phrasal verbs unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:30 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

back up

bản sao lưu, dự phòng / hỗ trợ, đứng về phía

2
New cards

change around

sắp xếp, di chuyển đồ vật

3
New cards

change into

biến đổi thành, thay quần áo

4
New cards
5
New cards

do away with, get rid of

loại bỏ , chấm dứt

6
New cards

do up

tân trang lại các công trình cũ

7
New cards

fade away

biến mất từ từ

8
New cards

key in

nhập thông tin từ bàn phím

9
New cards

make into

biến thành cái gì đó

10
New cards

mix up

trộn, nhầm lẫn

11
New cards

switch on / off

mở/tắt

12
New cards

take apart

tách thành các phần nhỏ

13
New cards

test out

kiểm tra xem có lỗi hay không

14
New cards

turn into

biến đổi /phát triển thành cái gì đó

15
New cards

use up

tận dụng

16
New cards

wear out

xài nhiều qua nên hư

17
New cards

change out of

cởi đồ ra