1/183
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Benefit (v) sth/sb
Làm cho ai được hưởng lợi
Apply for (phr.V) sth
ứng tuyển
Application (n)
Sự ứng tuyển
Boost (v) sth
Thúc đẩy
Confidence (n)
Sự tự tin
Confident (adj)
Tự tin
Confidential (adj)
Bí mật
Endless (adj)
Vô tận
Opportunity (n)
Cơ hội
Get involved in sth
Tham gia
Orphanage (n)
Trại trẻ mồ cô
Charity (n)
Từ thiện
Local (adj)
Địa phương
Community (n)
Cộng đồng
Develop (v)
Phát triển
By chance
Tình cờ
Advertisement (n)
Quảng cáo
Apply (v) for sth
ứng tuyển
Fill in
Điền vào
Excited (adj)
Hào hứng, phấn khích
Homeless (adj)
Vô gia cư
Successful (adj)
Thành công
Boost (v)
Thúc đẩy
Useful (adj)
Có ích
Record (v)
Thu lại, ghi lại
Record (n)
1. Bản thu âm, ghi âm
2. kỷ lục
Increase (v, n)
Tăng
Present (n) (adj)
Quà (n)
Có mặt (adj)
Present (v)
Thuyết trình
Donate (v)
Quyên góp
Export (v, n)
Xuất khẩu
Import (v, n)
Nhập khẩu
Volunteer
(v, n)
Tình nguyện (v), tình nguyện viên
Generous (adj)
Hào phóng
Willing (adj) to do sth
Sẵn lòng
Freely (adv)
Tự do
Remote (adj)
Xa xôi
A food bank
Ngân hàng thực phẩm
Handmade (adj)
Làm bằng tay
Item (n)
Vật
Raise (v) money for ...
Gây quỹ cho cái gì
Various (adj)
Đa dạng
Flooded (adj)
Lụt lội
Unused (adj)
Không được dùng
Unwanted (adj)
Không được muốn, không mong muốn, đồ bỏ
Gain (v)
Thu được, gặt hái được
Experience (n)
Kinh nghiệm
Locate (v)
Tọa lạc tại
Careless (adj)
Bất cẩn
Hopeless (adj)
Vô vọng
Simple (adj)
Đơn giản
Addition (n)
Phép cộng
Form (v) sth
Hình thành, thành lập
Revise (v) for sth
Ôn tập cho...
Civics (n)
Môn GDCD
Sort (v) (out)
Phân loại
Employment (n)
Việc làm
Non-governmental (adj)
Phi chính phủ
Participate (v)
Tham gia
Deliver (v) sth
Giao hàng
Sense of purpose (n)
Cảm giác có/nhận thức rõ mục đích
sense of + N
Suffering (n)
Sự chịu đựng, đau khổ
Hardship (n)
Sự khó khăn
Thankful (adj) for sth
Biết ơn vì cái gì
Provide (v) sb with sth
Cung cấp cho ai cái gì
Of/with similar interests
Cùng sở thích
Essential (adj) to sth
Cần thiết
Announce (v) sth/that....
Thông báo
Announcement
Thông báo
A couple of N(s/es)
Một vài, một đôi
Spare (v)
Dư ra
Non-profit (adj)
Phi lợi nhuận
Support (v) sb/sth
ủng hộ, hỗ trợ
Train (v) sb/sth
Đào tạo, huấn luyện
Training (n)
Sự đào tạo, huấn luyện
Course (n)
Khóa học
Deadline (n)
Hạn chót
Reliable (adj)
Đáng tin cậy
Hard-working (adj)
Chăm chỉ
Mention (v)
Đề cập, nhắc tới
Available (adj)
Có sẵn, có mặt, rảnh rỗi
Interview (v, n)
Phỏng vấn (v), buổi phỏng vấn
Immediately (adv)
Ngay (lập tức)
= instantly (adv)
Confused (adj)
Bị bối rối, khó hiểu
Practical (adj)
Thực tiễn, thực tế
Digital (adj)
Số, kỹ thuật số
Technology (n)
Công nghệ
Access (v, n) to sth
Truy cập vào
Focus (v, n) on sth
Tập trung
hopeless
vô vọng
in case of
trong trường hợp
in need
gặp khó khăn, cần
receive support
nhận giúp đỡ
public announcement
thông báo công khai
have a chance to
có cơ hội làm gì