1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access to
quyền truy cập
gain/provide/deny sb access to sth
cho phép/cung cấp/từ chối quyền truy cập
internet access
truy cập internet
wheelchair access
lối đi cho người khuyết tật
break a habit
bỏ thói quen
break with tradition
phá vỡ truyền thống
make the break from
thoát khỏi
take/have/need a break
nghỉ ngơi
a welcome break from
sự gián đoạn dễ chịu
lunch/tea/coffee break
giờ nghỉ ăn trưa/uống trà/uống cà phê
change sth (from sth) to
thay đổi từ... sang...
change sth for
đổi cái gì
change your mind
thay đổi quyết định
change the subject
đổi chủ đề
make a change
tạo sự thay đổi
undergo a change
trải qua thay đổi
change for the better/worse
thay đổi tích cực/tiêu cực
clock set a clock
chỉnh đồng hồ
watch the clock
xem đồng hồ
against the clock
chạy đua thời gian
around the clock
suốt ngày đêm
beat the clock
hoàn thành trước thời hạn
clockwise
theo chiều kim đồng hồ
anticlockwise
ngược chiều kim đồng hồ
date from/back to
có từ
keep sth up to date
cập nhật
set/fix a date
ấn định ngày
go on/make a date with sb
hẹn hò với ai
at a later/future date
vào ngày sau
to date
cho đến nay
demand sth from sb
yêu cầu từ ai
meet/satisfy a demand
đáp ứng yêu cầu
make a demand
đưa ra yêu cầu
the demand for
nhu cầu về
in demand
được yêu cầu
on demand
theo yêu cầu
have/lack the energy to do
có/thiếu năng lượng để làm
put/throw your energy into
dồn năng lượng vào
nuclear energy
năng lượng hạt nhân
energy needs
nhu cầu năng lượng
energy crisis
khủng hoảng năng lượng
form an impression of
tạo ấn tượng
take/assume the form of
mang hình thức
in the form of
dưới dạng
good/bad form
hành vi tốt/xấu
do good
làm điều tốt
a good deal
một thỏa thuận tốt
a good many/few
rất nhiều
for sb's own good
vì lợi ích của ai đó
no good
không tốt
it's no good doing sth
làm gì cũng vô ích
know about sth
biết về cái gì
know sb/sth to be/do
biết ai/cái gì là/làm gì
know better
biết rõ hơn
get/come to know
dần biết
let sb know
cho ai biết
in the know
có thông tin
know-how
kiến thức chuyên môn
lead sb to
dẫn ai đến
lead the way
dẫn đường
lead sb into
đưa ai vào
lead sb on
lừa gạt ai
lead to/down/through
dẫn đến/xuyên qua
lead sb to believe
khiến ai đó tin rằng
lead sb astray
làm ai lạc lối
take/hold the lead
dẫn đầu
follow sb's lead
làm theo ai
link to
liên kết đến
link sb/sth to/with
liên kết ai/cái gì với
click on/follow a link
nhấp vào liên kết
find/prove/establish a link
tìm ra/xác nhận liên kết
place/change/swap places with
đổi chỗ với
take the place of
thay thế
in place of
thay cho
put sth into place
đặt vào đúng vị trí
in/out of place
đúng/không đúng chỗ
no place for
không phù hợp
in the process of doing sth
trong quá trình
peace process
tiến trình hòa bình
a process of elimination
quá trình loại trừ
serve a purpose
phục vụ mục đích
the purpose of doing sth
mục đích làm gì
a sense of purpose
ý thức mục đích
on purpose
cố tình
escape from reality
thoát khỏi thực tế
face up to reality
đối mặt với thực tế
become a reality
trở thành hiện thực
in reality
thực tế là
virtual reality
thực tế ảo
reality TV
truyền hình thực tế
use sth for
sử dụng cho
to do sth with
dùng để làm
do the job
làm được việc
have many uses
có nhiều cách dùng
be in use
đang được sử dụng
off use
không dùng
it's no use doing sth
vô ích khi làm gì
surf the Web
lướt web
on the Web
trên mạng
webcam
camera trực tuyến