1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
back up
bản sao lưu, dự phòng / hỗ trợ, đứng về phía
change around
sắp xếp, di chuyển đồ vật
change into
biến đổi thành, thay quần áo
do away with, get rid of
loại bỏ , chấm dứt
do up
tân trang lại các công trình cũ
fade away
biến mất từ từ
key in
nhập thông tin từ bàn phím
make into
biến thành cái gì đó
mix up
trộn, nhầm lẫn
switch on / off
mở/tắt
take apart
tách thành các phần nhỏ
test out
kiểm tra xem có lỗi hay không
turn into
biến đổi /phát triển thành cái gì đó
use up
tận dụng
wear out
xài nhiều qua nên hư
change out of
cởi đồ ra