1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inevitable (adj)/ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/
Không thể tránh khỏi (certain to happen and unable to be avoided or prevented)
Inevitably (adv)
Một cách không thể tránh khỏi.
Inevitability (n)
Tính tất yếu, sự không thể tránh khỏi.
Unavoidable
Không thể né tránh hay ngăn chặn.
Inescapable
Không thể chạy trốn khỏi (sự thật, kết quả).
Inexorable
Không thể lay chuyển, không thể dừng lại (thường chỉ thời gian hoặc tiến trình lịch sử).
Irresistible
Không thể kháng cự hoặc chống lại được.
Fated
Đã được định đoạt từ trước, do số phận.
Evitable
Có thể tránh khỏi
Preventable
Có thể ngăn ngừa, phòng ngừa được.
Escapable
Có thể trốn thoát hoặc thoát khỏi đư
Unlikely
Ít có khả năng xảy ra.
An inevitable part of sth
Một phần không thể thiếu/tránh khỏi của cái gì
Seem / appear inevitable
Dường như không thể tránh khỏi.
The inevitability of sth
Tính tất yếu của cái gì
Accept the inevitability of
Chấp nhận tính tất yếu của điều gì.
Face the inevitability
Đối mặt với điều tất yếu.
As sure as fate / death and taxes
Chắc chắn như đinh đóng cột
It's written in the stars
Đã được định đoạt, do số phận sắp đặt.
Just a matter of time
Chỉ là vấn đề thời gian.
In the cards
Có khả năng cao sẽ xảy ra, đã được dự báo trước.
Face the music
Đối mặt với thực tế khó khăn
Bite the bullet
Cắn răng chịu đựng, đối mặt với một tình huống khó khăn không thể tránh khỏi.
Resistance is futile
Mọi sự kháng cự đều vô ích