Reading passage 1 - 26.07

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Do animals dream?

Last updated 3:55 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

electrode

n. điện cực

2
New cards

inner lives

nphr.đời sống nội tâm, thế giới tinh thần

3
New cards

paralysed

adj. bị tê liệt, mất khả năng cử động

4
New cards

alternate

v. luân phiên

5
New cards

twitch

v. co giật nhẹ ( cơ, mí mắt,..)

6
New cards

engage in

phrv. tham gia, trải qua, ở trong 1 quá trình

7
New cards

reveal

v. tiết lộ, cho thấy

8
New cards

intriguingly

adv. một cách thú vị, đáng chú ý

9
New cards

universal

adj. phổ biến, phổ quát ( toàn bộ)

10
New cards

machinery

n. cơ chế ( sinh học)

11
New cards

vivid

adj. rõ nét, sống động

12
New cards

vulnerable

a. dễ tổn thương, dễ vỡ

13
New cards

nevertheless

adv. tuy nhiên, mặc dù vậy

14
New cards

integrate

v. kết hợp, tích hợp

15
New cards

moderately

adv. 1c tương đối, cách

16
New cards

outward

a. thuộc bên ngoài

17
New cards

internal

adj. thuộc bên trong, nội tâm

18
New cards

state

n. tình trạng, trạng thái

19
New cards

interpret

v. diễn giải, lý giải

20
New cards

insight

n. sự thấu hiểu, hiểu biết từ nghiên cứu

21
New cards

pursue

v. theo đuổi

22
New cards

emerge

v. xuất hiện, dần lộ ra

23
New cards

apparently

adv. dường như, có vẻ

24
New cards

thrash around

phrv. vùng vẫy mạnh

25
New cards

mantle

n. lớp áo, lớp che phủ (nghĩa bóng)

26
New cards

dreamscape

n. khung cảnh thẻ giới trong mơ

27
New cards

navigate

v. định hướng, xác định đường đi

28
New cards

vibration

n. sự rung động, dao động (tần số, sóng âm)

29
New cards

shed light on

idm. làm sáng tỏ

30
New cards

attach to

v. gắn..lên

31
New cards

barely

adv. hầu như không

32
New cards

maze

n. mê cung

33
New cards

conclude

v. kết luận, quyết định cuối

34
New cards

involve in

phrv. bao gồm

35
New cards

pattern

n. mẫu, kiểu

36
New cards

complex

ajd. phức tạp

37
New cards

envolve

v. phát triển

38
New cards

house

v. nuôi, nhốt

39
New cards

attack

v. tấn công

40
New cards

predator

n. thú săn mồi

41
New cards

vision

n. tầm nhìn, cái nhìn viễn cảnh/ thị giác

42
New cards

dominant

adj. chiếm ưu thế, lấn át