1/264
A complete bilingual vocabulary set based on the lecture notes covering history, geography, environmental issues, social topics, and general English words with their Vietnamese definitions.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
defeat
đánh bại, sự thất bại
democracy
nền dân chủ
document
tài liệu
dynasty
triều đại
era
kỷ nguyên
excavation
sự khai quật
expansion
sự bành trướng
expedition
cuộc thám hiểm
fall
sự sụp đổ
famine
nạn đói
fleet
hạm đội
fortress
pháo đài
found
thành lập
heir
người thừa kế
heritage
di sản
historian
nhà sử học
independence
sự độc lập
invasion
cuộc xâm lược
knight
hiệp sĩ
legend
huyền thoại
medieval
thuộc thời trung cổ
monarchy
chế độ quân chủ
myth
thần thoại
nobility
tầng lớp quý tộc
origin
nguồn gốc
peasant
nông dân
pharaoh
pharaoh
pilgrim
người hành hương
pioneer
người tiên phong
plague
bệnh dịch
prehistoric
thuộc thời tiền sử
rebellion
cuộc nổi loạn
reign
triều đại, cai trị
renaissance
thời kỳ phục hưng
republic
nền cộng hòa
revolution
cuộc cách mạng
ruins
tàn tích
settlement
khu định cư
shield
cái khiên
slave
nô lệ
source
nguồn (tài liệu)
spear
ngọn giáo
sword
thanh kiếm
throne
ngai vàng
tomb
lăng mộ
tribe
bộ lạc
victory
chiến thắng
warrior
chiến binh
agriculture
nông nghiệp
altitude
độ cao
atmosphere
khí quyển
bay
vịnh
biodiversity
đa dạng sinh học
canal
kênh đào
canyon
hẻm núi
cape
mũi đất
cave
hang động
cliff
vách đá
creek
lạch, nhánh sông
current
dòng (hải lưu)
delta
đồng bằng châu thổ
dune
cồn cát
earthquake
động đất
eclipse
nguyệt thực/nhật thực
ecosystem
hệ sinh thái
equator
đường xích đạo
eruption
sự phun trào
estuary
cửa sông
Fahrenheit
độ F
fertile
màu mỡ
fjord
vịnh hẹp
flood
lũ lụt
geyser
mạch nước phun
glacier
sông băng
globe
quả địa cầu
gorge
hẻm núi
grassland
đồng cỏ
gulf
vịnh
hemisphere
bán cầu
horizon
đường chân trời
humidity
độ ẩm
hurricane
bão
iceberg
tảng băng trôi
industry
công nghiệp
lagoon
đầm phá
landform
dạng địa hình
landscape
phong cảnh
landslide
lở đất
latitude
vĩ độ
lava
dung nham
lightning
sét
longitude
kinh độ
marsh
đầm lầy
meadow
đồng cỏ
monsoon
gió mùa
mouth
cửa sông
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
northern lights
cực quang
oasis
ốc đảo
peak
đỉnh núi