MLN111 FE P7

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:58 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Hệ thống triết học nào quan niệm sự vật là phức hợp của cảm giác:

a. Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b. Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d. Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c

2
New cards

Trong xã hội có giai cấp, triết học:

a. Cũng có tính giai cấp.

b. Không có tính giai cấp.

c. Chỉ có triết học phương Đông mới có tính giai cấp.

d. Chỉ có triết học phương Tây mới có tính giai cấp.

a

3
New cards

Nhận định sau đây thuộc lập trường triết học nào? Nhân tố kinh tế là nhân tố quyết định duy nhất trong lịch sử.

a. Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

c. Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d. Chủ nghĩa duy vật tầm thường.

d

4
New cards

Tất cả cái gì đang vận động, đều vận động nhờ một cái khác nào đó. Nhận định này gắn liền với hệ thống triết học nào? Hãy chọn phương án sai?

a. Triết học duy vật.

b. Triết học duy tâm.

c. Triết học duy tâm khách quan.

d. Triết học duy tâm chủ quan.

a

5
New cards

Nên gắn ý kiến: Nguyên nhân cao hơn, hoàn thiện hơn kết quả của nó. Là với lập trường triết học nào?

a. Triết học duy tâm chủ quan.

b. Triết học duy tâm khách quan.

c. Triết học duy vật.

d. Triết học duy vật biện chứng.

b

6
New cards

Xác định mệnh đề sai?

a. Vật thể không phải là vật chất.

b. Vật thể không chỉ có 1 dạng là vật chất.

c. Vật thể là 1 dạng cụ thể của vật chất.

d. Vật chất tồn tại thông qua những dạng cụ thể của nó.

a

7
New cards

Không gian và thời gian:

a. Không gian là hình thức tồn tại của vật chất, con thời gian là phương thức tồn tại của vật chất.

b. Không gian là phương thức tồn tại của vật chất, còn thời gian là hình thức tồn tại của vật chất.

c. Không gian và thời gian đều là những hình thức cơ bản của tồn tại vật chất.

d. Không gian và thời gian đều là những phương thức tồn tại cơ bản của tồn tại vật chất.

c

8
New cards

Đặc điểm chủ yếu của phép biện chứng trong triết học Hy Lạp là:

a. Tính chất duy tâm.

b. Tính chất duy vật chưa triệt để.

c. Tính chất tự phát, ngây thơ, mộc mạc.

d. Tính chất khoa học.

c

9
New cards

Phép biện chứng nào cho rằng biện chứng ý niệm sinh ra biện chứng của sự vật?

a. Phép biện chứng thời cổ đại.

b. Phép biện chứng của các nhà tư tưởng xã hội dân chủ Nga.

c. Phép biện chứng duy vật.

d. Phép biện chứng duy tâm khách quan.

d

10
New cards

Biện chứng chủ quan là gì?

a. Là biện chứng của tư duy thuần túy.

b. Là biện chứng của ý thức.

c. Là biện chứng của thực tiễn xã hội.

d. Là biện chứng của lý luận.

b

11
New cards

Biện chứng tự phát là gì?

a. Là biện chứng của bản thân thế giới khách quan.

b. Là biện chứng chủ quan thuần túy.

c. Là biện chứng của bản thân thế giới khách quan khi con người chưa nhận thức được.

d. Là những yếu tố biện chứng con người đạt được trong quá trình tìm hiểu thế giới nhưng chưa có hệ thống.

d

12
New cards

Theo quan niệm chủ nghĩa duy vật biện chứng, giữa biện chứng chủ quan và biện chứng khách quan thì quan hệ thế nào với nhau?

a. Biện chứng chủ quan quyết định biện chứng khách quan.

b. Biện chứng chủ quan hoàn toàn độc lập với biện chứng khách quan.

c. Biện chứng chủ quan phản ánh biện chứng khách quan.

Biện chứng chủ quan là sự thể hiện của biện chứng khách quan

c

13
New cards

Đâu là quan niệm của phép biện chứng duy vật về vai trò của các mối liên hệ đối với sự vận động và phát triển của các sự vật hiện tượng?

a. Các mối liện hệ có vai trò khác nhau.

b. Các mối liên hệ có vai trò như nhau.

c. Các mối liên hệ có vai trò khác nhau tùy vào những điều kiện xác định.

d. Các mối liên hệ luôn luôn có vai trò khác nhau.

c

14
New cards

Yêu cầu của quan niệm toàn diện phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật. Yêu cầu này không thực hiện được những vẫn phải đề ra để làm gì?

a. Chống quan điểm siêu hình.

b. Chống quan điểm duy tâm.

c. Đề phòng chúng ta khỏi phạm sai lầm và sự cứng nhắc.

c

15
New cards

Có mấy hình thức cơ bản của phép biện chứng?

a. Có 2.

b. Có 3.

c. Có 4

d. Có 5.

b

16
New cards

Phép biện chứng duy vật bao gồm những nguyên lý, quy luật cơ bản nào?

a. 1 nguyên lý, 1 quy luật.

b. 2 nguyên lý, 2 quy luật.

c. 3 nguyên lý, 2 quy luật.

d. 2 nguyên lý, 3 quy luật.

d

17
New cards

Phép biện chứng nào được coi là khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và sự phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy con người.

a. Phép biện chứng cổ đại.

b. Phép biện chứng cổ điển Đức.

c. Phép biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin.

d. Phép biện chứng của G.W.Ph.Hêghen.

c

18
New cards

Quan niệm nào cho rằng cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là ở tính thống nhất vật chất của thế giới?

a. Chủ nghĩa duy vật chất phác.

b. Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c. Chủ nghĩa duy tâm.

d. Phép biện chứng duy vật.

d

19
New cards

Quan niệm nào khẳng định giữa các sự vật hiện tượng của thế giới khách quan luôn tồn tại trong tính quy định và tương tác, làm biến đổi lẫn nhau?

a. Quan niệm siêu hình.

b. Quan niệm duy vật.

c. Quan niệm duy vật cổ đại tây Âu.

d. Quan niệm biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin.

d

20
New cards

Nguồn gốc, động lực cơ bản của sự vận động phát triển là do:

a. Sự thống nhất của các mặt đối lập.

b. Sự đấu tranh của các mặt đối lập.

c. Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

d. Sự mâu thuẫn của các mặt đối lập.

c

21
New cards

Luận điểm: Bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội. Dựa trên quan điểm nào?

a. Quan niệm duy vật.

b. Quan niệm duy tâm.

c. Quan niệm duy vật siêu hình.

d. Quan niệm duy vật biện chứng.

d

22
New cards

Cơ sở trực tiếp và chủ yếu nhất để hình thành khái niệm là gì?

a. Thế giới tự nhiên.

b. Thực tiễn.

c. Cảm giác.

d. Tri giác và biểu tượng.

b

23
New cards

Cặp phạm trù được hình thành thông qua quá trình ... những thuộc tính, những mối liên hệ vón có bên trong của bản thân sự vật.

a. Liệt kê và phân tích.

b. Chứng minh.

c. Khái quát hóa và trừu tượng hóa.

d. Khái quát hóa và chứng minh.

c

24
New cards

Phạm trù là những phản ánh, những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ chung, cơ bản nhất của các sự vật hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất định.

a. Khái niệm.

b. Khái niệm rộng.

c. Khái niệm rộng nhất.

d. Khái niệm hẹp.

c

25
New cards

Có sự khác nhau nào giữa Khái niệm và phạm trù?

a. Khái niệm chính là phạm trù.

b. Phạm trù phải là những khái niệm rộng nhất.

c. Khái niệm không bao giờ là một phạm trù.

d. Khái niệm phải là những phạm trù rộng nhất.

b

26
New cards

Hình thức cơ bản đầu tiên của mọi quá trình tư duy là:

a. Cảm giác.

b. Biểu tượng.

c. Khái niệm.

d. Suy luận.

c

27
New cards

Cái riêng là một phạm trù dùng để chỉ:

a. Mọi sự vật, hiện tượng trong quá trình riêng lẻ nhất định.

b. Một sự vật, hiện tượng, một quá trình riêng lẻ nhất định.

c. Những nét những thuộc tính chỉ có ở 1 sự vật.

d. Các yếu tố cấu thành một hệ thống.

b

28
New cards

Khái niệm đơn nhất dùng để chỉ cái:

a. Tồn tại ở nhiều sự vật hiện tượng.

b. Chỉ tồn tại ở một sự vật, một hiện tượng, tuyệt đối không lặp lại ở sự vật hiện tượng khác.

c. Tồn tại ở một sự vật, hiện tượng trong một quan hệ xác định.

d. Tồn tại mọi sự vật hiện tượng.

c

29
New cards

Giả sử khái niệm Việt Nam là một cái riêng thì yếu tố nào sau đây là cái đơn nhất?

a. Con người.

b. Quốc gia.

c. Hà Nội.

d. Văn hóa.

c

30
New cards

Khi một sự vật, một hiện tượng mới được nảy sinh thì yếu tố nào sẽ xuất hiện đầu tiên?

a. Cái chung.

b. Cái riêng.

c. Cái đơn nhất.

d. Cái phổ biến.

c

31
New cards

Phạm trù nhằm chỉ những biến đổi xuất hiện do tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra. Gọi là gì?

a. Nguyên nhân.

b. Kết quả.

c. Khả năng.

d. Hiện thực.

b

32
New cards

Nguyên nhân và kết quả thì cái nào có trước?

a. Kết quả.

b. Nguyên nhân.

c. Cả 2 cùng xuất hiện.

d. Không cái nào xuất hiện trước.

b

33
New cards

Những sự vật hiện tượng nếu có cùng nguyên nhân, trong những điều kiện giống nhau thì sẽ tạo ra kết quả như nhau. Điều này thể hiện tính chất gì trong mối liên hệ nhân quả?

a. Tính khách quan.

b. Tính phổ biến.

c. Tính tất yếu.

d. Tính biện chứng.

c

34
New cards

Vật trong chân không luôn chuyển động với gia tốc 9,8m/s2, nước ở áp suốt 1 atmôphe luôn sôi ở 100độ C. Điều này chứng tỏ...

a. Giữa nguyên nhân và kết quả có mối quan hệ sản sinh.

b. Nguyên nhân luôn có trước kết quả.

c. Một nguyên nhân nhất định, trong những hoàn cảnh giống nhau sẽ tạo nên những kết quả giống nhau.

d. Không chứng tỏ được điều gì.

c

35
New cards

Cái do nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất quyết định và trong những điều kiện nhất định nó phải sảy ra như thế chứ không thể khác. Được gọi là...

a. Tất nhiên.

b. Ngẫu nhiên.

c. Bản chất.

d. Hiện tượng.

a

36
New cards

Cái không do mối liên hệ bản chất bên trong kết cấu vật chất, bên trong sự vật quyết định mà do các nhân tố bên ngoài, do sự ngẫu hợp của nhiều hoàn cảnh bên ngoài quyết định, gọi là gì?

a. Tất nhiên.

b. Ngẫu nhiên.

c. Khả năng.

d. Hiện thực.

b

37
New cards

... tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người/

a. Tất nhiên và ngẫu nhiên.

b. Chỉ có mỗi tất nhiên.

c. Chí có ngẫu nhiên.

d. Tất nhiên và ngẫu nhiên đều không...

a

38
New cards

Câu nào dưới đây là câu đúng và đủ:

a. Tất nhiên có thể chuyển hóa thành ngẫu nhiên.

b. Ngẫu nhiên có thể chuyển hóa thành tất nhiên.

c. Tất nhiên và ngẫu nhiên không thể chuyển hóa cho nhau.

Tất nhiên và ngẫu nhiên có thể chuyển hóa cho nhau

d

39
New cards

C.Mác và Ph.Ăngghen cho rằng: Cái mà người ta quả quyết cho là ... thì lại hoàn toàn do những cái ... cấu thành; và cái được coi là ... lại là hình thức trong đó ẩn nấp ...

a. Tất yếu/ngẫu nhiên; ngẫu nhiên/tất yếu.

b. Ngẫu nhiên/tất yếu; tất yếu/ngẫu nhiên.

c. Tất yếu/ngẫu nhiên; tất yếu/ngẫu nhiên.

d. Ngẫu nhiên/tất yếu;ngẫu nhiên/tất yếu.

a

40
New cards

V.I.Lênin cho rằng: Tính ... không thể tách rời tính phổ biến.

a. Nhân quả.

b. Tất nhiên.

c. Đơn nhất.

d. Hiện thực.

b

41
New cards

C.Mác cho rằng: Nếu như ... không có tác dụng gì cả, thì lịch sử có một tính chất rất thần bí.

a. Tất nhiên.

b. Ngẫu nhiên.

c. Nguyên nhân.

d. Kết quả.

b

42
New cards

... là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của sự vật đó.

a. Kết quả.

b. Nguyên nhân.

c. Nội dung.

d. Hình thức.

d

43
New cards

Trong các cụm từ dưới đây, cụm từ nào được xem là hình thức trong cặp phạm trù Nội dung - hình thức mà phép biện chứng duy vật nghiên cứu: Truyện Kiều là ...

a. Tác phẩm của Nguyễn Du.

b. Tác phẩm thơ lục bát.

c. Tác phẩm có bìa màu xanh.

d. Tác phẩm ra đời vào thế kỷ XVII.

b

44
New cards

Không có ... tồn tại thuần túy không chứa đựng ..., ngược lại cũng không có ... lại không tồn tại trong một ... xác định.

a. Hình thức/nội dung; Nội dung/hình thức.

b. Nội dung/hình thức; Hình thức/nội dung.

c. Hình thức/nội dung; Hình thức/nội dung.

Bản chất/hiện tương; Hiện tương/bản chất

a

45
New cards

Trong quá trình vận động phát triển của sự vật ... giữ vai trò quyết định...

a. Hình thức/nội dung.

b. Nội dung/hình thức.

c. Hiện tượng/bản chất.

d. Ngẫu nhiên/tất nhiên.

b

46
New cards

Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật gọi là gì?

a. Bản chất.

b. Hiện tượng.

c. Nội dung.

d. Hình thức.

a

47
New cards

Hiện tượng là:

a. Một bộ phận của bản chất.

b. Luôn đồng nhất với bản chất.

c. Biểu hiện bên ngoài của bản chất.

d. Kết quả của bản chất.

c

48
New cards

Trong chủ nghĩa tư bản: ... quan hệ giữa giai cấp tư sản và giai cấp công nhân là quan hệ bóc lột.

a. Hình thức.

b. Nội dung.

c. Bản chất.

d. Hiện tượng.

c

49
New cards

Thế giới những thực thể tinh thần tồn tại vĩnh viễn và bất biến là bản chất chân chính của mọi sự vật. Đây là quan niệm của ai?

a. Đêmôcrít.

b. Hêracrit.

c. Platôn.

d. Ph.Ăngghen.

c

50
New cards

Bản chất chỉ là tên gọi trống rỗng mà con người tưởng tượng ra, nó không tồn tại trên thực tế. Đây là quan niệm của trường phái triết học nào?

a. Duy tâm khách quan.

b. Duy vật biện chứng.

c. Duy tâm chủ quan.

d. Bất khả tri.

c