Thẻ ghi nhớ: Global Success 10 Unit 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/183

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:07 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

184 Terms

1
New cards

Benefit (v) sth/sb

Làm cho ai được hưởng lợi

2
New cards

Apply for (phr.V) sth

ứng tuyển

3
New cards

Application (n)

Sự ứng tuyển

4
New cards

Boost (v) sth

Thúc đẩy

5
New cards

Confidence (n)

Sự tự tin

6
New cards

Confident (adj)

Tự tin

7
New cards

Confidential (adj)

Bí mật

8
New cards

Endless (adj)

Vô tận

9
New cards

Opportunity (n)

Cơ hội

10
New cards

Get involved in sth

Tham gia

11
New cards

Orphanage (n)

Trại trẻ mồ cô

12
New cards

Charity (n)

Từ thiện

13
New cards

Local (adj)

Địa phương

14
New cards

Community (n)

Cộng đồng

15
New cards

Develop (v)

Phát triển

16
New cards

By chance

Tình cờ

17
New cards

Advertisement (n)

Quảng cáo

18
New cards

Apply (v) for sth

ứng tuyển

19
New cards

Fill in

Điền vào

20
New cards

Excited (adj)

Hào hứng, phấn khích

21
New cards

Homeless (adj)

Vô gia cư

22
New cards

Successful (adj)

Thành công

23
New cards

Boost (v)

Thúc đẩy

24
New cards

Useful (adj)

Có ích

25
New cards

Record (v)

Thu lại, ghi lại

26
New cards

Record (n)

1. Bản thu âm, ghi âm

27
New cards

2. kỷ lục

28
New cards

Increase (v, n)

Tăng

29
New cards

Present (n) (adj)

Quà (n)

30
New cards

Có mặt (adj)

31
New cards

Present (v)

Thuyết trình

32
New cards

Donate (v)

Quyên góp

33
New cards

Export (v, n)

Xuất khẩu

34
New cards

Import (v, n)

Nhập khẩu

35
New cards

Volunteer

36
New cards

(v, n)

Tình nguyện (v), tình nguyện viên

37
New cards

Generous (adj)

Hào phóng

38
New cards

Willing (adj) to do sth

Sẵn lòng

39
New cards

Freely (adv)

Tự do

40
New cards

Remote (adj)

Xa xôi

41
New cards

A food bank

Ngân hàng thực phẩm

42
New cards

Handmade (adj)

Làm bằng tay

43
New cards

Item (n)

Vật

44
New cards

Raise (v) money for ...

Gây quỹ cho cái gì

45
New cards

Various (adj)

Đa dạng

46
New cards

Flooded (adj)

Lụt lội

47
New cards

Unused (adj)

Không được dùng

48
New cards

Unwanted (adj)

Không được muốn, không mong muốn, đồ bỏ

49
New cards

Gain (v)

Thu được, gặt hái được

50
New cards

Experience (n)

Kinh nghiệm

51
New cards

Locate (v)

Tọa lạc tại

52
New cards

Careless (adj)

Bất cẩn

53
New cards

Hopeless (adj)

Vô vọng

54
New cards

Simple (adj)

Đơn giản

55
New cards

Addition (n)

Phép cộng

56
New cards

Form (v) sth

Hình thành, thành lập

57
New cards

Revise (v) for sth

Ôn tập cho...

58
New cards

Civics (n)

Môn GDCD

59
New cards

Sort (v) (out)

Phân loại

60
New cards

Employment (n)

Việc làm

61
New cards

Non-governmental (adj)

Phi chính phủ

62
New cards

Participate (v)

Tham gia

63
New cards

Deliver (v) sth

Giao hàng

64
New cards

Sense of purpose (n)

Cảm giác có/nhận thức rõ mục đích

65
New cards

sense of + N

66
New cards

Suffering (n)

Sự chịu đựng, đau khổ

67
New cards

Hardship (n)

Sự khó khăn

68
New cards

Thankful (adj) for sth

Biết ơn vì cái gì

69
New cards

Provide (v) sb with sth

Cung cấp cho ai cái gì

70
New cards

Of/with similar interests

Cùng sở thích

71
New cards

Essential (adj) to sth

Cần thiết

72
New cards

Announce (v) sth/that....

Thông báo

73
New cards

Announcement

Thông báo

74
New cards

A couple of N(s/es)

Một vài, một đôi

75
New cards

Spare (v)

Dư ra

76
New cards

Non-profit (adj)

Phi lợi nhuận

77
New cards

Support (v) sb/sth

ủng hộ, hỗ trợ

78
New cards

Train (v) sb/sth

Đào tạo, huấn luyện

79
New cards

Training (n)

Sự đào tạo, huấn luyện

80
New cards

Course (n)

Khóa học

81
New cards

Deadline (n)

Hạn chót

82
New cards

Reliable (adj)

Đáng tin cậy

83
New cards

Hard-working (adj)

Chăm chỉ

84
New cards

Mention (v)

Đề cập, nhắc tới

85
New cards

Available (adj)

Có sẵn, có mặt, rảnh rỗi

86
New cards

Interview (v, n)

Phỏng vấn (v), buổi phỏng vấn

87
New cards

Immediately (adv)

Ngay (lập tức)

88
New cards

= instantly (adv)

89
New cards

Confused (adj)

Bị bối rối, khó hiểu

90
New cards

Practical (adj)

Thực tiễn, thực tế

91
New cards

Digital (adj)

Số, kỹ thuật số

92
New cards

Technology (n)

Công nghệ

93
New cards

Access (v, n) to sth

Truy cập vào

94
New cards

Focus (v, n) on sth

Tập trung

95
New cards

hopeless

vô vọng

96
New cards

in case of

trong trường hợp

97
New cards

in need

gặp khó khăn, cần

98
New cards

receive support

nhận giúp đỡ

99
New cards

public announcement

thông báo công khai

100
New cards

have a chance to

có cơ hội làm gì