1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
to run a red light
vượt đèn đỏ
reckless driving
lái xe cẩu thả
drink-driving
lái xe khi say rượu
hit-and-run
tông vào
người khác rồi bỏ chạy
sounding/beeping your horn
bóp còi
driving without a helmet
lái xe
không đội nón bảo hiểm
traffic jams = traffic congestion:
sự
kẹt xe
rush hours = peak times:
giờ cao
điểm
speeding = breaking the speed limit:
vượt quá tốc độ cho phép
congestion pricing = congestion
charges
phí chống ùn tắc giao thông
bad driving habits = aggressive
driving:
thói quen lái xe ẩu
to curb traffic jams = to reduce
traffic congestion:
giảm kẹt xe
to use public transport instead of
private vehicles:
sử dụng phương tiện
giao thông công cộng thay vì xe riêng
commuting costs:
chi phí đi lại
to commute/travel long distances
to...:
đi quãng đường dài tới...
driving under the influence of ...:
lái
xe dưới sự ảnh hưởng của ...
pedestrian
người đi bộ
to improve road traffic safety:
cải
thiện an toàn giao thông đường bộ
to reduce traffic accidents:
giảm
thiểu tai nạn giao thông
licence suspension:
việc đình chỉ/treo
giấy phép lái xe
to install speed cameras:
lắp đặt các
camera theo dõi tốc độ
parking space:
khu vực đậu xe
cyclists = bike commuters:
những
người đi lại bằng xe đạp
technology-driven cars = self-
driving cars = driverless cars
xe
không người lái/ xe được điều khiển
bằng công nghệ
good/ proper transportation systems =
hệ
thống giao thông tốt
to use their own vehicles = to use
their private vehicles:
sử dụng xe
riêng của họ
A large amount of waste from vehiclesmột lượng lớn chất
thải thải ra từ các loại xe
to be encouraged to...:
được khuyến
khích làm gì