Tiếng anh ( 100 từ )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 PM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Alleviate

Giảm bớt , xoa dịu

2
New cards

Ambiguous

Mơ hồ

3
New cards

Arbitrary

Tuỳ ý

4
New cards

Coherent

Mạch lạc

5
New cards

Comprehensive

Toàn diện , bao gồm tất cả

6
New cards

Corroborate

Xác thực

7
New cards

Conclusive

Kết luận rõ ràng

8
New cards

Discrepancy

Sự khác biệt

9
New cards

Elucidate

Làm sáng tỏ

10
New cards

Empirical

Thực nghiệm

11
New cards

The way

Cách

12
New cards

Measure

Đo lường

13
New cards

According to

Theo

14
New cards

Archaeological

Thuộc khảo cổ học

15
New cards

Evidence

Bằng chứng

16
New cards

At least

Ít nhất

17
New cards

Advent

Sự xuất hiện

18
New cards

Introducing

Đưa vào sử dụng

19
New cards

Calendars

Lịch

20
New cards

Shipment

Vận chuyển

21
New cards

Goods

Hàng hoá

22
New cards

Particular

Đặc biệt

23
New cards

Regulate

Điều chỉnh

24
New cards

Cycles

Chu kỳ

25
New cards

Natural

Tự nhiên

26
New cards

Based on

Dựa vào

27
New cards

Successive

Liên tiếp

28
New cards

Periods

Khoảng thời gian

29
New cards

Darkness

Bóng tối

30
New cards

Rotates

Quay

31
New cards

Axis

Trục

32
New cards

Phases

Các pha , giai đoạn

33
New cards

Orbits

Xoay quanh

34
New cards

Chronicle

Biên niên sử

35
New cards

Timekeeping

Việc đo thời gian

36
New cards

Widely

Rộng rãi

37
New cards

Relating

Liên quan đến

38
New cards

Circle

Hình tròn , vòng tròn

39
New cards

Commom

Phổ biến , chung chung

40
New cards

Huge

Khổng lồ

41
New cards

Large

Lớn quy mô

42
New cards

Big

To , lớn

43
New cards

Recording

Bản ghi âm , ghi hình

44
New cards

Planting

Việc gieo trồng , lên ý tưởng

45
New cards

Plan

Kế hoạch

46
New cards

Marked by

Được đánh dấu , nổi bật bởi

47
New cards

Depends

Phụ thuộc vào

48
New cards

Defined

Được định nghĩa , được xác định

49
New cards

Accompany

Đi theo , đồng hành

50
New cards

Revolution

Sự cách mạng , sự xoay quanh

51
New cards

Invention

Sự phát minh

52
New cards

Artifical

Nhân tạo

53
New cards

Greater

Lớn hơn , nhiều hơn

54
New cards

Impact

Tác động , ảnh hưởng

55
New cards

Enquator

Đường xích đạo

56
New cards

Conspiuous

Dễ nhận thấy

57
New cards

Passing

Sự trôi qua , trôi đi

58
New cards

Hence

Vì vậy , do đó

59
New cards

Devoloped

Được phát triển

60
New cards

Lower latutites

Các vĩ độ thấp

61
New cards

Influence

Bị ảnh hưởng

62
New cards

Norther climes

Các vùng khí hậu phía bắc

63
New cards

Seasonal agriculture

Nông nghiệp theo mùa

64
New cards

Practised

Đã luyện tập , đã thực hành

65
New cards

Crucial

Cực kỳ quan trọng

66
New cards

Expand

Mở rộng

67
New cards

Northward

Về phía bắc

68
New cards

Southward

Về phía nam

69
New cards

Easthward

Về phía đông

70
New cards

Westhward

Về phía tây

71
New cards

Middle

Ở giữa

72
New cards

Increase

Làm tăng

73
New cards

Decrease

Làm giảm

74
New cards

Obvious

Rõ rệt

75
New cards

Clime

Vùng có chứa khí hậu

76
New cards

Climate

Khí hậu

77
New cards

Essential

Thiết yếu, không thể thiếu

78
New cards

Contaminate

Làm ô nhiễm

79
New cards

Compensate

Đền bù , bồi thường

80
New cards

Evaluate

Đánh giá

81
New cards

Accomplish

Hoàn thành , đạt được

82
New cards

Subsidize

Trợ cấp , bao cấp

83
New cards

Deforestation

Nạn phá rừng

84
New cards

Hands on experience

Kinh nghiệm thực tế

85
New cards

Overwhelming

Quá tải , ngộp ( áp lực )

86
New cards

Poverly

Sự nghèo khó

87
New cards

Wealth

Sự giàu có

88
New cards

Affuence

Sự tự ti

89
New cards

Abolish

Xoá bỏ , loại bỏ

90
New cards

Tech savvy

Rành công nghệ , nhạy bén về công nghệ

91
New cards

Spit it out

Nói thẳng

92
New cards

Implement

Áp dụng , thực hiện

93
New cards

Mitigate

Giảm thiểu , giảm bớt

94
New cards

Adhere

Tuân theo , gắn bó

95
New cards

Foster

Thúc đẩy , nuôi dưỡng

96
New cards

Detrimental

Có hại , bất lợi

97
New cards

Plausible

Có vẻ hợp lí

98
New cards

Obstacle

Chướng ngại vật

99
New cards

Innovation

Sự đổi mới , sáng kiến mới

100
New cards

Consequence

Hậu quả , hệ quả