
thúc đẩy, buộc ai lmj
immerse oneself in something
đắm mình vào thứ gì
have no choice but to do something
không còn lựa chọn
relieve somebody from something
giải thoát ai khỏi điều gì
bear a striking resemblance to something
quá giống
(when) compared to something
(khi) so với thứ gì