CAM 19-READING-TEST 1-PT3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:11 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

peril

hiểm họa; mối nguy

2
New cards

widespread

phổ biến; lan rộng

3
New cards

falsehoods

những điều sai sự thật; thông tin sai lệch

4
New cards

deliberately

cố ý; có chủ đích

5
New cards

inevitable

không thể tránh khỏi; tất yếu

6
New cards

deceive

lừa dối; đánh lừa

7
New cards

strategic advantage

lợi thế chiến lược

8
New cards

interpersonal bond

mối quan hệ gắn kết giữa người với người

9
New cards

inadvertently

vô tình; không cố ý

10
New cards

distribute

phân phối; phổ biến; phát tán

11
New cards

loom

lờ mờ xuất hiện; hiện ra đầy đe dọa

12
New cards

mass communication

truyền thông đại chúng

13
New cards

facilitated

tạo điều kiện; làm cho dễ dàng hơn

14
New cards

unduly

quá mức; không thích đáng

15
New cards

misperception

nhận thức sai lầm; hiểu lầm

16
New cards

downstream consequences

hậu quả phát sinh về sau

17
New cards

political climate

bầu không khí chính trị

18
New cards

the contemporary mass-media environment

môi trường truyền thông đại chúng đương đại

19
New cards

warrant

biện minh cho; đảm bảo; sự bảo đảm

20
New cards

encounter

gặp phải; đối mặt với

21
New cards

counter

chống lại; đối phó với

22
New cards

initially

ban đầu; lúc đầu

23
New cards

experimental exposure

sự tiếp xúc trong thí nghiệm

24
New cards

resource-intensive effort

nỗ lực đòi hỏi nhiều nguồn lực

25
New cards

estimate

ước tính; ước lượng

26
New cards

garner

thu hút; giành được

27
New cards

dilemma

tình thế tiến thoái lưỡng nan

28
New cards

information engagement

sự tương tác với thông tin

29
New cards

empirically

dựa trên thực nghiệm; bằng thực nghiệm

30
New cards

empirical evidence

bằng chứng thực nghiệm

31
New cards

encode

mã hóa

32
New cards

cognitive process

quá trình nhận thức

33
New cards

mental resources

nguồn lực tinh thần

34
New cards

skepticism

sự hoài nghi

35
New cards

momentarily

trong chốc lát; tạm thời

36
New cards

perceive

nhận thức; nhận thấy

37
New cards

preemptively

một cách chủ động để ngăn chặn trước

38
New cards

regulatory structures

cơ cấu quản lý; cơ cấu điều tiết

39
New cards

preemptive censoring

kiểm duyệt trước để ngăn chặn

40
New cards

post hoc

sau khi sự việc xảy ra; hậu nghiệm

41
New cards

monitoring

việc giám sát; theo dõi

42
New cards

oversee

giám sát; quản lý

43
New cards

direct-to-consumer

trực tiếp đến người tiêu dùng

44
New cards

violation

sự vi phạm

45
New cards

laudable

đáng khen; đáng biểu dương

46
New cards

keep off the airwaves

ngăn không cho phát sóng

47
New cards

rhetorically compelling

có sức thuyết phục về mặt hùng biện

48
New cards

comprehend

hiểu; lĩnh hội

49
New cards

media literacy

năng lực hiểu biết về truyền thông

50
New cards

scholar

học giả; nhà nghiên cứu

51
New cards

distinguish

phân biệt

52
New cards

remedy

khắc phục; biện pháp khắc phục

53
New cards

arduous

gian khổ; khó khăn

54
New cards

maintenance

sự duy trì; bảo trì

55
New cards

prominence

sự nổi bật; vị thế quan trọng

56
New cards

insufficiently

không đủ; chưa đầy đủ

57
New cards

simplify

đơn giản hóa

58
New cards

scientific consensus

sự đồng thuận khoa học

59
New cards

human fallibility

tính dễ mắc sai lầm của con người

60
New cards

coordinated efforts

nỗ lực phối hợp

61
New cards

one-time panacea

giải pháp vạn năng chỉ dùng một lần

62
New cards

fundamentally

về cơ bản; về mặt cốt lõi

63
New cards

alter

thay đổi; điều chỉnh

64
New cards

outline

phác thảo; trình bày khái quát

65
New cards

regulatory body

cơ quan quản lý; cơ quan điều tiết

66
New cards

philosopher

triết gia

67
New cards

mental operation

hoạt động tinh thần; thao tác tư duy

68
New cards

dubious

đáng ngờ; không chắc chắn

69
New cards

scepticism

sự hoài nghi

70
New cards

exaggerate

cường điệu; phóng đại