1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Public health system
(n) hệ thống y tế công cộng
Pandemic
(n) đại dịch (quy mô toàn cầu)
Epidemic
(n) dịch bệnh (quy mô khu vực/quốc gia)
Outbreak
(n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Contagion
(n) sự lây nhiễm / bệnh truyền nhiễm
Vaccine rollout
(n) sự triển khai tiêm chủng vắc-xin
Herd immunity
(n) miễn dịch cộng đồng
Quarantine
(n/v) sự cách ly / cách ly
Transmission rate
(n) tỷ lệ lây nhiễm
Healthcare capacity
(n) năng lực hệ thống y tế
Preventive medicine
(n) y học phòng ngừa
Pathogen
(n) mầm bệnh / tác nhân gây bệnh
Strain
(n) chủng (vi-rút, vi khuẩn)
Mortality rate
(n) tỷ lệ tử vong
WHO (World Health Organization)
(n) Tổ chức Y tế Thế giới
Contain
(v) dập dịch, khống chế (sự lây lan)
Transmit
(v) lây truyền (bệnh tật)
Eradicate
(v) xóa bỏ, trừ khử hoàn toàn (bệnh tật)
Mitigate
(v) giảm nhẹ, làm dịu (hậu quả/sự lây lan)
Inoculate / Vaccinate
(v) tiêm chủng
Overwhelm
(v) làm quá tải (hệ thống y tế)
Strain
(v) gây áp lực lớn lên
Contagious / Infectious
(adj) có tính lây nhiễm
Virulent
(adj) độc lực cao, cực kỳ nguy hiểm
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương (nhóm đối tượng nguy cơ cao)
Widespread
(adj) lan rộng, phổ biến
Acute
(adj) cấp tính / nghiêm trọng (acute respiratory infection)
Asymptomatic
(adj) không có triệu chứng
Resilient
(adj) có khả năng chống chịu/phục hồi tốt
Precautionary
(adj) mang tính phòng ngừa (precautionary measures)