1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tranh cãi về + C6
спорить о
chăm sóc, quan tâm đến + C6
заботиться о
lo lắng về + C6
беспокоиться о
lo lắng về + C6
волноваться о
ở, nằm tại + C6
находиться в/на
sống ở + C6
жить в/на
học ở + C6
учиться в/на
làm việc ở + C6
работать в/на
phục vụ trong + C6
служить в/на
dừng lại, ở lại tại + C6
остановиться в/на
đứng ở, đứng trên + C6
стоять в/на
ngồi ở, ngồi trên + C6
сидеть в/на
nằm ở, nằm trên + C6
лежать в/на
ngủ ở, ngủ trên + C6
спать в/на
treo ở, treo trên + C6
висеть в/на
chơi (nhạc cụ) + C6
играть на
bài giảng về + C6
лекция на
nói bằng (ngôn ngữ) + C6
говорить на
đọc bằng (ngôn ngữ) + C6
читать на
cưới vợ + C6
жениться на
mặc + C6
ходить в
tham gia vào + C6
участвовать в
tham gia vào (cụm) + C6
принимать участие в
nghi ngờ về + C6
сомневаться в
ủng hộ trong + C6
поддерживать в
có lỗi trong + C6
виноват в
trong ngoặc đơn
в скобках
trong ngoặc kép
в кавычках
về nguyên tắc
в принципе
nói chung
в общем
nhìn chung, tổng thể
в целом