Test 24

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:08 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

refute skeptics

Bác bỏ hoàn toàn sự hoài nghi / Trả lời những kẻ hoài nghi

2
New cards

gravitational radiation

Bức xạ hấp dẫn (sóng hấp dẫn)

3
New cards

sponsors of the bill

Những người bảo trợ / Đề xuất dự luật

4
New cards

signed into law

Chính thức được ký thành luật / Bắt đầu có hiệu lực pháp lý

5
New cards

paradoxical aspect

Khía cạnh đầy mâu thuẫn / Trái ngược nghiệt xà

6
New cards

predominant image

Hình tượng chủ đạo / Ấn tượng bao trùm

7
New cards

tranquil and serene

Thanh bình và bình tĩnh / An nhiên điềm tĩnh

8
New cards

agitated search

Cuộc tìm kiếm cuống cuồng, hoảng loạn

9
New cards

decimated a city

Bắt phạt / Tàn phá nặng nề một thành phố

10
New cards

lost its charter

Mất tư cách pháp nhân / Mất tư cách thành phố độc lập

11
New cards

in abeyance

Trong trạng thái tạm ngừng / Bị đẩy vào quên lãng một thời gian

12
New cards

retiring

Khiêm nhường, khép kín / Sống ẩn dật

13
New cards

self-effacing

Khiêm tốn, không thích phô trương / Thích thu mình lại

14
New cards

strong penchant for

Thiên hướng mạnh mẽ / Niềm đam mê cuồng nhiệt với…

15
New cards

self-deprecation

Sự tự trào, tự giễu nhại bản thân

16
New cards

boost sales

Thúc đẩy / Đẩy mạnh doanh số bán hàng

17
New cards

agreeable melancholy

Nỗi buồn man mát dễ chịu / Cảm giác hoài niệm êm đềm

18
New cards

transitoriness of natural beauty

Tính vô thường, ngắn ngủi của vẻ đẹp thiên nhiên

19
New cards

human glory

Vinh quang, danh vọng của đời người

20
New cards

central processing unit (CPU)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

21
New cards

photolithography and chemical etching

Quang khắc và ăn mòn hóa học (kỹ thuật chế tạo vi mạch)

22
New cards

plausible

Hợp lý / Có khả năng cao là đúng

23
New cards

miniature structures

Các cấu trúc vi mô / Siêu nhỏ

24
New cards

fabricated

Được chế tạo, sản xuất

25
New cards

Egyptian and Babylonian influence

Ảnh hưởng của văn minh Ai Cập và Babylon

26
New cards

entirely independent creation

Một sáng tạo hoàn toàn độc lập, tách biệt

27
New cards

ensure social order

Đảm bảo / Duy trì trật tự xã hội

28
New cards

detect and punish wrongdoing

Phát giác và trừng phạt hành vi sai trái

29
New cards

candid and trustworthy

Bộc bạch, thẳng thắn và đáng tin cậy

30
New cards

insincere

Giả tạo, không chân thành

31
New cards

progressive party

Đảng / Phe tiến bộ

32
New cards

incised canyons of thinking

Những hẻm vực tư duy hằn sâu / Lối mòn suy nghĩ bị cắt xẻ sâu

33
New cards

imprisoning sides

Các vách ngăn giam cầm / Bức tường tù túng

34
New cards

carved out by past usage

Được tạc nên / Định hình bởi thói quen dùng từ trong quá khứ

35
New cards

intransigence

Sự cố chấp, bảo thủ / Sự cứng đầu không chịu thỏa hiệp

36
New cards

brook no open disagreement

Không chấp nhận / Không dung thứ cho bất kỳ sự bất đồng công khai nào

37
New cards

from any quarter

Từ bất kỳ phía nào / Từ bất kỳ ai

38
New cards

art of intimating

Nghệ thuật gợi ý khéo léo / Bắn tín hiệu kín đáo

39
New cards

casual remarks

Những lời nhận xét, bộc bạch bâng qu