Global Public Health & Pandemics

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:05 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Public health system

(n) hệ thống y tế công cộng

2
New cards

Pandemic

(n) đại dịch (quy mô toàn cầu)

3
New cards

Epidemic

(n) dịch bệnh (quy mô khu vực/quốc gia)

4
New cards

Outbreak

(n) sự bùng phát (dịch bệnh)

5
New cards

Contagion

(n) sự lây nhiễm / bệnh truyền nhiễm

6
New cards

Vaccine rollout

(n) sự triển khai tiêm chủng vắc-xin

7
New cards

Herd immunity

(n) miễn dịch cộng đồng

8
New cards

Quarantine

(n/v) sự cách ly / cách ly

9
New cards

Transmission rate

(n) tỷ lệ lây nhiễm

10
New cards

Healthcare capacity

(n) năng lực hệ thống y tế

11
New cards

Preventive medicine

(n) y học phòng ngừa

12
New cards

Pathogen

(n) mầm bệnh / tác nhân gây bệnh

13
New cards

Strain

(n) chủng (vi-rút, vi khuẩn)

14
New cards

Mortality rate

(n) tỷ lệ tử vong

15
New cards

WHO (World Health Organization)

(n) Tổ chức Y tế Thế giới

16
New cards

Contain

(v) dập dịch, khống chế (sự lây lan)

17
New cards

Transmit

(v) lây truyền (bệnh tật)

18
New cards

Eradicate

(v) xóa bỏ, trừ khử hoàn toàn (bệnh tật)

19
New cards

Mitigate

(v) giảm nhẹ, làm dịu (hậu quả/sự lây lan)

20
New cards

Inoculate / Vaccinate

(v) tiêm chủng

21
New cards

Overwhelm

(v) làm quá tải (hệ thống y tế)

22
New cards

Strain

(v) gây áp lực lớn lên

23
New cards

Contagious / Infectious

(adj) có tính lây nhiễm

24
New cards

Virulent

(adj) độc lực cao, cực kỳ nguy hiểm

25
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương (nhóm đối tượng nguy cơ cao)

26
New cards

Widespread

(adj) lan rộng, phổ biến

27
New cards

Acute

(adj) cấp tính / nghiêm trọng (acute respiratory infection)

28
New cards

Asymptomatic

(adj) không có triệu chứng

29
New cards

Resilient

(adj) có khả năng chống chịu/phục hồi tốt

30
New cards

Precautionary

(adj) mang tính phòng ngừa (precautionary measures)

31
New cards