1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
offend
(v) xúc phạm
fishery
ngư trường
quota
hạn ngạch
lease
(n) hợp đồng thuê
corrupt
tham nhũng
unsophisticated
thiếu hiểu biết= unexperienced
blame
đổ lỗi, buộc tội
under obligation to
duty, responsibility
provide that
miễn là
knowingly
cố ý, biết rõ mà vẫn làm
liable for
chịu trách nhiệm pháp lý
sue
kiện
court
toà án
sentiment
cảm nghĩ, tình cảm
profit
(v) thu lợi nhuận
spill
đổ tràn
make opinion
bày tỏ ý kiến
harvest
thu hoạch
track record
thành tích qkhu, lịch sử hoạt động
ashamed
xấu hổ
award
trao
contract
hợp đồng= agreement= deal
exert
(v) sử dụng quyền lực để
demand
(v) yêu cầu= command= require
comply
= obey: tuân thủ
outrage
phẫn nộ, căm phẫn
if any
nếu có
sound
tốt, vững chắc, đáng tin cậy
in accordance with
phù hợp với, tuân theo