1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancient civilisations (noun)
các nền văn minh cổ đại
collapse (noun/verb)
sự sụp đổ (giảm mạnh quy mô, không phải biến mất ngay)
significant reduction (noun)
sự suy giảm đáng kể
political, economic, and social complexity (noun)
mức độ phức tạp về chính trị, kinh tế, xã hội
across a wide area (phrase)
trên phạm vi rộng lớn
extended period (noun)
khoảng thời gian kéo dài
awe-inspiring ruins (noun)
tàn tích gây choáng ngợp, kính sợ
reminiscent of (adj)
gợi nhớ đến
captivate (verb)
thu hút mạnh mẽ, mê hoặc
intricate carvings (noun)
chạm khắc tinh xảo
towering structures (noun)
công trình cao vút, đồ sộ
firsthand (adv)
trực tiếp tận mắt
silent reverence (noun)
sự kính trọng lặng lẽ
remnants (noun)
phần còn sót lại
haunting beauty (noun)
vẻ đẹp ám ảnh, gợi buồn
enigmas (noun)
những điều bí ẩn khó giải thích
attests to (verb)
chứng tỏ, cho thấy rõ
former glory (noun)
vinh quang quá khứ
human resilience (noun)
khả năng chống chịu, thích nghi của con người
vanished (verb)
biến mất hoàn toàn
puzzling disappearance (noun)
sự biến mất khó hiểu
triggered by (verb)
bị kích hoạt bởi
to some extent (phrase)
ở một mức độ nào đó
ecological issues (noun)
các vấn đề sinh thái
environmental resources (noun)
tài nguyên môi trường
unintentional destruction (noun)
sự phá hủy không chủ ý
ecological suicide / ecocide (noun)
tự hủy sinh thái (thuật ngữ học thuật)
be substantiated by (verb)
được chứng minh bằng
recent decades (noun)
vài thập kỷ gần đây
undermine themselves (verb)
tự làm suy yếu chính mình
be categorised into (verb)
được phân loại thành
vary in significance (phrase)
khác nhau về mức độ quan trọng
habitat loss (noun)
mất môi trường sống
soil degradation (noun)
suy thoái đất
overhunting / overfishing (noun)
săn bắt / đánh bắt quá mức
invasive species (noun)
loài xâm lấn
resembling variations on a theme (phrase)
giống những biến thể của cùng một mô hình
resource depletion (noun)
cạn kiệt tài nguyên
environmental degradation (noun)
suy thoái môi trường
internal strife (noun)
xung đột nội bộ
external pressures (noun)
áp lực từ bên ngoài
draw analogies between (verb)
so sánh, liên hệ tương đồng
trajectory (noun)
quỹ đạo phát triển (ẩn dụ)
eventual demise (noun)
sự diệt vong cuối cùng
rapid declines (noun)
sự suy sụp nhanh chóng
came as a shock (phrase)
gây sốc, bất ngờ
to varying degrees (phrase)
ở các mức độ khác nhau
systemic vulnerabilities (noun)
những điểm yếu mang tính hệ thống
contingent on (adj)
phụ thuộc vào
interplay of factors (noun)
sự tương tác giữa nhiều yếu tố
eclipse other threats (verb)
lấn át các mối đe doạ khác
human-induced climate change (noun)
biến đổi khí hậu do con người gây ra
toxic chemicals (noun)
hóa chất độc hại
energy shortages (noun)
thiếu hụt năng lượng
photosynthetic capacity (noun)
khả năng quang hợp của Trái Đất
vigorously debated (adj)
được tranh luận gay gắt
overstated / undervalued (adj)
bị thổi phồng / bị đánh giá thấp
emerge as alternatives (verb)
nổi lên như giải pháp thay thế
carry significance (verb)
mang ý nghĩa quan trọng
romantic mysteries (noun)
những bí ẩn mang tính lãng mạn
practical lessons (noun)
bài học thực tiễn
naive to assume (phrase)
ngây thơ khi cho rằng
straightforward answers (noun)
câu trả lời đơn giản, trực tiếp
reduce our risks (verb)
giảm rủi ro của chúng ta
unintended destructive effects (noun)
tác động phá hoại ngoài ý muốn
heighten our risks (verb)
làm tăng mức độ rủi ro
vastly larger population (noun)
dân số lớn hơn rất nhiều
carefully contemplate (verb)
suy ngẫm kỹ lưỡng