1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
= take a risk, make a bold decision = Quyết định làm điều gì đó quan trọng dù có rủi ro; "liều một phen". |
= adapt to change = Bắt kịp thời đại, thích nghi với sự thay đổi.
= make progress = Tiến bộ, đạt được vị thế tốt hơn.
= innovate = pioneer = Mở ra hướng đi mới, tạo đột phá.
= get an initial opportunity = Có cơ hội bước chân vào một lĩnh vực hoặc tổ chức.
= become famous = earn recognition = Xây dựng danh tiếng cho bản thân.
= start effectively = Bắt tay vào làm việc ngay lập tức và hiệu quả.
= learn how things work = Học cách làm việc, nắm bắt quy trình.
= certain = guaranteed = Chắc chắn thành công, nắm chắc trong tay.
= become increasingly successful = Ngày càng phát triển mạnh mẽ.
= be successful = Có tương lai sáng lạn, sẽ thành công.
= a path to = a means to = Bước đệm để đạt được điều gì lớn hơn.
= meet a challenge successfully = Đương đầu và vượt qua thử thách.
= prepare for = pave the way for = Tạo tiền đề cho.
= have unlimited opportunities = Có cả tương lai rộng mở phía trước.
Make great strides in
= make significant progress = Đạt được những bước tiến lớn.
= achieve unexpected success = Gặp may lớn, thành công ngoài mong đợi.
= aim high = Đặt mục tiêu thật cao. |
= get promoted gradually = Thăng tiến từng bước trong sự nghiệp.
= make significant progress = Tiến bộ rất nhiều so với trước đây.